Kết quả HNK Sibenik vs Dinamo Zagreb, 00h00 ngày 02/11

VĐQG Croatia 2024-2025 » vòng 12

  • HNK Sibenik vs Dinamo Zagreb: Diễn biến chính

  • 11'
    0-1
    goal Petar Sucic
  • 44'
    Morrison Agyemang
    0-1
  • 45'
    Ivan Bozic
    0-1
  • 45'
    0-2
    goal Sandro Kulenovic
  • 49'
    0-3
    goal Sandro Kulenovic (Assist:Lukas Kacavenda)
  • 85'
    0-4
    goal Nathanael Mbuku (Assist:Lukas Kacavenda)
  • BXH VĐQG Croatia
  • BXH bóng đá Croatia mới nhất
  • HNK Sibenik vs Dinamo Zagreb: Số liệu thống kê

  • HNK Sibenik
    Dinamo Zagreb
  • 1
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 1
    Tổng cú sút
    13
  •  
     
  • 0
    Sút trúng cầu môn
    6
  •  
     
  • 1
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 16
    Sút Phạt
    19
  •  
     
  • 42%
    Kiểm soát bóng
    58%
  •  
     
  • 41%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    59%
  •  
     
  • 357
    Số đường chuyền
    515
  •  
     
  • 79%
    Chuyền chính xác
    85%
  •  
     
  • 16
    Phạm lỗi
    14
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    0
  •  
     
  • 16
    Rê bóng thành công
    13
  •  
     
  • 0
    Đánh chặn
    5
  •  
     
  • 22
    Ném biên
    20
  •  
     
  • 9
    Thử thách
    7
  •  
     
  • 26
    Long pass
    35
  •  
     
  • 105
    Pha tấn công
    131
  •  
     
  • 28
    Tấn công nguy hiểm
    64
  •  
     

BXH VĐQG Croatia 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Dinamo Zagreb 36 19 8 9 69 41 28 65 B T T T H T
2 Rijeka 36 18 11 7 49 21 28 65 B B T T B T
3 Hajduk Split 36 17 12 7 49 34 15 63 B B B H T T
4 NK Varteks Varazdin 36 11 16 9 28 24 4 49 T T H H T B
5 Slaven Koprivnica 36 13 9 14 42 45 -3 48 B H B B T B
6 Istra 1961 Pula 36 11 15 10 39 42 -3 48 T H H H T H
7 ZNK Osijek 36 11 9 16 46 52 -6 42 T T T H B H
8 NK Lokomotiva Zagreb 36 10 9 17 45 54 -9 39 B B H H H T
9 HNK Gorica 36 9 10 17 29 51 -22 37 T H B H B B
10 HNK Sibenik 36 7 9 20 28 60 -32 30 T H H B B B

UEFA CL play-offs UEFA ECL qualifying Relegation Play-offs Relegation