Phong độ Samtredia gần đây, KQ Samtredia mới nhất
Phong độ Samtredia gần đây
-
20/05/2026Odishi 1919Samtredia0 - 0D
-
16/05/2026SamtrediaShturmi1 - 0D
-
10/05/2026FC GoriSamtredia1 - 0L
-
06/05/2026SamtrediaAragvi Dusheti 12 - 0W
-
02/05/2026SamtrediaFC Sioni Bolnisi1 - 1W
-
26/04/2026SamtrediaMerani Martvili1 - 2L
-
22/04/20261 FC Kolkheti PotiSamtredia1 - 0W
-
18/04/2026SamtrediaGareji Sagarejo0 - 1L
-
11/04/2026FC Sioni BolnisiSamtredia2 - 0L
-
07/04/2026FC TelaviSamtredia 11 - 0L
Thống kê phong độ Samtredia gần đây, KQ Samtredia mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 2 | 5 |
Thống kê phong độ Samtredia gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Georgia | 10 | 3 | 2 | 5 |
Phong độ Samtredia gần đây: theo giải đấu
-
20/05/2026Odishi 1919Samtredia0 - 0D
-
16/05/2026SamtrediaShturmi1 - 0D
-
10/05/2026FC GoriSamtredia1 - 0L
-
06/05/2026SamtrediaAragvi Dusheti 12 - 0W
-
02/05/2026SamtrediaFC Sioni Bolnisi1 - 1W
-
26/04/2026SamtrediaMerani Martvili1 - 2L
-
22/04/20261 FC Kolkheti PotiSamtredia1 - 0W
-
18/04/2026SamtrediaGareji Sagarejo0 - 1L
-
11/04/2026FC Sioni BolnisiSamtredia2 - 0L
-
07/04/2026FC TelaviSamtredia 11 - 0L
- Kết quả Samtredia mới nhất ở giải VĐQG Georgia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Samtredia gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Samtredia (sân nhà) | 5 | 3 | 0 | 0 |
| Samtredia (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH VĐQG Georgia mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Saburtalo Tbilisi | 14 | 8 | 3 | 3 | 20 | 11 | 9 | 27 | B T T H B T |
| 2 | Torpedo Kutaisi | 14 | 6 | 5 | 3 | 25 | 12 | 13 | 23 | T H H H T T |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 14 | 5 | 7 | 2 | 17 | 13 | 4 | 22 | T H T T T H |
| 4 | FC Metalurgi Rustavi | 13 | 5 | 5 | 3 | 16 | 12 | 4 | 20 | H T T H B H |
| 5 | Dila Gori | 14 | 6 | 2 | 6 | 11 | 10 | 1 | 20 | T B B T B H |
| 6 | Dinamo Batumi | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 | 20 | -3 | 17 | B B H T T T |
| 7 | Spaeri FC | 13 | 4 | 4 | 5 | 17 | 15 | 2 | 16 | B B H B T H |
| 8 | Samgurali Tskh | 13 | 4 | 3 | 6 | 14 | 21 | -7 | 15 | B B T T B H |
| 9 | Gagra Tbilisi | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 | 21 | -10 | 11 | H B B B H B |
| 10 | Fc Meshakhte Tkibuli | 14 | 1 | 7 | 6 | 9 | 22 | -13 | 10 | H B B B B B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Georgia