Kết quả Auckland FC vs Adelaide United, 13h00 ngày 09/05
Kết quả Auckland FC vs Adelaide United
Đối đầu Auckland FC vs Adelaide United
Phong độ Auckland FC gần đây
Phong độ Adelaide United gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 09/05/202613:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: VòngMùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
1.00+0.5
0.80O 2.5
0.57U 2.5
1.251
1.91X
3.752
3.60Hiệp 1-0.25
1.02+0.25
0.86O 1.25
1.04U 1.25
0.82 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Auckland FC vs Adelaide United
-
Sân vận động: Mount Smart Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 17℃~18℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Australia 2025-2026 » vòng
-
Auckland FC vs Adelaide United: Diễn biến chính
-
24'Lachlan Brook (Assist:Cameron Howieson)
1-0 -
51'Logan Rogerson
Luis Guillermo May Bartesaghi1-0 -
57'Nando Zen Pijnaker
Cameron Howieson1-0 -
63'1-1
Harry Crawford (Assist:Yaya Dukuly) -
71'1-1Brody Burkitt
Ryan White -
71'1-1Craig Goodwin
Harry Crawford -
78'1-1Craig Goodwin
-
79'Liam Gillion
Lachlan Brook1-1 -
79'Francis De Vries
Callan Elliot1-1 -
80'Sam Cosgrove1-1
-
83'1-1Juan Muniz Gallego
Jonny Yull -
90'1-1Panagiotis Kikianis
-
Auckland FC vs Adelaide United: Đội hình chính và dự bị
-
Auckland FC4-2-2-2Adelaide United4-3-31Michael Woud17Callan Elliot3Jake Girdwood Reich23Daniel Hall2Hiroki Sakai7Cameron Howieson6Louis Verstraete21Jesse Randall77Lachlan Brook9Sam Cosgrove10Luis Guillermo May Bartesaghi58Harry Crawford87Anselmo de Moraes12Jonny Yull44Ryan White23Luke Duzel55Ethan Alagich14Jay Barnett3Bart Vriends4Panagiotis Kikianis19Yaya Dukuly22Joshua Smits
- Đội hình dự bị
-
27Logan Rogerson4Nando Zen Pijnaker15Francis De Vries14Liam Gillion12James Hilton57Van Fitzharris18Finn McKenlayCraig Goodwin 11Brody Burkitt 35Juan Muniz Gallego 10Ethan Cox 40Sotiri Phillis 52Fabian Talladira 62Austin Ayoubi 42
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Stephen Christopher CoricaAirton Andrioli
- BXH VĐQG Australia
- BXH bóng đá Châu Úc mới nhất
-
Auckland FC vs Adelaide United: Số liệu thống kê
-
Auckland FCAdelaide United
-
18Tổng cú sút12
-
-
5Sút trúng cầu môn5
-
-
14Phạm lỗi9
-
-
4Phạt góc7
-
-
9Sút Phạt14
-
-
2Việt vị2
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
49%Kiểm soát bóng51%
-
-
4Cứu thua4
-
-
17Cản phá thành công12
-
-
15Thử thách5
-
-
26Long pass24
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
2Successful center3
-
-
5Sút ra ngoài4
-
-
0Woodwork1
-
-
8Cản sút3
-
-
9Rê bóng thành công7
-
-
7Đánh chặn5
-
-
23Ném biên17
-
-
351Số đường chuyền374
-
-
73%Chuyền chính xác75%
-
-
111Pha tấn công75
-
-
44Tấn công nguy hiểm34
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
52%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)48%
-
-
1Big Chances4
-
-
1Big Chances Missed3
-
-
11Shots Inside Box6
-
-
7Shots Outside Box6
-
-
56Duels Won50
-
-
0.87Expected Goals1.52
-
-
0.52xG Open Play1.23
-
-
0.87xG Non Penalty1.52
-
-
0.97xGOT2.31
-
-
20Touches In Opposition Box21
-
-
21Accurate Crosses14
-
-
31Ground Duels Won31
-
-
25Aerial Duels Won19
-
-
21Clearances35
-
BXH VĐQG Australia 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Newcastle Jets | 26 | 15 | 3 | 8 | 55 | 39 | 16 | 48 | B T B H H T |
| 2 | Adelaide United | 26 | 12 | 7 | 7 | 46 | 36 | 10 | 43 | H T H H T T |
| 3 | Auckland FC | 26 | 11 | 9 | 6 | 42 | 29 | 13 | 42 | T B H H B H |
| 4 | Melbourne Victory | 26 | 11 | 7 | 8 | 44 | 33 | 11 | 40 | T T B H H T |
| 5 | Sydney FC | 26 | 11 | 6 | 9 | 33 | 25 | 8 | 39 | B B H T H H |
| 6 | Melbourne City | 26 | 10 | 8 | 8 | 33 | 33 | 0 | 38 | H T T T T B |
| 7 | FC Macarthur | 26 | 9 | 7 | 10 | 37 | 44 | -7 | 34 | B T T B B T |
| 8 | Wellington Phoenix | 26 | 9 | 6 | 11 | 36 | 48 | -12 | 33 | T T T B T B |
| 9 | Central Coast Mariners | 26 | 8 | 8 | 10 | 35 | 42 | -7 | 32 | B H B H T B |
| 10 | Perth Glory | 26 | 8 | 7 | 11 | 32 | 39 | -7 | 31 | B H H T H T |
| 11 | Brisbane Roar | 26 | 6 | 8 | 12 | 27 | 36 | -9 | 26 | H B H H B B |
| 12 | Western Sydney | 26 | 5 | 6 | 15 | 27 | 43 | -16 | 21 | H B B B B B |
Play Offs: Quarter-finals
Title Play-offs
- Bảng xếp hạng VĐQG Australia
- Bảng xếp hạng Tây Úc
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang NSW
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng u20 Úc bang Victorian
- Bảng xếp hạng Úc Nữ
- Bảng xếp hạng McInerney Ford Night Series Division
- Bảng xếp hạng Australia West Premier Bam Creative Night Series
- Bảng xếp hạng Cup WD1
- Bảng xếp hạng Tasmania
- Bảng xếp hạng Bang Nam Úc
- Bảng xếp hạng Australian cloth
- Bảng xếp hạng NSW Premier W-League
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bắc bang NSW
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất khu vực Victorian
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Premier League 2
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Pro Series
- Bảng xếp hạng Australia NPL Victoria U23
- Bảng xếp hạng Vô địch Australian Welsh
- Bảng xếp hạng National Primera Division Western Australia
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng QLD
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang nam Úc
- Bảng xếp hạng U20 Australia
- Bảng xếp hạng Hạng nhất QLD

