Kết quả Atletico Mineiro vs Botafogo RJ, 02h00 ngày 11/05

- Thứ 6 nạp nhận ngay 5TR

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Thưởng nạp đầu tới 25TR

- Đăng ký nhận ngay 100K

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Nạp đầu tặng tới 150%

- Thứ 7 nạp nhận 100K

- Hoàn ngay 100% vé thua đầu

- Siêu thưởng 20TR cho nạp đầu

- Casino thưởng mỗi ngày 8TR888

- Thể thao thưởng tới 38TR888

- Tặng 100% khi nạp đầu 

- Thưởng nạp khủng lên tới 20TR

- Nạp tiền nhận ngay 8TR888

- Lì xì khai xuân tới 5TR

- Tặng 150% nạp đầu lên đến 20TR 

- Nạp lần 2 thưởng lên đến 5TR

- Nạp đầu thưởng tới 200%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Nạp đầu thưởng đến 20TR

- Hoàn trả mỗi ngày 1.2%

- Phi tiêu may mắn trúng tiền tỷ

- Hoàn thua thể thao tới 5%

- Nhận code vàng 88K

- Hoàn trả không giới hạn 1.4%

- Nạp đầu tặng ngay 100%

- Hoàn trả cực khủng 1.6%

- Tặng 200% Cho Tân Thủ

- Nạp Đầu Nhận Thưởng 20TR

- Nạp Đầu Siêu Thưởng Tới 25TR 

- Hoàn Trả 1.6% Mỗi Ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Nạp đầu tặng 110%

- Hoàn trả 1.4% mỗi ngày

- Hoàn cược thua tới 30% mỗi tuần

- Đua top rinh thưởng đến 1 TỶ

- Hoàn trả lên tới 1.5%

- Nạp đầu thưởng 100%

VĐQG Brazil 2026 » vòng 15

  • Atletico Mineiro vs Botafogo RJ: Diễn biến chính

  • 23'
    Zander Mateo Casierra Cabezas goal 
    1-0
  • 27'
    1-0
    Alex Nicolao Telles
  • 49'
    Alexsander  
    Bernard Anicio Caldeira Duarte  
    1-0
  • 64'
    1-0
     José Kadir
     Edenilson Andrade dos Santos
  • 68'
    Vitor Hugo Franchescoli de Souza  
    Ivan Roman  
    1-0
  • 69'
    Mamady Cisse  
    Alan Minda  
    1-0
  • 75'
    1-0
     Alvaro Montoro
     Newton
  • 75'
    1-0
     Fernando Marcal De Oliveira
     Alex Nicolao Telles
  • 80'
    1-0
     Jordan Barrera
     Matheus Martins
  • 88'
    Reinier Jesus Carvalho  
    Tomas Cuello  
    1-0
  • 90'
    1-1
    goal Arthur Mendonca Cabral
  • 90'
    1-1
    Mateo Ponte
  • Atletico Mineiro vs Botafogo RJ: Đội hình chính và dự bị

  • Atletico Mineiro4-2-3-1
    22
    Everson Felipe Marques Pires
    16
    Renan Augusto Lodi Dos Santos
    6
    Junior Alonso
    3
    Ivan Roman
    2
    Natanael Moreira Milouski
    25
    Tomas Perez
    8
    Maycon de Andrade Barberan
    11
    Bernard Anicio Caldeira Duarte
    27
    Alan Minda
    28
    Tomas Cuello
    9
    Zander Mateo Casierra Cabezas
    88
    Edenilson Andrade dos Santos
    19
    Arthur Mendonca Cabral
    11
    Matheus Martins
    4
    Mateo Ponte
    8
    Danilo Dos Santos De Oliveira
    6
    Cristian Nicolas Medina
    13
    Alex Nicolao Telles
    5
    Nahuel Ferraresi
    28
    Newton
    20
    Alexander Nahuel Barboza Ullua
    22
    Norberto Murara Neto
    Botafogo RJ3-4-3
  • Đội hình dự bị
  • 5Alexsander
    14Vitor Hugo Franchescoli de Souza
    39Mamady Cisse
    19Reinier Jesus Carvalho
    1Gabriel Delfim
    4Ruan Tressoldi Netto
    36Kaua Pascini
    17Igor Gomes
    48Mateus Jose Iseppe
    23Angelo Preciado
    92Eduardo Pereira Rodrigues,Dudu
    29Cauã Soares
    José Kadir 37
    Fernando Marcal De Oliveira 21
    Alvaro Montoro 10
    Jordan Barrera 14
    Raul Jonas Steffens 1
    Ythallo 3
    Gabriel Justino 34
    Kadu Santos 42
    Caio Alves Roque Gomes 27
    Lucas Villalba 77
    Huguinho 75
    Carlos Joaquin Correa 30
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Luiz Felipe Scolari
    Bruno Miguel Silva do Nascimento
  • BXH VĐQG Brazil
  • BXH bóng đá Braxin mới nhất
  • Atletico Mineiro vs Botafogo RJ: Số liệu thống kê

  • Atletico Mineiro
    Botafogo RJ
  • 17
    Tổng cú sút
    18
  •  
     
  • 7
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 9
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 6
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 12
    Sút Phạt
    9
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 44%
    Kiểm soát bóng
    56%
  •  
     
  • 24
    Đánh đầu
    34
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    6
  •  
     
  • 4
    Cản phá thành công
    6
  •  
     
  • 8
    Thử thách
    13
  •  
     
  • 19
    Long pass
    28
  •  
     
  • 6
    Successful center
    4
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    11
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 11
    Đánh đầu thành công
    18
  •  
     
  • 5
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 3
    Rê bóng thành công
    6
  •  
     
  • 4
    Đánh chặn
    4
  •  
     
  • 11
    Ném biên
    25
  •  
     
  • 307
    Số đường chuyền
    406
  •  
     
  • 76%
    Chuyền chính xác
    81%
  •  
     
  • 83
    Pha tấn công
    98
  •  
     
  • 34
    Tấn công nguy hiểm
    46
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 45%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    55%
  •  
     
  • 2
    Big Chances
    2
  •  
     
  • 1
    Big Chances Missed
    1
  •  
     
  • 12
    Shots Inside Box
    10
  •  
     
  • 5
    Shots Outside Box
    8
  •  
     
  • 31
    Duels Won
    40
  •  
     
  • 0.92
    Expected Goals
    1.69
  •  
     
  • 0.4
    xG Set Play
    1.33
  •  
     
  • 0.92
    xG Non Penalty
    1.69
  •  
     
  • 0.94
    xGOT
    1.77
  •  
     
  • 20
    Touches In Opposition Box
    24
  •  
     
  • 17
    Accurate Crosses
    14
  •  
     
  • 20
    Ground Duels Won
    22
  •  
     
  • 11
    Aerial Duels Won
    18
  •  
     
  • 32
    Clearances
    22
  •  
     

BXH VĐQG Brazil 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Palmeiras 16 10 5 1 26 13 13 35 H T T H H H
2 Flamengo 15 9 4 2 28 13 15 31 T T T H T H
3 Fluminense RJ 16 9 3 4 27 21 6 30 B T T B H T
4 Sao Paulo 16 7 3 6 22 18 4 24 B B T H B B
5 Atletico Paranaense 16 7 3 6 21 17 4 24 T B T H B H
6 Bragantino 16 7 2 7 19 18 1 23 B T B T B T
7 Coritiba PR 16 6 5 5 21 19 2 23 H T B B H T
8 Bahia 15 6 5 4 21 19 2 23 T B H H B H
9 Botafogo RJ 15 6 3 6 29 28 1 21 H T H B H T
10 Atletico Mineiro 16 6 3 7 21 22 -1 21 B B B T H T
11 Internacional RS 16 5 6 5 20 17 3 21 H B H T H T
12 Vasco da Gama 16 5 5 6 22 25 -3 20 H T B H T B
13 Cruzeiro 16 5 5 6 21 26 -5 20 T T T B T H
14 Vitoria BA 15 5 4 6 18 22 -4 19 T H B T H B
15 Gremio (RS) 16 4 6 6 16 18 -2 18 H B T H B H
16 Santos 16 4 6 6 21 25 -4 18 T B H H T B
17 Corinthians Paulista (SP) 16 4 6 6 14 18 -4 18 H H T B T B
18 Remo Belem (PA) 16 3 6 7 19 27 -8 15 H B B T H T
19 Mirassol 15 3 4 8 17 23 -6 13 B T B T H B
20 Chapecoense SC 15 1 6 8 16 30 -14 9 B B B B H B

LIBC qualifying LIBC Play-offs CON CSA qualifying Relegation