Kết quả Al-Shabab vs Al Najma(KSA), 22h05 ngày 20/01

VĐQG Ả Rập Xê-út 2025-2026 » vòng 17

  • Al-Shabab vs Al Najma(KSA): Diễn biến chính

  • 43'
    0-0
    Nasser Al-Haleel
  • 64'
    0-0
    Bilal Boutobba
  • 80'
    0-0
     Abdulelah Al-Shammeri
     Lazaro Vinicius Marques
  • 80'
    0-0
     Hisham Al-Dubais
     Rakan Al-Tulayhi
  • 83'
    Ali bin Abdulqader bin Suleiman Makki  
    Basil Al-Sayali  
    0-0
  • 83'
    0-0
     Khaled Al Shammari
     Nasser Al-Haleel
  • 89'
    0-0
    Abdullah Al-Hawsawi
  • Al-Shabab vs Al Najma(KSA): Đội hình chính và dự bị

  • Al-Shabab4-4-2
    43
    Marcelo Grohe
    31
    Saad Yaslam
    4
    Wesley Hoedt
    2
    Mohammed Al Shwirekh
    17
    Mohamed Al-Thani
    10
    Yannick Ferreira Carrasco
    8
    Josh Brownhill
    20
    Basil Al-Sayali
    22
    Hammam Al-Hammami
    13
    Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior
    7
    Unai Hernandez
    7
    Lazaro Vinicius Marques
    98
    Bilal Boutobba
    23
    Rakan Al-Tulayhi
    43
    David Tijanic
    14
    Ali Jasim El-Aibi
    20
    Deybi Flores
    24
    Abdullah Al-Hawsawi
    4
    Nasser Al-Haleel
    3
    Samir Caetano de Souza Santos
    2
    Vitor Vargas
    1
    Victor Braga
    Al Najma(KSA)4-1-4-1
  • Đội hình dự bị
  • 5Ali bin Abdulqader bin Suleiman Makki
    23Abdulaziz Abdul Rahma
    26Amjad Haraj
    21Nawaf Al-Sadi
    6Faisal Al-Subiani
    16Hussain Al-Sabiyani
    19Majed Abdullah
    63Abdullah Jaman
    Abdulelah Al-Shammeri 8
    Hisham Al-Dubais 77
    Khaled Al Shammari 6
    Khaled Al-Muqaitib 22
    Fahad Al-Abdulraziq 19
    Abdulwahid Al Nakhli 55
    Mohammed Mansour Y. Mile 17
    Abdulaziz Al-Harabi 18
    Ammar Al Najjar 15
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Imanol Alguacil
    Mario Fernando Magalhaes da Silva
  • BXH VĐQG Ả Rập Xê-út
  • BXH bóng đá Ả Rập Xê Út mới nhất
  • Al-Shabab vs Al Najma(KSA): Số liệu thống kê

  • Al-Shabab
    Al Najma(KSA)
  • 20
    Tổng cú sút
    8
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 8
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 9
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 12
    Sút Phạt
    8
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 57%
    Kiểm soát bóng
    43%
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    5
  •  
     
  • 17
    Cản phá thành công
    20
  •  
     
  • 6
    Thử thách
    16
  •  
     
  • 20
    Long pass
    17
  •  
     
  • 5
    Successful center
    2
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 7
    Cản sút
    4
  •  
     
  • 17
    Rê bóng thành công
    20
  •  
     
  • 22
    Đánh chặn
    9
  •  
     
  • 31
    Ném biên
    25
  •  
     
  • 447
    Số đường chuyền
    326
  •  
     
  • 85%
    Chuyền chính xác
    79%
  •  
     
  • 124
    Pha tấn công
    65
  •  
     
  • 96
    Tấn công nguy hiểm
    41
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 56%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    44%
  •  
     
  • 2
    Big Chances
    0
  •  
     
  • 2
    Big Chances Missed
    0
  •  
     
  • 11
    Shots Inside Box
    3
  •  
     
  • 9
    Shots Outside Box
    5
  •  
     
  • 75
    Duels Won
    53
  •  
     
  • 1.63
    Expected Goals
    0.34
  •  
     
  • 1.54
    xG Open Play
    0.33
  •  
     
  • 1.63
    xG Non Penalty
    0.34
  •  
     
  • 43
    Touches In Opposition Box
    12
  •  
     
  • 14
    Accurate Crosses
    13
  •  
     
  • 59
    Ground Duels Won
    48
  •  
     
  • 16
    Aerial Duels Won
    5
  •  
     
  • 22
    Clearances
    33
  •  
     

BXH VĐQG Ả Rập Xê-út 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Al-Nassr 34 28 2 4 91 28 63 86 T T B T H T
2 Al Hilal 34 25 9 0 85 27 58 84 T T T H T T
3 Al-Ahli SFC 34 25 6 3 71 25 46 81 B T T T T T
4 Al Qadsiah 34 23 8 3 83 34 49 77 H T T T T T
5 Al-Ittihad 34 16 7 11 55 48 7 55 T H T T B B
6 Al-Taawoun 34 15 8 11 59 46 13 53 T B T B H B
7 Al-Ettifaq 34 14 8 12 51 55 -4 50 B T H T B H
8 Neom SC 34 12 9 13 43 48 -5 45 B H H T B H
9 Al-Hazm 34 11 9 14 38 57 -19 42 T H B H B T
10 Al-Feiha 34 10 8 16 41 54 -13 38 B H T B B B
11 Al-Fateh 34 9 10 15 41 55 -14 37 H H B B T H
12 Al-Khaleej 34 10 7 17 54 62 -8 37 T T B B B B
13 Al-Shabab 34 8 11 15 44 57 -13 35 H B B B T B
14 Al Kholood 34 9 6 19 39 61 -22 33 T H H H B H
15 Al-Riyadh 34 7 9 18 35 63 -28 30 B B B T H T
16 Damac FC 34 6 11 17 32 55 -23 29 T B B B T B
17 Al-Okhdood 34 5 5 24 27 70 -43 20 B B B H T B
18 Al Najma(KSA) 34 3 7 24 32 76 -44 16 B B H H B T

AFC CL AFC CL qualifying AFC CL2 Relegation