Kết quả Neom vs Al-Ahli SFC, 00h30 ngày 25/01

VĐQG Ả Rập Xê-út 2025-2026 » vòng 18

  • Neom vs Al-Ahli SFC: Diễn biến chính

  • 41'
    Nathan Zeze
    0-0
  • 45'
    0-0
    Franck Kessie
  • 53'
    0-0
    Ali Majrashi Penalty awarded
  • 55'
    0-1
    goal Ivan Toney
  • 60'
    0-1
    Wenderson Galeno Penalty cancelled
  • 61'
    Khalifah Al-Dawsari
    0-1
  • 64'
    0-2
    goal Riyad Mahrez (Assist:Ivan Toney)
  • 67'
    0-3
    goal Enzo Millot (Assist:Franck Kessie)
  • 68'
    Salman Alfaraj
    0-3
  • 72'
    Ala Al-Hajji  
    Salman Alfaraj  
    0-3
  • 72'
    0-3
     Firas Al-Buraikan
     Ivan Toney
  • 72'
    Mohamed Said Benrahma  
    Alexandre Lacazette  
    0-3
  • 72'
    0-3
     Matheus Goncalves
     Enzo Millot
  • 80'
    Islam Hawsawi  
    Mohammed Al-Burayk  
    0-3
  • 81'
    Awn Mutlaq Al Slaluli  
    Ahmed Hegazi  
    0-3
  • 81'
    Abdulaziz Noor  
    Saimon Bouabre  
    0-3
  • 82'
    0-3
    Zakaria Al Hawsaw
  • 83'
    0-3
     Mohammed Sulaiman
     Zakaria Al Hawsaw
  • 84'
    0-3
     Saleh Aboulshamat
     Wenderson Galeno
  • 89'
    0-3
    Ali Majrashi
  • 90'
    0-3
     Eid Al-Muwallad
     Franck Kessie
  • Neom SC vs Al-Ahli SFC: Đội hình chính và dự bị

  • Neom SC4-2-3-1
    81
    Luis Maximiano
    25
    Faris Abdi
    44
    Nathan Zeze
    26
    Ahmed Hegazi
    4
    Khalifah Al-Dawsari
    72
    Amadou Koné
    7
    Salman Alfaraj
    19
    Luciano Rodriguez Rosales
    22
    Saimon Bouabre
    2
    Mohammed Al-Burayk
    91
    Alexandre Lacazette
    17
    Ivan Toney
    7
    Riyad Mahrez
    10
    Enzo Millot
    13
    Wenderson Galeno
    30
    Ziyad Mubarak Al Johani
    79
    Franck Kessie
    27
    Ali Majrashi
    46
    Rayan Hamed
    3
    Roger Ibanez Da Silva
    2
    Zakaria Al Hawsaw
    16
    Edouard Mendy
    Al-Ahli SFC4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 18Ala Al-Hajji
    10Mohamed Said Benrahma
    27Islam Hawsawi
    93Awn Mutlaq Al Slaluli
    24Abdulaziz Noor
    1Mustafa Reda Malayekah
    95Ayman Fallatah
    71Ahmed Abdu
    11Hassan Al-Ali
    Matheus Goncalves 20
    Firas Al-Buraikan 9
    Mohammed Sulaiman 5
    Saleh Aboulshamat 47
    Eid Al-Muwallad 14
    Abdulrahman Al-Sanbi 1
    Yazan Madani 60
    Mohamed Abdulrahman 29
    Yaseen Al-Zubaidi 26
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Christophe Galtier
    Matthias Jaissle
  • BXH VĐQG Ả Rập Xê-út
  • BXH bóng đá Ả Rập Xê Út mới nhất
  • Neom vs Al-Ahli SFC: Số liệu thống kê

  • Neom
    Al-Ahli SFC
  • 10
    Tổng cú sút
    10
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 11
    Phạm lỗi
    19
  •  
     
  • 1
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 19
    Sút Phạt
    10
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 1
    Thẻ đỏ
    0
  •  
     
  • 52%
    Kiểm soát bóng
    48%
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 7
    Cản phá thành công
    20
  •  
     
  • 8
    Thử thách
    9
  •  
     
  • 21
    Long pass
    23
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    2
  •  
     
  • 1
    Successful center
    3
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 7
    Rê bóng thành công
    8
  •  
     
  • 11
    Đánh chặn
    6
  •  
     
  • 21
    Ném biên
    17
  •  
     
  • 324
    Số đường chuyền
    295
  •  
     
  • 85%
    Chuyền chính xác
    79%
  •  
     
  • 65
    Pha tấn công
    66
  •  
     
  • 28
    Tấn công nguy hiểm
    40
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 59%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    41%
  •  
     
  • 1
    Big Chances
    2
  •  
     
  • 1
    Big Chances Missed
    0
  •  
     
  • 7
    Shots Inside Box
    7
  •  
     
  • 3
    Shots Outside Box
    3
  •  
     
  • 43
    Duels Won
    42
  •  
     
  • 0.8
    Expected Goals
    2.13
  •  
     
  • 0.8
    xG Non Penalty
    1.35
  •  
     
  • 0.22
    xGOT
    3.52
  •  
     
  • 14
    Touches In Opposition Box
    28
  •  
     
  • 13
    Accurate Crosses
    15
  •  
     
  • 38
    Ground Duels Won
    37
  •  
     
  • 5
    Aerial Duels Won
    5
  •  
     
  • 23
    Clearances
    18
  •  
     

BXH VĐQG Ả Rập Xê-út 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Al-Nassr 34 28 2 4 91 28 63 86 T T B T H T
2 Al Hilal 34 25 9 0 85 27 58 84 T T T H T T
3 Al-Ahli SFC 34 25 6 3 71 25 46 81 B T T T T T
4 Al Qadsiah 34 23 8 3 83 34 49 77 H T T T T T
5 Al-Ittihad 34 16 7 11 55 48 7 55 T H T T B B
6 Al-Taawoun 34 15 8 11 59 46 13 53 T B T B H B
7 Al-Ettifaq 34 14 8 12 51 55 -4 50 B T H T B H
8 Neom SC 34 12 9 13 43 48 -5 45 B H H T B H
9 Al-Hazm 34 11 9 14 38 57 -19 42 T H B H B T
10 Al-Feiha 34 10 8 16 41 54 -13 38 B H T B B B
11 Al-Fateh 34 9 10 15 41 55 -14 37 H H B B T H
12 Al-Khaleej 34 10 7 17 54 62 -8 37 T T B B B B
13 Al-Shabab 34 8 11 15 44 57 -13 35 H B B B T B
14 Al Kholood 34 9 6 19 39 61 -22 33 T H H H B H
15 Al-Riyadh 34 7 9 18 35 63 -28 30 B B B T H T
16 Damac FC 34 6 11 17 32 55 -23 29 T B B B T B
17 Al-Okhdood 34 5 5 24 27 70 -43 20 B B B H T B
18 Al Najma(KSA) 34 3 7 24 32 76 -44 16 B B H H B T

AFC CL AFC CL qualifying AFC CL2 Relegation