Kết quả Neom vs Al-Akhdoud, 01h00 ngày 19/09

VĐQG Ả Rập Xê-út 2025-2026 » vòng 3

  • Neom vs Al-Akhdoud: Diễn biến chính

  • 20'
    0-0
    Blaz Kramer
  • 26'
    0-0
    Ali Al Salem
  • 28'
    Abdulmalik Al-Oyayari (Assist:Abdoulaye Doucoure) goal 
    1-0
  • 46'
    1-0
     Christian Bassogog
     Ali Al Salem
  • 51'
    Abdoulaye Doucoure
    1-0
  • 65'
    1-0
     Abdulaziz Hetalh
     Gokhan Gul
  • 65'
    1-0
     Ghassan Hawsawi
     Mohammed Abo Abd
  • 74'
    Ali Al-Asmari  
    Abdulaziz Noor  
    1-0
  • 82'
    1-0
    Juan Sebastian Pedroza
  • 85'
    Hassan Al-Ali  
    Saimon Bouabre  
    1-0
  • 88'
    Abdulmalik Al-Oyayari
    1-0
  • 90'
    1-0
    Juan Sebastian Pedroza
  • 90'
    Mohammed Al-Burayk  
    Luciano Rodriguez Rosales  
    1-0
  • 90'
    Abbas Sadiq Alhassan  
    Abdoulaye Doucoure  
    1-0
  • 90'
    1-0
     Saleh Al-Abbas
     Khaled Narey
  • Neom SC vs Al-Okhdood: Đội hình chính và dự bị

  • Neom SC4-4-2
    81
    Luis Maximiano
    25
    Faris Abdi
    44
    Nathan Zeze
    26
    Ahmed Hegazi
    15
    Abdulmalik Al-Oyayari
    22
    Saimon Bouabre
    72
    Amadou Koné
    8
    Abdoulaye Doucoure
    24
    Abdulaziz Noor
    19
    Luciano Rodriguez Rosales
    91
    Alexandre Lacazette
    9
    Blaz Kramer
    18
    Juan Sebastian Pedroza
    7
    Khaled Narey
    21
    Mohammed Abo Abd
    17
    Gokhan Gul
    6
    Petros Matheus dos Santos Araujo
    3
    Ali Al Salem
    15
    Naif Assery
    22
    Koray Gunter
    98
    Mohanad Al-Qaydhi
    94
    Samuel Portugal
    Al-Okhdood3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 40Ali Al-Asmari
    11Hassan Al-Ali
    2Mohammed Al-Burayk
    6Abbas Sadiq Alhassan
    38Mohammed Sultan Al-Dawsari
    1Mustafa Reda Malayekah
    93Awn Mutlaq Al Slaluli
    27Islam Hawsawi
    71Ahmed Abdu
    Christian Bassogog 13
    Ghassan Hawsawi 87
    Abdulaziz Hetalh 12
    Saleh Al-Abbas 14
    Rakan Al-Najar 1
    Hussain Al-Zabdani 8
    Saud Salem 19
    Saleh Al-Harthi 20
    Mohammed Juhaif 10
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Christophe Galtier
    Marius Sumudica
  • BXH VĐQG Ả Rập Xê-út
  • BXH bóng đá Ả Rập Xê Út mới nhất
  • Neom vs Al-Akhdoud: Số liệu thống kê

  • Neom
    Al-Akhdoud
  • 6
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    4
  •  
     
  • 0
    Thẻ đỏ
    1
  •  
     
  • 11
    Tổng cú sút
    5
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 2
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    0
  •  
     
  • 16
    Sút Phạt
    15
  •  
     
  • 60%
    Kiểm soát bóng
    40%
  •  
     
  • 65%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    35%
  •  
     
  • 471
    Số đường chuyền
    302
  •  
     
  • 88%
    Chuyền chính xác
    79%
  •  
     
  • 15
    Phạm lỗi
    16
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    5
  •  
     
  • 7
    Rê bóng thành công
    15
  •  
     
  • 7
    Đánh chặn
    2
  •  
     
  • 10
    Ném biên
    13
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 11
    Cản phá thành công
    27
  •  
     
  • 7
    Thử thách
    10
  •  
     
  • 2
    Successful center
    5
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 31
    Long pass
    26
  •  
     
  • 81
    Pha tấn công
    61
  •  
     
  • 49
    Tấn công nguy hiểm
    36
  •  
     

BXH VĐQG Ả Rập Xê-út 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Al-Nassr 34 28 2 4 91 28 63 86 T T B T H T
2 Al Hilal 34 25 9 0 85 27 58 84 T T T H T T
3 Al-Ahli SFC 34 25 6 3 71 25 46 81 B T T T T T
4 Al Qadsiah 34 23 8 3 83 34 49 77 H T T T T T
5 Al-Ittihad 34 16 7 11 55 48 7 55 T H T T B B
6 Al-Taawoun 34 15 8 11 59 46 13 53 T B T B H B
7 Al-Ettifaq 34 14 8 12 51 55 -4 50 B T H T B H
8 Neom SC 34 12 9 13 43 48 -5 45 B H H T B H
9 Al-Hazm 34 11 9 14 38 57 -19 42 T H B H B T
10 Al-Feiha 34 10 8 16 41 54 -13 38 B H T B B B
11 Al-Fateh 34 9 10 15 41 55 -14 37 H H B B T H
12 Al-Khaleej 34 10 7 17 54 62 -8 37 T T B B B B
13 Al-Shabab 34 8 11 15 44 57 -13 35 H B B B T B
14 Al Kholood 34 9 6 19 39 61 -22 33 T H H H B H
15 Al-Riyadh 34 7 9 18 35 63 -28 30 B B B T H T
16 Damac FC 34 6 11 17 32 55 -23 29 T B B B T B
17 Al-Okhdood 34 5 5 24 27 70 -43 20 B B B H T B
18 Al Najma(KSA) 34 3 7 24 32 76 -44 16 B B H H B T

AFC CL AFC CL qualifying AFC CL2 Relegation