Kết quả Damac FC vs Al Qadsiah, 23h00 ngày 09/04

VĐQG Ả Rập Xê-út 2025-2026 » vòng 28

  • Damac FC vs Al Qadsiah: Diễn biến chính

  • 35'
    0-1
    goal Nahitan Nandez (Assist:Christopher Bonsu Baah)
  • 37'
    Valentin Vada (Assist:Jonathan Okita) goal 
    1-1
  • 46'
    1-1
     Gabriel Carvalho
     Turki Al Ammar
  • 46'
    Abdelkader Bedrane  
    Jonathan Okita  
    1-1
  • 64'
    1-1
    Ibrahim Mohannashi
  • 65'
    1-1
    Nahitan Nandez
  • 72'
    Riad Sharahili  
    Abdullah Al Qahtani  
    1-1
  • 77'
    1-1
     Abdullah Al-Salem
     Yasir Al-Shahrani
  • Damac FC vs Al Qadsiah: Đội hình chính và dự bị

  • Damac FC4-2-3-1
    1
    Kewin Oliveira Silva
    13
    Abdulrahman Al Obaid
    5
    Hassan Rubayyi
    15
    Jamal Harkass
    12
    Alhwsawi Sanousi Mohammed
    6
    Tareq Abdullah
    2
    Morlaye Sylla
    14
    Jonathan Okita
    8
    Valentin Vada
    7
    Abdullah Al Qahtani
    11
    Yakou Meite
    33
    Julian Quinones
    32
    Mateo Retegui
    10
    Musab Fahz Aljuwayr
    7
    Turki Al Ammar
    8
    Nahitan Nandez
    25
    Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte
    22
    Christopher Bonsu Baah
    40
    Ibrahim Mohannashi
    6
    Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho
    12
    Yasir Al-Shahrani
    1
    Koen Casteels
    Al Qadsiah3-4-1-2
  • Đội hình dự bị
  • 3Abdelkader Bedrane
    26Riad Sharahili
    17Mohammad Alsalkhadi
    18Nawaf Al-Sadi
    22Abdul Rahman Al Khaibre
    30Naser Al Ghamdi
    80Yahya Mahdi Naji
    4Noor Al-Rashidi
    88Khalid Al Samiri
    Gabriel Carvalho 20
    Abdullah Al-Salem 9
    Mohammed Qasem 24
    Eyad Housa 27
    Jehad Thakri 4
    Haitham Asiri 19
    Ali Hazazi 11
    Ahmed Al Kassar 28
    Amar Al Yuhaybi 90
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Armando Evangelista
    Brendan Rodgers
  • BXH VĐQG Ả Rập Xê-út
  • BXH bóng đá Ả Rập Xê Út mới nhất
  • Damac FC vs Al Qadsiah: Số liệu thống kê

  • Damac FC
    Al Qadsiah
  • 6
    Tổng cú sút
    16
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    7
  •  
     
  • 5
    Phạm lỗi
    7
  •  
     
  • 3
    Phạt góc
    12
  •  
     
  • 7
    Sút Phạt
    5
  •  
     
  • 4
    Việt vị
    5
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 31%
    Kiểm soát bóng
    69%
  •  
     
  • 6
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 7
    Cản phá thành công
    6
  •  
     
  • 10
    Thử thách
    9
  •  
     
  • 30
    Long pass
    33
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 1
    Successful center
    7
  •  
     
  • 2
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 1
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 7
    Rê bóng thành công
    6
  •  
     
  • 8
    Đánh chặn
    11
  •  
     
  • 10
    Ném biên
    20
  •  
     
  • 275
    Số đường chuyền
    611
  •  
     
  • 79%
    Chuyền chính xác
    91%
  •  
     
  • 56
    Pha tấn công
    143
  •  
     
  • 17
    Tấn công nguy hiểm
    112
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 34%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    66%
  •  
     
  • 0
    Big Chances
    3
  •  
     
  • 0
    Big Chances Missed
    3
  •  
     
  • 3
    Shots Inside Box
    10
  •  
     
  • 3
    Shots Outside Box
    6
  •  
     
  • 33
    Duels Won
    39
  •  
     
  • 0.27
    Expected Goals
    1.38
  •  
     
  • 0.19
    xG Open Play
    1.3
  •  
     
  • 0.27
    xG Non Penalty
    1.38
  •  
     
  • 0.78
    xGOT
    2.01
  •  
     
  • 9
    Touches In Opposition Box
    63
  •  
     
  • 8
    Accurate Crosses
    39
  •  
     
  • 26
    Ground Duels Won
    25
  •  
     
  • 7
    Aerial Duels Won
    14
  •  
     
  • 40
    Clearances
    9
  •  
     

BXH VĐQG Ả Rập Xê-út 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Al-Nassr 33 27 2 4 87 27 60 83 T T T B T H
2 Al Hilal 33 24 9 0 84 27 57 81 T T T T H T
3 Al-Ahli SFC 33 24 6 3 67 24 43 78 H B T T T T
4 Al Qadsiah 33 22 8 3 78 33 45 74 H H T T T T
5 Al-Ittihad 33 16 7 10 54 43 11 55 B T H T T B
6 Al-Taawoun 33 15 8 10 59 44 15 53 B T B T B H
7 Al-Ettifaq 33 14 7 12 50 54 -4 49 B B T H T B
8 Neom SC 33 12 8 13 42 47 -5 44 T B H H T B
9 Al-Hazm 33 10 9 14 36 57 -21 39 T T H B H B
10 Al-Feiha 33 10 8 15 41 53 -12 38 H B H T B B
11 Al-Khaleej 33 10 7 16 53 58 -5 37 B T T B B B
12 Al-Fateh 33 9 9 15 41 55 -14 36 T H H B B T
13 Al-Shabab 33 8 11 14 44 56 -12 35 H H B B B T
14 Al Kholood 33 9 5 19 39 61 -22 32 B T H H H B
15 Damac FC 33 6 11 16 31 51 -20 29 H T B B B T
16 Al-Riyadh 33 6 9 18 34 63 -29 27 T B B B T H
17 Al-Okhdood 33 5 5 23 27 69 -42 20 B B B B H T
18 Al Najma(KSA) 33 2 7 24 31 76 -45 13 T B B H H B

AFC CL Relegation