Kết quả Standard Sumgayit vs Mil Mugan, 22h30 ngày 09/12
Kết quả Standard Sumgayit vs Mil Mugan
Nhận định, Soi kèo Sumqayit vs Imisli FK, 22h30 ngày 9/12: Nỗ lực bám đuổi
Đối đầu Standard Sumgayit vs Mil Mugan
Phong độ Standard Sumgayit gần đây
Phong độ Mil Mugan gần đây
-
Thứ ba, Ngày 09/12/202522:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 14Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.79+0.5
0.97O 2.25
0.94U 2.25
0.821
1.70X
3.402
4.75Hiệp 1-0.25
0.97+0.25
0.81O 0.75
0.60U 0.75
1.16 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Standard Sumgayit vs Mil Mugan
-
Sân vận động: Kapital Bank Arena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 11°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Azerbaijan 2025-2026 » vòng 14
-
Standard Sumgayit vs Mil Mugan: Diễn biến chính
-
51'0-0Edwin Banguera
-
54'Aleksa Jankovic0-0
-
83'Rustam Ahmadzada
1-0 -
89'Abdoul Rachid Moumini1-0
-
90'1-0Silvestre Junior
-
90'1-0Ronaldo Rodrigues
-
90'Khayal Farzullayev1-0
-
90'1-0Ibrahim Aliyev
- BXH VĐQG Azerbaijan
- BXH bóng đá Azerbaijan mới nhất
-
Standard Sumgayit vs Mil Mugan: Số liệu thống kê
-
Standard SumgayitMil Mugan
-
9Tổng cú sút5
-
-
6Sút trúng cầu môn2
-
-
2Phạt góc3
-
-
3Thẻ vàng3
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
3Sút ra ngoài3
-
-
122Pha tấn công85
-
-
47Tấn công nguy hiểm37
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
63%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)37%
-
BXH VĐQG Azerbaijan 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabah FK Baku | 33 | 24 | 6 | 3 | 75 | 25 | 50 | 78 | T T T B B T |
| 2 | Qarabag | 33 | 21 | 6 | 6 | 71 | 27 | 44 | 69 | T B T H T T |
| 3 | FC Neftci Baku | 33 | 16 | 11 | 6 | 57 | 32 | 25 | 59 | B T T T T T |
| 4 | Turan Tovuz | 33 | 17 | 8 | 8 | 44 | 27 | 17 | 59 | T H B T B B |
| 5 | Zira FK | 33 | 13 | 14 | 6 | 43 | 36 | 7 | 53 | H H T H T B |
| 6 | Araz Nakhchivan | 33 | 13 | 7 | 13 | 44 | 58 | -14 | 46 | B H B B T T |
| 7 | Standard Sumgayit | 33 | 11 | 5 | 17 | 42 | 50 | -8 | 38 | T T B T B B |
| 8 | Samaxı FC | 33 | 9 | 11 | 13 | 31 | 40 | -9 | 38 | B T B B T B |
| 9 | FK Mughan | 32 | 8 | 12 | 12 | 23 | 39 | -16 | 36 | T T B T H B |
| 10 | Qabala | 33 | 7 | 6 | 20 | 32 | 49 | -17 | 27 | B H B H T T |
| 11 | FK Kapaz Ganca | 33 | 8 | 3 | 22 | 25 | 61 | -36 | 27 | B B T T B B |
| 12 | Karvan Evlakh | 32 | 3 | 5 | 24 | 22 | 65 | -43 | 14 | T T B B B B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation

