Kết quả Damac FC vs Al-Hazm, 23h05 ngày 28/08

VĐQG Ả Rập Xê-út 2025-2026 » vòng 1

  • Damac FC vs Al-Hazm: Diễn biến chính

  • 23'
    0-0
    Mohammed Issa Al-Yami
  • 34'
    Yakou Meite
    0-0
  • 45'
    Khalid Al Samiri
    0-0
  • 46'
    Hazzaa Ahmed Al-Ghamdi  
    Yahya Mahdi Naji  
    0-0
  • 46'
    0-0
     Mohammed Al Saedi
     Mohammed Issa Al-Yami
  • 55'
    0-0
    Yousef Al Shammari Penalty awarded
  • 57'
    0-1
    goal Fabio Santos Martins
  • 64'
    David Kaiki  
    Khalid Al Samiri  
    0-1
  • 64'
    Abdul Rahman Al Khaibre  
    Alhwsawi Sanousi Mohammed  
    0-1
  • 72'
    0-1
     Omar Al-Somah
     Yousef Al Shammari
  • 72'
    0-1
     Elias Mokwana
     Amir Sayoud
  • 73'
    Nabil Alioui
    0-1
  • 80'
    Abdullah Al Qahtani  
    Nabil Alioui  
    0-1
  • 87'
    0-1
     Abdurahman Al Dakheel
     Aboubacar Bah
  • 89'
    0-1
    Elias Mokwana
  • 89'
    Abdulrahman Al Obaid  
    Yakou Meite  
    0-1
  • 90'
    0-1
     Nawaf Al-Habashi
     Fabio Santos Martins
  • 90'
    0-1
    Abdulaziz Al-Harbi
  • 90'
    Jamal Harkass (Assist:Valentin Vada) goal 
    1-1
  • 90'
    Hazzaa Ahmed Al-Ghamdi
    1-1
  • 90'
    1-1
    Omar Al-Somah
  • Damac FC vs Al-Hazm: Đội hình chính và dự bị

  • Damac FC4-2-3-1
    1
    Kewin Oliveira Silva
    20
    Dhari Sayyar Al-Anazi
    3
    Abdelkader Bedrane
    15
    Jamal Harkass
    12
    Alhwsawi Sanousi Mohammed
    2
    Morlaye Sylla
    88
    Khalid Al Samiri
    10
    Nabil Alioui
    8
    Valentin Vada
    80
    Yahya Mahdi Naji
    11
    Yakou Meite
    11
    Amir Sayoud
    7
    Yousef Al Shammari
    5
    Mohammed Issa Al-Yami
    24
    Aboubacar Bah
    32
    Rosier Loreintz
    10
    Fabio Santos Martins
    82
    Abdulaziz Al-Harbi
    13
    Abdullah Al-Shanqiti
    4
    Sultan Tanker
    27
    Ahmed Al-Nakhli
    14
    Bruno Varela
    Al-Hazm4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 90Hazzaa Ahmed Al-Ghamdi
    22Abdul Rahman Al Khaibre
    77David Kaiki
    7Abdullah Al Qahtani
    13Abdulrahman Al Obaid
    33Moataz Al-Baqaawi
    4Noor Al-Rashidi
    23Jawad Alhassan
    21Ahmed Omar
    Mohammed Al Saedi 45
    Elias Mokwana 17
    Omar Al-Somah 9
    Abdurahman Al Dakheel 34
    Nawaf Al-Habashi 19
    Ibrahim Zaied 23
    Saud Al Rashid 2
    Abdulrahman Al Khaibary 15
    Nawaf Nasser Albishri 20
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Armando Evangelista
    Jalel Kadri
  • BXH VĐQG Ả Rập Xê-út
  • BXH bóng đá Ả Rập Xê Út mới nhất
  • Damac FC vs Al-Hazm: Số liệu thống kê

  • Damac FC
    Al-Hazm
  • 4
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 4
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 9
    Tổng cú sút
    9
  •  
     
  • 1
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 19
    Sút Phạt
    9
  •  
     
  • 59%
    Kiểm soát bóng
    41%
  •  
     
  • 51%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    49%
  •  
     
  • 480
    Số đường chuyền
    333
  •  
     
  • 83%
    Chuyền chính xác
    77%
  •  
     
  • 11
    Phạm lỗi
    19
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    0
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    0
  •  
     
  • 10
    Rê bóng thành công
    12
  •  
     
  • 6
    Đánh chặn
    4
  •  
     
  • 35
    Ném biên
    25
  •  
     
  • 16
    Cản phá thành công
    18
  •  
     
  • 5
    Thử thách
    11
  •  
     
  • 5
    Successful center
    6
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 36
    Long pass
    29
  •  
     
  • 104
    Pha tấn công
    71
  •  
     
  • 35
    Tấn công nguy hiểm
    31
  •  
     

BXH VĐQG Ả Rập Xê-út 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Al-Nassr 34 28 2 4 91 28 63 86 T T B T H T
2 Al Hilal 34 25 9 0 85 27 58 84 T T T H T T
3 Al-Ahli SFC 34 25 6 3 71 25 46 81 B T T T T T
4 Al Qadsiah 34 23 8 3 83 34 49 77 H T T T T T
5 Al-Ittihad 34 16 7 11 55 48 7 55 T H T T B B
6 Al-Taawoun 34 15 8 11 59 46 13 53 T B T B H B
7 Al-Ettifaq 34 14 8 12 51 55 -4 50 B T H T B H
8 Neom SC 34 12 9 13 43 48 -5 45 B H H T B H
9 Al-Hazm 34 11 9 14 38 57 -19 42 T H B H B T
10 Al-Feiha 34 10 8 16 41 54 -13 38 B H T B B B
11 Al-Fateh 34 9 10 15 41 55 -14 37 H H B B T H
12 Al-Khaleej 34 10 7 17 54 62 -8 37 T T B B B B
13 Al-Shabab 34 8 11 15 44 57 -13 35 H B B B T B
14 Al Kholood 34 9 6 19 39 61 -22 33 T H H H B H
15 Al-Riyadh 34 7 9 18 35 63 -28 30 B B B T H T
16 Damac FC 34 6 11 17 32 55 -23 29 T B B B T B
17 Al-Okhdood 34 5 5 24 27 70 -43 20 B B B H T B
18 Al Najma(KSA) 34 3 7 24 32 76 -44 16 B B H H B T

AFC CL AFC CL qualifying AFC CL2 Relegation