Kết quả Auckland FC vs Adelaide United, 13h00 ngày 09/05

VĐQG Australia 2025-2026 » vòng

  • Auckland FC vs Adelaide United: Diễn biến chính

  • 24'
    Lachlan Brook (Assist:Cameron Howieson) goal 
    1-0
  • 51'
    Logan Rogerson  
    Luis Guillermo May Bartesaghi  
    1-0
  • 57'
    Nando Zen Pijnaker  
    Cameron Howieson  
    1-0
  • 63'
    1-1
    goal Harry Crawford (Assist:Yaya Dukuly)
  • 71'
    1-1
     Brody Burkitt
     Ryan White
  • 71'
    1-1
     Craig Goodwin
     Harry Crawford
  • 78'
    1-1
    Craig Goodwin
  • 79'
    Liam Gillion  
    Lachlan Brook  
    1-1
  • 79'
    Francis De Vries  
    Callan Elliot  
    1-1
  • 80'
    Sam Cosgrove
    1-1
  • 83'
    1-1
     Juan Muniz Gallego
     Jonny Yull
  • 90'
    1-1
    Panagiotis Kikianis
  • Auckland FC vs Adelaide United: Đội hình chính và dự bị

  • Auckland FC4-2-2-2
    1
    Michael Woud
    17
    Callan Elliot
    3
    Jake Girdwood Reich
    23
    Daniel Hall
    2
    Hiroki Sakai
    7
    Cameron Howieson
    6
    Louis Verstraete
    21
    Jesse Randall
    77
    Lachlan Brook
    9
    Sam Cosgrove
    10
    Luis Guillermo May Bartesaghi
    58
    Harry Crawford
    87
    Anselmo de Moraes
    12
    Jonny Yull
    44
    Ryan White
    23
    Luke Duzel
    55
    Ethan Alagich
    14
    Jay Barnett
    3
    Bart Vriends
    4
    Panagiotis Kikianis
    19
    Yaya Dukuly
    22
    Joshua Smits
    Adelaide United4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 27Logan Rogerson
    4Nando Zen Pijnaker
    15Francis De Vries
    14Liam Gillion
    12James Hilton
    57Van Fitzharris
    18Finn McKenlay
    Craig Goodwin 11
    Brody Burkitt 35
    Juan Muniz Gallego 10
    Ethan Cox 40
    Sotiri Phillis 52
    Fabian Talladira 62
    Austin Ayoubi 42
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Stephen Christopher Corica
    Airton Andrioli
  • BXH VĐQG Australia
  • BXH bóng đá Châu Úc mới nhất
  • Auckland FC vs Adelaide United: Số liệu thống kê

  • Auckland FC
    Adelaide United
  • 18
    Tổng cú sút
    12
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 14
    Phạm lỗi
    9
  •  
     
  • 4
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 9
    Sút Phạt
    14
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 49%
    Kiểm soát bóng
    51%
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 17
    Cản phá thành công
    12
  •  
     
  • 15
    Thử thách
    5
  •  
     
  • 26
    Long pass
    24
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 2
    Successful center
    3
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 8
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 9
    Rê bóng thành công
    7
  •  
     
  • 7
    Đánh chặn
    5
  •  
     
  • 23
    Ném biên
    17
  •  
     
  • 351
    Số đường chuyền
    374
  •  
     
  • 73%
    Chuyền chính xác
    75%
  •  
     
  • 111
    Pha tấn công
    75
  •  
     
  • 44
    Tấn công nguy hiểm
    34
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 52%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    48%
  •  
     
  • 1
    Big Chances
    4
  •  
     
  • 1
    Big Chances Missed
    3
  •  
     
  • 11
    Shots Inside Box
    6
  •  
     
  • 7
    Shots Outside Box
    6
  •  
     
  • 56
    Duels Won
    50
  •  
     
  • 0.87
    Expected Goals
    1.52
  •  
     
  • 0.52
    xG Open Play
    1.23
  •  
     
  • 0.87
    xG Non Penalty
    1.52
  •  
     
  • 0.97
    xGOT
    2.31
  •  
     
  • 20
    Touches In Opposition Box
    21
  •  
     
  • 21
    Accurate Crosses
    14
  •  
     
  • 31
    Ground Duels Won
    31
  •  
     
  • 25
    Aerial Duels Won
    19
  •  
     
  • 21
    Clearances
    35
  •  
     

BXH VĐQG Australia 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Newcastle Jets 26 15 3 8 55 39 16 48 B T B H H T
2 Adelaide United 26 12 7 7 46 36 10 43 H T H H T T
3 Auckland FC 26 11 9 6 42 29 13 42 T B H H B H
4 Melbourne Victory 26 11 7 8 44 33 11 40 T T B H H T
5 Sydney FC 26 11 6 9 33 25 8 39 B B H T H H
6 Melbourne City 26 10 8 8 33 33 0 38 H T T T T B
7 FC Macarthur 26 9 7 10 37 44 -7 34 B T T B B T
8 Wellington Phoenix 26 9 6 11 36 48 -12 33 T T T B T B
9 Central Coast Mariners 26 8 8 10 35 42 -7 32 B H B H T B
10 Perth Glory 26 8 7 11 32 39 -7 31 B H H T H T
11 Brisbane Roar 26 6 8 12 27 36 -9 26 H B H H B B
12 Western Sydney 26 5 6 15 27 43 -16 21 H B B B B B

Play Offs: Quarter-finals Title Play-offs