Kết quả Al-Shabab vs Neom, 00h30 ngày 15/01
Kết quả Al-Shabab vs Neom
Nhận định, Soi kèo Al-Shabab vs Neom Sports 0h30 ngày 15/1: Thử thách cho chủ nhà
Phong độ Al-Shabab gần đây
Phong độ Neom gần đây
-
Thứ năm, Ngày 15/01/202600:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 15Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.77-0.25
1.05O 2.5
0.86U 2.5
0.961
2.80X
3.502
2.37Hiệp 1+0
1.04-0
0.78O 1
0.81U 1
0.99 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Al-Shabab vs Neom
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 19℃~20℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Ả Rập Xê-út 2025-2026 » vòng 15
-
Al-Shabab vs Neom: Diễn biến chính
-
4'Hammam Al-Hammami (Assist:Yannick Ferreira Carrasco)
1-0 -
6'1-1
Saimon Bouabre (Assist:Alexandre Lacazette) -
40'1-1Saimon Bouabre
-
49'1-2
Mohamed Said Benrahma (Assist:Saimon Bouabre) -
55'Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior Penalty awarded1-2
-
56'1-2Nathan Zeze
-
58'Yannick Ferreira Carrasco
2-2 -
61'Yannick Ferreira Carrasco (Assist:Unai Hernandez)
3-2 -
75'3-2Salman Alfaraj
Ali Al-Asmari -
78'Nawaf Al-Sadi
Hammam Al-Hammami3-2 -
83'3-2Ahmed Abdu
Luciano Rodriguez Rosales -
83'3-2Ala Al-Hajji
Amadou Koné -
83'3-2Islam Hawsawi
Faris Abdi -
87'Ali bin Abdulqader bin Suleiman Makki
Yacine Adli3-2 -
87'Yacine Adli3-2
-
87'Unai Hernandez3-2
-
90'Faisal Al-Subiani
Mohamed Al-Thani3-2
-
Al-Shabab vs Neom SC: Đội hình chính và dự bị
-
Al-Shabab4-2-3-1Neom SC4-4-1-143Marcelo Grohe31Saad Yaslam4Wesley Hoedt8Josh Brownhill17Mohamed Al-Thani14Vincent Sierro29Yacine Adli10Yannick Ferreira Carrasco7Unai Hernandez22Hammam Al-Hammami13Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior91Alexandre Lacazette22Saimon Bouabre19Luciano Rodriguez Rosales72Amadou Koné40Ali Al-Asmari10Mohamed Said Benrahma4Khalifah Al-Dawsari26Ahmed Hegazi44Nathan Zeze25Faris Abdi81Luis Maximiano
- Đội hình dự bị
-
21Nawaf Al-Sadi5Ali bin Abdulqader bin Suleiman Makki6Faisal Al-Subiani23Abdulaziz Abdul Rahma34Sultan26Amjad Haraj72Nasser Mohammed Al Bishi19Majed Abdullah63Abdullah JamanSalman Alfaraj 7Islam Hawsawi 27Ala Al-Hajji 18Ahmed Abdu 71Mustafa Reda Malayekah 1Awn Mutlaq Al Slaluli 93Mohammed Al-Burayk 2Ayman Fallatah 95Hassan Al-Ali 11
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Imanol AlguacilChristophe Galtier
- BXH VĐQG Ả Rập Xê-út
- BXH bóng đá Ả Rập Xê Út mới nhất
-
Al-Shabab vs Neom: Số liệu thống kê
-
Al-ShababNeom
-
19Tổng cú sút11
-
-
9Sút trúng cầu môn4
-
-
13Phạm lỗi11
-
-
2Phạt góc4
-
-
10Sút Phạt13
-
-
1Việt vị1
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
42%Kiểm soát bóng58%
-
-
2Cứu thua6
-
-
18Cản phá thành công27
-
-
11Thử thách5
-
-
16Long pass20
-
-
2Kiến tạo thành bàn2
-
-
2Successful center3
-
-
5Sút ra ngoài3
-
-
0Woodwork1
-
-
5Cản sút4
-
-
9Rê bóng thành công18
-
-
8Đánh chặn7
-
-
13Ném biên18
-
-
339Số đường chuyền473
-
-
88%Chuyền chính xác89%
-
-
46Pha tấn công56
-
-
28Tấn công nguy hiểm27
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
38%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)62%
-
-
3Big Chances2
-
-
0Big Chances Missed1
-
-
9Shots Inside Box8
-
-
10Shots Outside Box3
-
-
43Duels Won50
-
-
2.32Expected Goals1.49
-
-
1.34xG Open Play1.19
-
-
1.53xG Non Penalty1.49
-
-
2.96xGOT2.38
-
-
19Touches In Opposition Box14
-
-
11Accurate Crosses17
-
-
36Ground Duels Won47
-
-
7Aerial Duels Won3
-
-
21Clearances12
-
BXH VĐQG Ả Rập Xê-út 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Nassr | 34 | 28 | 2 | 4 | 91 | 28 | 63 | 86 | T T B T H T |
| 2 | Al Hilal | 34 | 25 | 9 | 0 | 85 | 27 | 58 | 84 | T T T H T T |
| 3 | Al-Ahli SFC | 34 | 25 | 6 | 3 | 71 | 25 | 46 | 81 | B T T T T T |
| 4 | Al Qadsiah | 34 | 23 | 8 | 3 | 83 | 34 | 49 | 77 | H T T T T T |
| 5 | Al-Ittihad | 34 | 16 | 7 | 11 | 55 | 48 | 7 | 55 | T H T T B B |
| 6 | Al-Taawoun | 34 | 15 | 8 | 11 | 59 | 46 | 13 | 53 | T B T B H B |
| 7 | Al-Ettifaq | 34 | 14 | 8 | 12 | 51 | 55 | -4 | 50 | B T H T B H |
| 8 | Neom SC | 34 | 12 | 9 | 13 | 43 | 48 | -5 | 45 | B H H T B H |
| 9 | Al-Hazm | 34 | 11 | 9 | 14 | 38 | 57 | -19 | 42 | T H B H B T |
| 10 | Al-Feiha | 34 | 10 | 8 | 16 | 41 | 54 | -13 | 38 | B H T B B B |
| 11 | Al-Fateh | 34 | 9 | 10 | 15 | 41 | 55 | -14 | 37 | H H B B T H |
| 12 | Al-Khaleej | 34 | 10 | 7 | 17 | 54 | 62 | -8 | 37 | T T B B B B |
| 13 | Al-Shabab | 34 | 8 | 11 | 15 | 44 | 57 | -13 | 35 | H B B B T B |
| 14 | Al Kholood | 34 | 9 | 6 | 19 | 39 | 61 | -22 | 33 | T H H H B H |
| 15 | Al-Riyadh | 34 | 7 | 9 | 18 | 35 | 63 | -28 | 30 | B B B T H T |
| 16 | Damac FC | 34 | 6 | 11 | 17 | 32 | 55 | -23 | 29 | T B B B T B |
| 17 | Al-Okhdood | 34 | 5 | 5 | 24 | 27 | 70 | -43 | 20 | B B B H T B |
| 18 | Al Najma(KSA) | 34 | 3 | 7 | 24 | 32 | 76 | -44 | 16 | B B H H B T |
AFC CL
AFC CL qualifying
AFC CL2
Relegation

