Kết quả Damac FC vs Al-Khaleej, 23h10 ngày 02/05
Kết quả Damac FC vs Al-Khaleej
Đối đầu Damac FC vs Al-Khaleej
Phong độ Damac FC gần đây
Phong độ Al-Khaleej gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 02/05/202623:10
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 31Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.92-0
0.90O 2.5
0.83U 2.5
0.911
2.50X
3.202
2.50Hiệp 1+0
0.92-0
0.90O 1
0.84U 1
0.96 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Damac FC vs Al-Khaleej
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 20°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Ả Rập Xê-út 2025-2026 » vòng 31
-
Damac FC vs Al-Khaleej: Diễn biến chính
-
29'0-1
Joshua King (Assist:Paolo Fernandes) -
32'0-1Majed Omar Kanabah
-
37'0-1Mohammed Al Khabrani
-
43'0-1Joshua King
-
43'Tareq Abdullah0-1
-
59'0-1Mansour Hamzi
Georgios Masouras -
65'Nawaf Al-Sadi
Abdulrahman Al Obaid0-1 -
65'Dhari Sayyar Al-Anazi
Jonathan Okita0-1 -
66'0-1Hamad Al-Jayzani
Saeed Al-Hamsl -
73'0-1Konstantinos Fortounis, Kostas
-
76'0-1Saleh Jamaan Al Amri
Paolo Fernandes -
76'0-1Arif Al Haydar
Konstantinos Fortounis, Kostas -
81'Yahya Mahdi Naji
Tareq Abdullah0-1 -
81'Hazzaa Ahmed Al-Ghamdi
David Kaiki0-1 -
90'0-2
Joshua King (Assist:Pedro Miguel Braga Rebocho)
-
Damac FC vs Al-Khaleej: Đội hình chính và dự bị
-
Damac FC4-3-3Al-Khaleej4-4-21Kewin Oliveira Silva13Abdulrahman Al Obaid3Abdelkader Bedrane15Jamal Harkass12Alhwsawi Sanousi Mohammed8Valentin Vada6Tareq Abdullah2Morlaye Sylla14Jonathan Okita99Arielson77David Kaiki7Joshua King10Konstantinos Fortounis, Kostas9Georgios Masouras21Dimitrios Kourbelis12Majed Omar Kanabah11Paolo Fernandes39Saeed Al-Hamsl17Abdullah Fareed Al Hafith3Mohammed Al Khabrani5Pedro Miguel Braga Rebocho49Anthony Moris
- Đội hình dự bị
-
20Dhari Sayyar Al-Anazi18Nawaf Al-Sadi80Yahya Mahdi Naji90Hazzaa Ahmed Al-Ghamdi30Naser Al Ghamdi22Abdul Rahman Al Khaibre4Noor Al-Rashidi23Jawad Alhassan88Khalid Al SamiriMansour Hamzi 15Hamad Al-Jayzani 28Arif Al Haydar 25Saleh Jamaan Al Amri 93Marwan Al Haidari 96Ahmed Asiri 13Bander Al-Mutairi 33Bader Mohammed Munshi 16Thamer Al-Khaibri 90
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Armando EvangelistaGeorgios Donis
- BXH VĐQG Ả Rập Xê-út
- BXH bóng đá Ả Rập Xê Út mới nhất
-
Damac FC vs Al-Khaleej: Số liệu thống kê
-
Damac FCAl-Khaleej
-
15Tổng cú sút7
-
-
5Sút trúng cầu môn2
-
-
9Phạm lỗi9
-
-
4Phạt góc1
-
-
9Sút Phạt9
-
-
1Việt vị2
-
-
1Thẻ vàng4
-
-
57%Kiểm soát bóng43%
-
-
0Cứu thua5
-
-
6Cản phá thành công17
-
-
10Thử thách19
-
-
30Long pass20
-
-
0Kiến tạo thành bàn2
-
-
5Successful center3
-
-
9Sút ra ngoài4
-
-
1Woodwork0
-
-
1Cản sút1
-
-
5Rê bóng thành công10
-
-
11Đánh chặn4
-
-
18Ném biên23
-
-
461Số đường chuyền368
-
-
87%Chuyền chính xác78%
-
-
124Pha tấn công63
-
-
70Tấn công nguy hiểm22
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
-
1Big Chances4
-
-
1Big Chances Missed2
-
-
6Shots Inside Box5
-
-
9Shots Outside Box2
-
-
38Duels Won35
-
-
0.83Expected Goals1.42
-
-
0.58xG Open Play1.39
-
-
0.83xG Non Penalty1.42
-
-
0.63xGOT1.55
-
-
26Touches In Opposition Box12
-
-
32Accurate Crosses11
-
-
25Ground Duels Won30
-
-
11Aerial Duels Won5
-
-
13Clearances27
-
BXH VĐQG Ả Rập Xê-út 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Nassr | 33 | 27 | 2 | 4 | 87 | 27 | 60 | 83 | T T T B T H |
| 2 | Al Hilal | 33 | 24 | 9 | 0 | 84 | 27 | 57 | 81 | T T T T H T |
| 3 | Al-Ahli SFC | 33 | 24 | 6 | 3 | 67 | 24 | 43 | 78 | H B T T T T |
| 4 | Al Qadsiah | 33 | 22 | 8 | 3 | 78 | 33 | 45 | 74 | H H T T T T |
| 5 | Al-Ittihad | 33 | 16 | 7 | 10 | 54 | 43 | 11 | 55 | B T H T T B |
| 6 | Al-Taawoun | 33 | 15 | 8 | 10 | 59 | 44 | 15 | 53 | B T B T B H |
| 7 | Al-Ettifaq | 33 | 14 | 7 | 12 | 50 | 54 | -4 | 49 | B B T H T B |
| 8 | Neom SC | 33 | 12 | 8 | 13 | 42 | 47 | -5 | 44 | T B H H T B |
| 9 | Al-Hazm | 33 | 10 | 9 | 14 | 36 | 57 | -21 | 39 | T T H B H B |
| 10 | Al-Feiha | 33 | 10 | 8 | 15 | 41 | 53 | -12 | 38 | H B H T B B |
| 11 | Al-Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 53 | 58 | -5 | 37 | B T T B B B |
| 12 | Al-Fateh | 33 | 9 | 9 | 15 | 41 | 55 | -14 | 36 | T H H B B T |
| 13 | Al-Shabab | 33 | 8 | 11 | 14 | 44 | 56 | -12 | 35 | H H B B B T |
| 14 | Al Kholood | 33 | 9 | 5 | 19 | 39 | 61 | -22 | 32 | B T H H H B |
| 15 | Damac FC | 33 | 6 | 11 | 16 | 31 | 51 | -20 | 29 | H T B B B T |
| 16 | Al-Riyadh | 33 | 6 | 9 | 18 | 34 | 63 | -29 | 27 | T B B B T H |
| 17 | Al-Okhdood | 33 | 5 | 5 | 23 | 27 | 69 | -42 | 20 | B B B B H T |
| 18 | Al Najma(KSA) | 33 | 2 | 7 | 24 | 31 | 76 | -45 | 13 | T B B H H B |
AFC CL
Relegation

