Kết quả Interclube Luanda vs Bravos do Maquis, 22h00 ngày 02/05
Kết quả Interclube Luanda vs Bravos do Maquis
Đối đầu Interclube Luanda vs Bravos do Maquis
Phong độ Interclube Luanda gần đây
Phong độ Bravos do Maquis gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 02/05/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 25Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trậnOUHiệp 1OU
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Interclube Luanda vs Bravos do Maquis
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Angola 2025-2026 » vòng 25
-
Interclube Luanda vs Bravos do Maquis: Diễn biến chính
-
33'Betinho
1-0 -
46'Salomão
2-0 -
52'2-1
Emmanuel Edmond -
77'Moisés
3-1
- BXH VĐQG Angola
- BXH bóng đá Angola mới nhất
-
Interclube Luanda vs Bravos do Maquis: Số liệu thống kê
-
Interclube LuandaBravos do Maquis
-
4Tổng cú sút6
-
-
1Sút trúng cầu môn1
-
-
5Phạt góc4
-
-
4Thẻ vàng3
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
3Sút ra ngoài5
-
-
56Pha tấn công62
-
-
66Tấn công nguy hiểm46
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
57%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)43%
-
BXH VĐQG Angola 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Petro Atletico de Luanda | 28 | 21 | 5 | 2 | 60 | 15 | 45 | 68 | T T T T H H |
| 2 | Wiliete | 29 | 18 | 7 | 4 | 48 | 28 | 20 | 61 | T H T T T H |
| 3 | Primeiro de Agosto | 28 | 15 | 11 | 2 | 46 | 18 | 28 | 56 | B T T H B T |
| 4 | Desportivo Huila | 28 | 12 | 9 | 7 | 35 | 23 | 12 | 45 | H T T T T H |
| 5 | Bravos do Maquis | 29 | 12 | 6 | 11 | 33 | 28 | 5 | 42 | H B H T T B |
| 6 | Interclube Luanda | 29 | 9 | 12 | 8 | 35 | 28 | 7 | 39 | B T B H H H |
| 7 | Kabuscorp do Palanca | 29 | 9 | 12 | 8 | 25 | 22 | 3 | 39 | B T H B T H |
| 8 | Estrela Clube 1 de Maio | 29 | 10 | 6 | 13 | 28 | 32 | -4 | 36 | T T T T H H |
| 9 | Progresso da Lunda Sul | 28 | 9 | 9 | 10 | 23 | 27 | -4 | 36 | T B B H H T |
| 10 | Academica Do Lobito | 29 | 8 | 10 | 11 | 25 | 30 | -5 | 34 | T B B H B H |
| 11 | Sagrada Esperanca | 29 | 8 | 10 | 11 | 32 | 39 | -7 | 34 | T B H T H B |
| 12 | CRD Libolo | 29 | 9 | 7 | 13 | 26 | 36 | -10 | 34 | H H B H T H |
| 13 | Luanda CIty | 29 | 9 | 6 | 14 | 21 | 44 | -23 | 33 | B B H B B B |
| 14 | CD Sao Salvador | 29 | 8 | 8 | 13 | 26 | 33 | -7 | 32 | B B T H H H |
| 15 | Redonda | 29 | 5 | 5 | 19 | 14 | 46 | -32 | 20 | B B B B B H |
| 16 | Guelson | 29 | 5 | 3 | 21 | 22 | 50 | -28 | 18 | B B B B B T |
CAF CL qualifying
Relegation

