Kết quả FC Telavi vs Samtredia, 22h00 ngày 07/04
Kết quả FC Telavi vs Samtredia
Đối đầu FC Telavi vs Samtredia
Phong độ FC Telavi gần đây
Phong độ Samtredia gần đây
-
Thứ ba, Ngày 07/04/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.76-0.25
1.00O 2.25
0.86U 2.25
0.771
2.70X
3.202
2.30Hiệp 1+0
0.98-0
0.74O 1
0.81U 1
0.95 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Telavi vs Samtredia
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 11°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Georgia 2026 » vòng 6
-
FC Telavi vs Samtredia: Diễn biến chính
-
5'Giorgi Nikabadze
1-0 -
31'1-0Giuli Mandzhgaladze
-
47'Tato Zhividze
2-0 -
48'2-0Davit Samurkasovi
-
84'Piruzi Gabitashvili2-0
-
84'2-0Julen Cordero Gonzalez
-
84'Andria Devdariani2-0
-
90'Eldar Parkinashvili2-0
-
90'Giorgi Talakhashvili2-0
- BXH VĐQG Georgia
- BXH bóng đá Georgia mới nhất
-
FC Telavi vs Samtredia: Số liệu thống kê
-
FC TelaviSamtredia
-
6Tổng cú sút5
-
-
2Sút trúng cầu môn0
-
-
4Phạt góc8
-
-
4Thẻ vàng3
-
-
37%Kiểm soát bóng63%
-
-
4Sút ra ngoài5
-
-
98Pha tấn công152
-
-
46Tấn công nguy hiểm74
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
43%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)57%
-
BXH VĐQG Georgia 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gareji Sagarejo | 14 | 9 | 4 | 1 | 16 | 6 | 10 | 31 | T H T T H T |
| 2 | Merani Martvili | 14 | 6 | 5 | 3 | 19 | 14 | 5 | 23 | T T H T H B |
| 3 | Shturmi | 14 | 5 | 7 | 2 | 14 | 10 | 4 | 22 | B T H B H T |
| 4 | FC Telavi | 14 | 5 | 5 | 4 | 14 | 15 | -1 | 20 | B B B T H T |
| 5 | Aragvi Dusheti | 14 | 6 | 2 | 6 | 13 | 16 | -3 | 20 | H T B B T T |
| 6 | FC Sioni Bolnisi | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 | 14 | 3 | 17 | H B H T T B |
| 7 | Samtredia | 14 | 4 | 3 | 7 | 18 | 23 | -5 | 15 | B T T B H H |
| 8 | FC Kolkheti Poti | 14 | 4 | 2 | 8 | 21 | 20 | 1 | 14 | B B T B H B |
| 9 | FC Lazika | 14 | 3 | 5 | 6 | 15 | 21 | -6 | 14 | T H B B B H |
| 10 | FC Gori | 14 | 2 | 6 | 6 | 8 | 16 | -8 | 12 | T B H T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Championship Playoff
Relegation

