Kết quả Zamalek vs Smouha SC, 01h00 ngày 12/02

VĐQG Ai Cập 2025-2026 » vòng 14

  • Zamalek vs Smouha SC: Diễn biến chính

  • 20'
    0-0
    Mohamed Gomaa
  • 36'
    Mohamed El Sayed
    0-0
  • 46'
    Mohamed Ismail  
    Mohamed Ibrahim Hassan  
    0-0
  • 61'
    Nasr Mansi  
    Chico Banza  
    0-0
  • 61'
    Oday Dabbagh  
    Seifeddine Jaziri  
    0-0
  • 65'
    0-0
     Abdel Yehia
     Hossam Ashraf
  • 65'
    0-0
     Hesham Balaha
     Samuel Amadi
  • 68'
    Abdalla Mahmoud El Said Bekhit  
    Mohamed El Sayed  
    0-0
  • 77'
    Nasr Mansi (Assist:Juan Alvina) goal 
    1-0
  • 79'
    1-0
     Attidjikou Samadou
     Amr Naguib
  • 79'
    1-0
     Hafez Hesham
     Mohamed Ragab
  • 85'
    1-0
     Mohamed Said
     Khaled El Ghandour
  • 85'
    Ahmed Khodary  
    Juan Alvina  
    1-0
  • Zamalek vs Smouha SC: Đội hình chính và dự bị

  • Zamalek5-3-2
    37
    El Mahdi Soliman
    11
    Esho
    5
    Hossam Abdelmaguid
    28
    Mahmoud Hamdi Attia
    43
    El Osama
    52
    Mohamed Ibrahim Hassan
    17
    Mohamed Shehata
    33
    Juan Alvina
    39
    Mohamed El Sayed
    81
    Chico Banza
    30
    Seifeddine Jaziri
    9
    Hossam Ashraf
    23
    Samuel Amadi
    35
    Ahmed Fawzi
    10
    Khaled El Ghandour
    8
    Samir F.
    7
    Amr Naguib
    21
    Mido Mostafa
    24
    Mohamed Ragab
    4
    Mohamed Gomaa
    6
    Abdelrahman Amer
    28
    Ahmed Mayhoub
    Smouha SC4-1-4-1
  • Đội hình dự bị
  • 46Mahmoud Badawy
    98Oday Dabbagh
    19Abdalla Mahmoud El Said Bekhit
    4Omar Gaber
    24Mohamed Ismail
    97Ahmed Khodary
    9Nasr Mansi
    12Ahmed Rabie
    44Youssef Wael
    Youssef Afifi 12
    Hesham Balaha 27
    Emad Fathi 19
    Hafez Hesham 2
    Ahmed Hassan 30
    Mohamed Said 14
    Attidjikou Samadou 15
    El-Hani Soliman 1
    Abdel Yehia 33
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Ahmed Samy
  • BXH VĐQG Ai Cập
  • BXH bóng đá Philippines mới nhất
  • Zamalek vs Smouha SC: Số liệu thống kê

  • Zamalek
    Smouha SC
  • 14
    Tổng cú sút
    5
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 5
    Phạm lỗi
    10
  •  
     
  • 6
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 10
    Sút Phạt
    5
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 59%
    Kiểm soát bóng
    41%
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 8
    Thử thách
    4
  •  
     
  • 27
    Long pass
    40
  •  
     
  • 3
    Successful center
    8
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 7
    Rê bóng thành công
    9
  •  
     
  • 3
    Đánh chặn
    2
  •  
     
  • 15
    Ném biên
    18
  •  
     
  • 455
    Số đường chuyền
    303
  •  
     
  • 85%
    Chuyền chính xác
    72%
  •  
     
  • 87
    Pha tấn công
    94
  •  
     
  • 55
    Tấn công nguy hiểm
    42
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 52%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    48%
  •  
     
  • 1
    Big Chances
    0
  •  
     
  • 1
    Big Chances Missed
    0
  •  
     
  • 7
    Shots Inside Box
    4
  •  
     
  • 7
    Shots Outside Box
    1
  •  
     
  • 35
    Duels Won
    35
  •  
     
  • 1.12
    xGOT
    0.24
  •  
     
  • 19
    Touches In Opposition Box
    16
  •  
     
  • 14
    Accurate Crosses
    20
  •  
     
  • 22
    Ground Duels Won
    19
  •  
     
  • 13
    Aerial Duels Won
    16
  •  
     
  • 13
    Clearances
    24
  •  
     

BXH VĐQG Ai Cập 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Wadi Degla SC 11 5 5 1 15 7 8 49 T T B H T H
2 ZED FC 11 5 3 3 15 12 3 47 B T H T T H
3 NBE SC 11 5 3 3 17 14 3 44 T T T H B H
4 Petrojet 11 4 5 2 14 13 1 42 H B T H T H
5 El Gounah 11 2 6 3 6 7 -1 40 T H H B B H
6 Talaea EI-Gaish 11 4 3 4 6 6 0 37 B H H T B T
7 Future FC 11 2 7 2 7 7 0 36 T H B H T H
8 El Mokawloon El Arab 11 3 7 1 10 7 3 34 H H H T H H
9 Ghazl El Mahallah 11 3 6 2 11 9 2 34 H H H B B T
10 Al-Ittihad Alexandria 11 2 6 3 9 12 -3 32 H B B H T B
11 Kahraba Ismailia 11 3 5 3 10 13 -3 30 T B T H T B
12 Haras El Hedoud 11 1 6 4 9 12 -3 26 B H H B H T
13 Pharco 11 1 4 6 5 11 -6 22 B B H H B B
14 Ismaily 11 1 6 4 3 7 -4 20 B T H H B H

Relegation