Kết quả Sydney FC vs Newcastle Jets, 16h40 ngày 09/05

VĐQG Australia 2025-2026 » vòng

  • Sydney FC vs Newcastle Jets: Diễn biến chính

  • 17'
    Paul Okon-Engstler
    0-0
  • 50'
    Apostolos Stamatelopoulos goal 
    1-0
  • 58'
    1-1
    goal Eli Adams (Assist:Clayton John Taylor)
  • 65'
    1-1
     Xavier Bertoncello
     Ben Gibson
  • 65'
    1-1
     Zach Clough
     Will Dobson
  • 66'
    Ahmet Arslan  
    Tiago Quintal  
    1-1
  • 66'
    Patrick Wood  
    Apostolos Stamatelopoulos  
    1-1
  • 73'
    1-1
    Joseph Shaughnessy
  • 75'
    1-1
     Kosta Grozos
     Joseph Shaughnessy
  • 76'
    1-1
     Kota Mizunuma
     Clayton John Taylor
  • 77'
    Joe Lolley  
    Akol Akon  
    1-1
  • 86'
    Victor Campuzano Bonilla  
    Piero Quispe  
    1-1
  • Sydney FC vs Newcastle Jets: Đội hình chính và dự bị

  • Sydney FC4-2-3-1
    12
    Harrison Devenish-Meares
    17
    Benjamin Garuccio
    4
    Jordan Courtney-Perkins
    41
    Alexandar Popovic
    23
    Rhyan Grant
    24
    Paul Okon-Engstler
    8
    Wataru Kamijo
    7
    Piero Quispe
    20
    Tiago Quintal
    44
    Akol Akon
    80
    Apostolos Stamatelopoulos
    7
    Eli Adams
    11
    Ben Gibson
    13
    Clayton John Taylor
    28
    Will Dobson
    14
    Max Burgess
    8
    Lachlan Bayliss
    22
    Joel Bertolissio
    5
    Joseph Shaughnessy
    33
    Mark Natta
    23
    Daniel Wilmering
    1
    James Delianov
    Newcastle Jets4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 70Ahmet Arslan
    13Patrick Wood
    10Joe Lolley
    9Victor Campuzano Bonilla
    1Gus Hoefsloot
    16Joel King
    36Rhys Youlley
    Zach Clough 10
    Xavier Bertoncello 43
    Kosta Grozos 17
    Kota Mizunuma 18
    Jordan Baylis 40
    Maxwell Cooper 42
    Alex Nunes 24
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Ufuk Talay
    Mark Milligan
  • BXH VĐQG Australia
  • BXH bóng đá Châu Úc mới nhất
  • Sydney FC vs Newcastle Jets: Số liệu thống kê

  • Sydney FC
    Newcastle Jets
  • 15
    Tổng cú sút
    11
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 6
    Phạm lỗi
    15
  •  
     
  • 5
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 15
    Sút Phạt
    6
  •  
     
  • 5
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 58%
    Kiểm soát bóng
    42%
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    0
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    5
  •  
     
  • 19
    Cản phá thành công
    8
  •  
     
  • 13
    Thử thách
    6
  •  
     
  • 21
    Long pass
    13
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 5
    Successful center
    1
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 2
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    4
  •  
     
  • 12
    Rê bóng thành công
    7
  •  
     
  • 9
    Đánh chặn
    8
  •  
     
  • 18
    Ném biên
    17
  •  
     
  • 571
    Số đường chuyền
    409
  •  
     
  • 87%
    Chuyền chính xác
    82%
  •  
     
  • 113
    Pha tấn công
    83
  •  
     
  • 57
    Tấn công nguy hiểm
    36
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 58%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    42%
  •  
     
  • 4
    Big Chances
    2
  •  
     
  • 3
    Big Chances Missed
    1
  •  
     
  • 12
    Shots Inside Box
    7
  •  
     
  • 3
    Shots Outside Box
    4
  •  
     
  • 55
    Duels Won
    37
  •  
     
  • 1.42
    Expected Goals
    2.06
  •  
     
  • 1.11
    xG Open Play
    0.98
  •  
     
  • 0.31
    xG Set Play
    1.09
  •  
     
  • 1.42
    xG Non Penalty
    2.06
  •  
     
  • 0.9
    xGOT
    1.4
  •  
     
  • 32
    Touches In Opposition Box
    20
  •  
     
  • 15
    Accurate Crosses
    7
  •  
     
  • 43
    Ground Duels Won
    28
  •  
     
  • 12
    Aerial Duels Won
    9
  •  
     
  • 21
    Clearances
    22
  •  
     

BXH VĐQG Australia 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Newcastle Jets 26 15 3 8 55 39 16 48 B T B H H T
2 Adelaide United 26 12 7 7 46 36 10 43 H T H H T T
3 Auckland FC 26 11 9 6 42 29 13 42 T B H H B H
4 Melbourne Victory 26 11 7 8 44 33 11 40 T T B H H T
5 Sydney FC 26 11 6 9 33 25 8 39 B B H T H H
6 Melbourne City 26 10 8 8 33 33 0 38 H T T T T B
7 FC Macarthur 26 9 7 10 37 44 -7 34 B T T B B T
8 Wellington Phoenix 26 9 6 11 36 48 -12 33 T T T B T B
9 Central Coast Mariners 26 8 8 10 35 42 -7 32 B H B H T B
10 Perth Glory 26 8 7 11 32 39 -7 31 B H H T H T
11 Brisbane Roar 26 6 8 12 27 36 -9 26 H B H H B B
12 Western Sydney 26 5 6 15 27 43 -16 21 H B B B B B

Play Offs: Quarter-finals Title Play-offs