Kết quả FC Porto vs Moreirense, 03h30 ngày 16/03
Kết quả FC Porto vs Moreirense
Nhận định, Soi kèo Porto vs Moreirense, 03h30 ngày 16/3: Giữ vững ngôi đầu
Đối đầu FC Porto vs Moreirense
Phong độ FC Porto gần đây
Phong độ Moreirense gần đây
-
Thứ hai, Ngày 16/03/202603:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 26Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.75
0.84+1.75
1.06O 2.75
0.93U 2.75
0.951
1.20X
6.502
15.00Hiệp 1-0.75
0.88+0.75
1.02O 1.25
1.14U 1.25
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Porto vs Moreirense
-
Sân vận động: Dragon Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 15℃~16℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
VĐQG Bồ Đào Nha 2025-2026 » vòng 26
-
FC Porto vs Moreirense: Diễn biến chính
-
14'Gabriel Veiga
1-0 -
25'Oskar Pietuszewski (Assist:Victor Froholdt)
2-0 -
56'Teremas Moffi
Denis Gul2-0 -
56'Borja Sainz Eguskiza
Oskar Pietuszewski2-0 -
58'Zaidu Sanusi2-0
-
66'Pablo Rosario
Zaidu Sanusi2-0 -
66'2-0Jimi Gower
Afonso Assis -
66'Rodrigo Mora
Gabriel Veiga2-0 -
72'William Gomes
Eduardo Gabriel Aquino Cossa2-0 -
73'2-0Nile John
Landerson -
81'William Gomes (Assist:Victor Froholdt)
3-0 -
87'3-0Miguel Silva
Alonso Rodrigo -
87'3-0Kevyn Monteiro
Kiko Bondoso -
90'3-0Miguel Silva
-
FC Porto vs Moreirense: Đội hình chính và dự bị
-
FC Porto4-3-3Moreirense4-3-399Diogo Meireles Costa12Zaidu Sanusi4Jakub Kiwior5Jan Bednarek52Martim Fernandes10Gabriel Veiga22Alan Varela8Victor Froholdt77Oskar Pietuszewski27Denis Gul11Eduardo Gabriel Aquino Cossa10Kiko Bondoso11Alan de Souza Guimaraes78Landerson21Alonso Rodrigo8Mateja Stjepanovic25Afonso Assis2Diogo Travassos66Gilberto Batista26Jóbson de Brito Gonzaga27Kiko13Andre Ferreira
- Đội hình dự bị
-
7William Gomes13Pablo Rosario29Teremas Moffi86Rodrigo Mora17Borja Sainz Eguskiza21Dominik Prpic14Claudio Pires Morais Ramos74Francisco Sampaio Moura42Seko FofanaKevyn Monteiro 4Jimi Gower 30Nile John 23Miguel Silva 6Caio Gobbo Secco 22Michael Simoes Domingues,Mika 16Luis Semedo 9
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Paulo Sergio ConceicaoRui Borges
- BXH VĐQG Bồ Đào Nha
- BXH bóng đá Bồ Đào Nha mới nhất
-
FC Porto vs Moreirense: Số liệu thống kê
-
FC PortoMoreirense
-
17Tổng cú sút3
-
-
9Sút trúng cầu môn2
-
-
14Phạm lỗi15
-
-
4Phạt góc1
-
-
15Sút Phạt14
-
-
2Việt vị1
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
58%Kiểm soát bóng42%
-
-
21Đánh đầu11
-
-
2Cứu thua6
-
-
14Cản phá thành công8
-
-
7Thử thách16
-
-
15Long pass26
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
2Successful center1
-
-
5Sút ra ngoài1
-
-
0Woodwork1
-
-
10Đánh đầu thành công6
-
-
3Cản sút0
-
-
14Rê bóng thành công7
-
-
7Đánh chặn9
-
-
14Ném biên13
-
-
554Số đường chuyền410
-
-
88%Chuyền chính xác84%
-
-
106Pha tấn công61
-
-
48Tấn công nguy hiểm27
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
63%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)37%
-
-
6Big Chances0
-
-
5Big Chances Missed0
-
-
10Shots Inside Box1
-
-
7Shots Outside Box2
-
-
49Duels Won44
-
-
2.13Expected Goals0.14
-
-
3.83xGOT0.07
-
-
18Touches In Opposition Box4
-
-
11Accurate Crosses4
-
-
39Ground Duels Won38
-
-
10Aerial Duels Won6
-
-
4Clearances14
-
BXH VĐQG Bồ Đào Nha 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 34 | 28 | 4 | 2 | 66 | 18 | 48 | 88 | T T T T B T |
| 2 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 89 | 24 | 65 | 82 | B H H T T T |
| 3 | Benfica | 34 | 23 | 11 | 0 | 74 | 25 | 49 | 80 | T T T H H T |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 16 | 11 | 7 | 64 | 36 | 28 | 59 | H T B H H H |
| 5 | FC Famalicao | 34 | 15 | 11 | 8 | 42 | 29 | 13 | 56 | H H T H H T |
| 6 | Gil Vicente | 34 | 13 | 11 | 10 | 47 | 38 | 9 | 50 | H B T H B B |
| 7 | Moreirense | 34 | 12 | 7 | 15 | 37 | 49 | -12 | 43 | H T B T B H |
| 8 | FC Arouca | 34 | 12 | 6 | 16 | 47 | 64 | -17 | 42 | B T B H T T |
| 9 | Vitoria Guimaraes | 34 | 12 | 6 | 16 | 39 | 51 | -12 | 42 | H T T B B B |
| 10 | Estoril | 34 | 10 | 9 | 15 | 54 | 57 | -3 | 39 | B B B H H B |
| 11 | Alverca | 34 | 10 | 9 | 15 | 35 | 52 | -17 | 39 | T B T B H B |
| 12 | Rio Ave | 34 | 8 | 12 | 14 | 35 | 57 | -22 | 36 | T H B H B H |
| 13 | Santa Clara | 34 | 9 | 9 | 16 | 32 | 41 | -9 | 36 | B H T H T B |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 37 | 45 | -8 | 34 | B T T B B T |
| 15 | Estrela da Amadora | 34 | 6 | 12 | 16 | 38 | 56 | -18 | 30 | B B B B H H |
| 16 | Casa Pia AC | 34 | 6 | 12 | 16 | 31 | 57 | -26 | 30 | H B B B T H |
| 17 | CD Tondela | 34 | 6 | 10 | 18 | 27 | 55 | -28 | 28 | B B H T T B |
| 18 | AVS Futebol SAD | 34 | 3 | 12 | 19 | 27 | 67 | -40 | 21 | H H H T T H |
UEFA CL qualifying
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

