Kết quả Al-Taawoun vs Al-Shabab, 22h05 ngày 09/01
Kết quả Al-Taawoun vs Al-Shabab
Nhận định, Soi kèo Al Taawoun vs Al-Shabab, 22h05 ngày 9/1: Bắt kịp nhóm trên
Đối đầu Al-Taawoun vs Al-Shabab
Phong độ Al-Taawoun gần đây
Phong độ Al-Shabab gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 09/01/202622:05
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 14Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
1.03+0.5
0.81O 2.25
0.81U 2.25
1.011
1.95X
3.252
3.40Hiệp 1-0.25
1.16+0.25
0.70O 1
0.99U 1
0.81 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Al-Taawoun vs Al-Shabab
-
Sân vận động: King Abdullah
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 22°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
VĐQG Ả Rập Xê-út 2025-2026 » vòng 14
-
Al-Taawoun vs Al-Shabab: Diễn biến chính
-
2'0-0Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior
-
16'0-0Mohammed Al Shwirekh Card changed
-
18'0-0Mohammed Al Shwirekh
-
23'Roger Martinez Penalty awarded0-0
-
27'Roger Martinez
1-0 -
34'1-0Unai Hernandez
-
45'Angelo Fulgini (Assist:Mohammed Al Kuwaykibi)
2-0 -
46'2-0Sultan
Vincent Sierro -
54'2-0Hussain Al-Sabiyani
-
67'2-0Abdullah Matuq
Hussain Al-Sabiyani -
70'Mishal Al-Alaeli
Sultan Mandash2-0 -
70'Cristhoper Zambrano
Bassam Al Hurayji2-0 -
79'Victor Hugo
Angelo Fulgini2-0 -
79'Abdulfattah Adam
Roger Martinez2-0 -
82'Muteb Al Mufarraj2-0
-
84'2-0Nasser Mohammed Al Bishi
Josh Brownhill -
85'Ahmed Saleh Bahusayn
Mohammed Al Kuwaykibi2-0 -
85'2-0Nawaf Al-Sadi
Unai Hernandez -
86'2-0Wesley Hoedt
-
90'2-0Abdullah Matuq
-
90'2-0Abdullah Matuq
-
90'2-0Abdullah Matuq Card changed
-
Al-Taawoun vs Al-Shabab: Đội hình chính và dự bị
-
Al-Taawoun4-3-3Al-Shabab4-2-3-11Mailson Tenorio dos Santos66Bassam Al Hurayji32Muteb Al Mufarraj55Mohammed Al-Dossari5Mohammed Mahzari11Angelo Fulgini18Aschraf El Mahdioui8Flavio Medeiros da Silva27Sultan Mandash10Roger Martinez7Mohammed Al Kuwaykibi13Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior7Unai Hernandez29Yacine Adli10Yannick Ferreira Carrasco14Vincent Sierro8Josh Brownhill16Hussain Al-Sabiyani2Mohammed Al Shwirekh4Wesley Hoedt31Saad Yaslam43Marcelo Grohe
- Đội hình dự bị
-
2Mishal Al-Alaeli19Cristhoper Zambrano6Victor Hugo9Abdulfattah Adam29Ahmed Saleh Bahusayn13Abdulqaddous Attieh24Moustapha Sembene77Abdalellah Hawsawi17Mohammed Al-AqelSultan 34Abdullah Matuq 37Nawaf Al-Sadi 21Abdulaziz Abdul Rahma 23Muhammad Al Otaibi 60Nawaf Al Ghulaimish 66Nasser Mohammed Al Bishi 72Abdullah Jaman 63
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Pericles ChamuscaImanol Alguacil
- BXH VĐQG Ả Rập Xê-út
- BXH bóng đá Ả Rập Xê Út mới nhất
-
Al-Taawoun vs Al-Shabab: Số liệu thống kê
-
Al-TaawounAl-Shabab
-
19Tổng cú sút9
-
-
4Sút trúng cầu môn3
-
-
11Phạm lỗi8
-
-
7Phạt góc3
-
-
7Sút Phạt11
-
-
2Việt vị3
-
-
1Thẻ vàng5
-
-
0Thẻ đỏ2
-
-
70%Kiểm soát bóng30%
-
-
3Cứu thua2
-
-
12Cản phá thành công18
-
-
6Thử thách10
-
-
39Long pass19
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
8Successful center2
-
-
9Sút ra ngoài4
-
-
2Woodwork0
-
-
6Cản sút2
-
-
4Rê bóng thành công14
-
-
7Đánh chặn7
-
-
21Ném biên10
-
-
575Số đường chuyền240
-
-
88%Chuyền chính xác73%
-
-
92Pha tấn công47
-
-
68Tấn công nguy hiểm39
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
71%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)29%
-
-
6Big Chances0
-
-
4Big Chances Missed0
-
-
14Shots Inside Box5
-
-
5Shots Outside Box4
-
-
38Duels Won47
-
-
2.77Expected Goals0.47
-
-
1.66xG Open Play0.24
-
-
1.98xG Non Penalty0.47
-
-
2.03xGOT0.27
-
-
29Touches In Opposition Box16
-
-
22Accurate Crosses8
-
-
27Ground Duels Won36
-
-
11Aerial Duels Won11
-
-
11Clearances21
-
BXH VĐQG Ả Rập Xê-út 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Nassr | 34 | 28 | 2 | 4 | 91 | 28 | 63 | 86 | T T B T H T |
| 2 | Al Hilal | 34 | 25 | 9 | 0 | 85 | 27 | 58 | 84 | T T T H T T |
| 3 | Al-Ahli SFC | 34 | 25 | 6 | 3 | 71 | 25 | 46 | 81 | B T T T T T |
| 4 | Al Qadsiah | 34 | 23 | 8 | 3 | 83 | 34 | 49 | 77 | H T T T T T |
| 5 | Al-Ittihad | 34 | 16 | 7 | 11 | 55 | 48 | 7 | 55 | T H T T B B |
| 6 | Al-Taawoun | 34 | 15 | 8 | 11 | 59 | 46 | 13 | 53 | T B T B H B |
| 7 | Al-Ettifaq | 34 | 14 | 8 | 12 | 51 | 55 | -4 | 50 | B T H T B H |
| 8 | Neom SC | 34 | 12 | 9 | 13 | 43 | 48 | -5 | 45 | B H H T B H |
| 9 | Al-Hazm | 34 | 11 | 9 | 14 | 38 | 57 | -19 | 42 | T H B H B T |
| 10 | Al-Feiha | 34 | 10 | 8 | 16 | 41 | 54 | -13 | 38 | B H T B B B |
| 11 | Al-Fateh | 34 | 9 | 10 | 15 | 41 | 55 | -14 | 37 | H H B B T H |
| 12 | Al-Khaleej | 34 | 10 | 7 | 17 | 54 | 62 | -8 | 37 | T T B B B B |
| 13 | Al-Shabab | 34 | 8 | 11 | 15 | 44 | 57 | -13 | 35 | H B B B T B |
| 14 | Al Kholood | 34 | 9 | 6 | 19 | 39 | 61 | -22 | 33 | T H H H B H |
| 15 | Al-Riyadh | 34 | 7 | 9 | 18 | 35 | 63 | -28 | 30 | B B B T H T |
| 16 | Damac FC | 34 | 6 | 11 | 17 | 32 | 55 | -23 | 29 | T B B B T B |
| 17 | Al-Okhdood | 34 | 5 | 5 | 24 | 27 | 70 | -43 | 20 | B B B H T B |
| 18 | Al Najma(KSA) | 34 | 3 | 7 | 24 | 32 | 76 | -44 | 16 | B B H H B T |
AFC CL
AFC CL qualifying
AFC CL2
Relegation

