Kết quả Al-Taawoun vs Al-Nassr, 01h00 ngày 30/08
Kết quả Al-Taawoun vs Al-Nassr
Nhận định, Soi kèo Al Taawoun vs Al Nassr, 1h ngày 30/08: Đẳng cấp vượt trội
Đối đầu Al-Taawoun vs Al-Nassr
Phong độ Al-Taawoun gần đây
Phong độ Al-Nassr gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 30/08/202501:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 1Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1.5
0.99-1.5
0.85O 3.25
0.86U 3.25
0.981
8.50X
6.002
1.28Hiệp 1+0.5
1.06-0.5
0.78O 1.25
0.78U 1.25
1.04 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Al-Taawoun vs Al-Nassr
-
Sân vận động: King Abdullah
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 27℃~28℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Ả Rập Xê-út 2025-2026 » vòng 1
-
Al-Taawoun vs Al-Nassr: Diễn biến chính
-
7'0-1
Joao Felix Sequeira (Assist:Angelo Gabriel Borges Damaceno) -
16'Roger Martinez0-1
-
35'Flavio Medeiros da Silva0-1
-
54'0-2
Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro -
55'0-3
Kingsley Coman (Assist:Nawaf Alaqidi) -
58'Sultan Mandash
Mohammed Al Kuwaykibi0-3 -
58'Abdulfattah Adam
Roger Martinez0-3 -
61'0-3Ayman Yahya
-
63'Fahd Mohammed Al-Jumaiya
Abdalellah Hawsawi0-3 -
67'0-4
Joao Felix Sequeira (Assist:Sadio Mane) -
74'Mohammed Al-Aqel
Musa Barrow0-4 -
74'Muteb Al Mufarraj
Flavio Medeiros da Silva0-4 -
75'0-4Abdullah Al Khaibari
Angelo Gabriel Borges Damaceno -
75'0-4Sultan Al Ghannam
Ayman Yahya -
84'Fahd Mohammed Al-Jumaiya0-4
-
87'0-5
Joao Felix Sequeira -
90'0-5Ali Al-Hassan
Marcelo Brozovic -
90'0-5Abdulrahman Ghareeb
Joao Felix Sequeira
-
Al-Taawoun vs Al-Nassr: Đội hình chính và dự bị
-
Al-Taawoun4-3-3Al-Nassr4-2-3-113Abdulqaddous Attieh16Renne Alejandro Rivas Alezones23Waleed Al-Ahmed3Andrei Girotto5Mohammed Mahzari77Abdalellah Hawsawi18Aschraf El Mahdioui8Flavio Medeiros da Silva99Musa Barrow10Roger Martinez7Mohammed Al Kuwaykibi7Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro21Kingsley Coman79Joao Felix Sequeira10Sadio Mane11Marcelo Brozovic20Angelo Gabriel Borges Damaceno12Nawaf Al-Boushail3Mohamed Simakan26Inigo Martinez Berridi23Ayman Yahya1Nawaf Alaqidi
- Đội hình dự bị
-
27Sultan Mandash9Abdulfattah Adam14Fahd Mohammed Al-Jumaiya32Muteb Al Mufarraj17Mohammed Al-Aqel1Mailson Tenorio dos Santos24Moustapha Sembene29Ahmed Saleh Bahusayn28Turki Abdul Aziz Al-ShaifanSultan Al Ghannam 2Abdullah Al Khaibari 17Ali Al-Hassan 19Abdulrahman Ghareeb 29Raghed Najjar 36Nader Al-Sharari 4Salem Al Najdi 83Meshari Al Nemer 30Mohammed Khalil Maran 16
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Pericles ChamuscaJorge Jesus
- BXH VĐQG Ả Rập Xê-út
- BXH bóng đá Ả Rập Xê Út mới nhất
-
Al-Taawoun vs Al-Nassr: Số liệu thống kê
-
Al-TaawounAl-Nassr
-
2Phạt góc5
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
3Thẻ vàng1
-
-
4Tổng cú sút21
-
-
1Sút trúng cầu môn10
-
-
1Sút ra ngoài7
-
-
2Cản sút4
-
-
6Sút Phạt12
-
-
41%Kiểm soát bóng59%
-
-
41%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)59%
-
-
345Số đường chuyền494
-
-
83%Chuyền chính xác88%
-
-
13Phạm lỗi6
-
-
3Việt vị1
-
-
0Đánh đầu1
-
-
5Cứu thua1
-
-
8Rê bóng thành công4
-
-
0Đánh chặn17
-
-
16Ném biên15
-
-
0Woodwork2
-
-
12Cản phá thành công11
-
-
11Thử thách7
-
-
2Successful center2
-
-
0Kiến tạo thành bàn3
-
-
28Long pass29
-
-
55Pha tấn công119
-
-
15Tấn công nguy hiểm67
-
BXH VĐQG Ả Rập Xê-út 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Nassr | 34 | 28 | 2 | 4 | 91 | 28 | 63 | 86 | T T B T H T |
| 2 | Al Hilal | 34 | 25 | 9 | 0 | 85 | 27 | 58 | 84 | T T T H T T |
| 3 | Al-Ahli SFC | 34 | 25 | 6 | 3 | 71 | 25 | 46 | 81 | B T T T T T |
| 4 | Al Qadsiah | 34 | 23 | 8 | 3 | 83 | 34 | 49 | 77 | H T T T T T |
| 5 | Al-Ittihad | 34 | 16 | 7 | 11 | 55 | 48 | 7 | 55 | T H T T B B |
| 6 | Al-Taawoun | 34 | 15 | 8 | 11 | 59 | 46 | 13 | 53 | T B T B H B |
| 7 | Al-Ettifaq | 34 | 14 | 8 | 12 | 51 | 55 | -4 | 50 | B T H T B H |
| 8 | Neom SC | 34 | 12 | 9 | 13 | 43 | 48 | -5 | 45 | B H H T B H |
| 9 | Al-Hazm | 34 | 11 | 9 | 14 | 38 | 57 | -19 | 42 | T H B H B T |
| 10 | Al-Feiha | 34 | 10 | 8 | 16 | 41 | 54 | -13 | 38 | B H T B B B |
| 11 | Al-Fateh | 34 | 9 | 10 | 15 | 41 | 55 | -14 | 37 | H H B B T H |
| 12 | Al-Khaleej | 34 | 10 | 7 | 17 | 54 | 62 | -8 | 37 | T T B B B B |
| 13 | Al-Shabab | 34 | 8 | 11 | 15 | 44 | 57 | -13 | 35 | H B B B T B |
| 14 | Al Kholood | 34 | 9 | 6 | 19 | 39 | 61 | -22 | 33 | T H H H B H |
| 15 | Al-Riyadh | 34 | 7 | 9 | 18 | 35 | 63 | -28 | 30 | B B B T H T |
| 16 | Damac FC | 34 | 6 | 11 | 17 | 32 | 55 | -23 | 29 | T B B B T B |
| 17 | Al-Okhdood | 34 | 5 | 5 | 24 | 27 | 70 | -43 | 20 | B B B H T B |
| 18 | Al Najma(KSA) | 34 | 3 | 7 | 24 | 32 | 76 | -44 | 16 | B B H H B T |
AFC CL
AFC CL qualifying
AFC CL2
Relegation

