Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Interclube Luanda vs Bravos do Maquis, 22h00 ngày 02/5

VĐQG Angola 2025-2026: Interclube Luanda vs Bravos do Maquis

Lịch sử đối đầu Interclube Luanda vs Bravos do Maquis trước đây

  • 06/12/2025
    Bravos do Maquis
    2 - 1
    Interclube Luanda
    1 - 1
    L
  • 12/04/2025
    Bravos do Maquis
    1 - 1
    Interclube Luanda
    1 - 1
    D
  • 10/11/2024
    Interclube Luanda
    3 - 1
    Bravos do Maquis
    2 - 1
    W
  • 06/04/2024
    Interclube Luanda
    1 - 1
    Bravos do Maquis
    0 - 1
    D
  • 11/11/2023
    Bravos do Maquis
    0 - 0
    Interclube Luanda
    0 - 0
    D
  • 04/03/2023
    Interclube Luanda
    1 - 0
    Bravos do Maquis
    0 - 0
    W
  • 29/10/2022
    Bravos do Maquis
    1 - 1
    Interclube Luanda
    0 - 0
    D
  • 19/03/2022
    Bravos do Maquis
    0 - 0
    Interclube Luanda
    0 - 0
    D
  • 20/11/2021
    Interclube Luanda
    2 - 0
    Bravos do Maquis
    0 - 0
    W
  • 30/06/2021
    Bravos do Maquis
    0 - 0
    Interclube Luanda
    0 - 0
    D

Thống kê thành tích đối đầu Interclube Luanda vs Bravos do Maquis

- Thống kê lịch sử đối đầu Interclube Luanda vs Bravos do Maquis: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 3 6 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Interclube Luanda vs Bravos do Maquis: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Angola 10 3 6 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Interclube Luanda vs Bravos do Maquis: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Interclube Luanda (sân nhà) 4 3 1 0
Interclube Luanda (sân khách) 6 0 5 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận Interclube Luanda thắng
Bại: là số trận Interclube Luanda thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Angola mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Interclube LuandaBravos do Maquis trên Bảng xếp hạng của VĐQG Angola mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Angola 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Petro Atletico de Luanda 23 18 3 2 49 12 37 57 H T T H H T
2 Wiliete 25 15 6 4 42 25 17 51 H T B H T H
3 Primeiro de Agosto 23 12 10 1 40 17 23 46 H H T H H B
4 Bravos do Maquis 24 10 5 9 29 24 5 35 H T B H B H
5 Interclube Luanda 24 8 9 7 29 23 6 33 H T T H H B
6 Desportivo Huila 23 8 8 7 24 22 2 32 B H H T H T
7 Luanda CIty 24 9 5 10 20 38 -18 32 H B T T T B
8 Kabuscorp do Palanca 24 7 10 7 18 19 -1 31 T T H B H B
9 Sagrada Esperanca 24 7 9 8 30 33 -3 30 H H B B B T
10 Academica Do Lobito 23 7 8 8 21 22 -1 29 B H B T T T
11 Progresso da Lunda Sul 24 7 8 9 20 23 -3 29 H B B T T B
12 CRD Libolo 25 8 5 12 22 33 -11 29 H B B T H H
13 Estrela Clube 1 de Maio 25 8 4 13 23 31 -8 28 H B T B T T
14 CD Sao Salvador 24 7 5 12 22 28 -6 26 T B H T T B
15 Redonda 24 5 4 15 11 35 -24 19 B T B B H B
16 Guelson 23 4 3 16 20 35 -15 15 T B H B H B

CAF CL qualifying Relegation
Cập nhật: