Kết quả Al-Shabab vs Al Kholood, 22h25 ngày 25/09

VĐQG Ả Rập Xê-út 2025-2026 » vòng 4

  • Al-Shabab vs Al Kholood: Diễn biến chính

  • 14'
    Unai Hernandez
    0-0
  • 20'
    0-0
    Hattan Bahebri
  • 48'
    0-1
    goal Ramiro Enrique (Assist:Hattan Bahebri)
  • 52'
    Hammam Al-Hammami  
    Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior  
    0-1
  • 52'
    Abdulaziz Al Othman  
    Josh Brownhill  
    0-1
  • 57'
    Yannick Ferreira Carrasco Penalty confirmed
    0-1
  • 61'
    Yannick Ferreira Carrasco goal 
    1-1
  • 70'
    1-1
     Sultan Al-Shahri
     Abdulrahman Al Safari
  • 70'
    1-1
    Myziane Maolida
  • 74'
    Faisal Al-Subiani  
    Mubarak Al-Rajeh  
    1-1
  • 85'
    1-1
     Abdulaziz Al-Aliwa
     Myziane Maolida
  • 87'
    1-1
     Abdulrahman Al-Dosari
     Mohammed Hussain Sawan
  • 90'
    Abdullah Saeed  
    Mohammed Al Shwirekh  
    1-1
  • 90'
    Majed Abdullah  
    Yacine Adli  
    1-1
  • 90'
    1-2
    goal Abdulaziz Al-Aliwa
  • 90'
    1-2
    Abdulaziz Al-Aliwa Goal confirmed
  • Al-Shabab vs Al Kholood: Đội hình chính và dự bị

  • Al-Shabab4-4-2
    43
    Marcelo Grohe
    31
    Saad Yaslam
    4
    Wesley Hoedt
    2
    Mohammed Al Shwirekh
    94
    Mubarak Al-Rajeh
    10
    Yannick Ferreira Carrasco
    14
    Vincent Sierro
    29
    Yacine Adli
    7
    Unai Hernandez
    13
    Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior
    8
    Josh Brownhill
    18
    Ramiro Enrique
    11
    Hattan Bahebri
    70
    Mohammed Hussain Sawan
    9
    Myziane Maolida
    6
    John Buckley
    96
    Kevin NDoram
    8
    Abdulrahman Al Safari
    5
    William Troost-Ekong
    23
    Norbert Gyomber
    38
    Shaquille Pinas
    31
    Juan Juan Cozzani
    Al Kholood4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 22Hammam Al-Hammami
    91Abdulaziz Al Othman
    6Faisal Al-Subiani
    37Abdullah Matuq
    19Majed Abdullah
    23Abdulaziz Abdul Rahma
    38Mohammed Harbush
    34Sultan
    21Nawaf Al-Sadi
    67Abdullah Saeed
    Sultan Al-Shahri 7
    Abdulaziz Al-Aliwa 46
    Abdulrahman Al-Dosari 39
    Muhannad Al-Yahya 48
    Mohammed Alshammari 30
    Jamaan Al Dawsari 4
    Abdullah Masswed 13
    Majed Khalifah 19
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Imanol Alguacil
    Des Buckingham
  • BXH VĐQG Ả Rập Xê-út
  • BXH bóng đá Ả Rập Xê Út mới nhất
  • Al-Shabab vs Al Kholood: Số liệu thống kê

  • Al-Shabab
    Al Kholood
  • 7
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 17
    Tổng cú sút
    9
  •  
     
  • 8
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 14
    Sút Phạt
    11
  •  
     
  • 57%
    Kiểm soát bóng
    43%
  •  
     
  • 60%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    40%
  •  
     
  • 373
    Số đường chuyền
    285
  •  
     
  • 81%
    Chuyền chính xác
    78%
  •  
     
  • 12
    Phạm lỗi
    15
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    7
  •  
     
  • 9
    Rê bóng thành công
    12
  •  
     
  • 16
    Đánh chặn
    17
  •  
     
  • 19
    Ném biên
    20
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 15
    Cản phá thành công
    16
  •  
     
  • 6
    Thử thách
    9
  •  
     
  • 2
    Successful center
    5
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 16
    Long pass
    20
  •  
     
  • 82
    Pha tấn công
    81
  •  
     
  • 45
    Tấn công nguy hiểm
    32
  •  
     

BXH VĐQG Ả Rập Xê-út 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Al-Nassr 34 28 2 4 91 28 63 86 T T B T H T
2 Al Hilal 34 25 9 0 85 27 58 84 T T T H T T
3 Al-Ahli SFC 34 25 6 3 71 25 46 81 B T T T T T
4 Al Qadsiah 34 23 8 3 83 34 49 77 H T T T T T
5 Al-Ittihad 34 16 7 11 55 48 7 55 T H T T B B
6 Al-Taawoun 34 15 8 11 59 46 13 53 T B T B H B
7 Al-Ettifaq 34 14 8 12 51 55 -4 50 B T H T B H
8 Neom SC 34 12 9 13 43 48 -5 45 B H H T B H
9 Al-Hazm 34 11 9 14 38 57 -19 42 T H B H B T
10 Al-Feiha 34 10 8 16 41 54 -13 38 B H T B B B
11 Al-Fateh 34 9 10 15 41 55 -14 37 H H B B T H
12 Al-Khaleej 34 10 7 17 54 62 -8 37 T T B B B B
13 Al-Shabab 34 8 11 15 44 57 -13 35 H B B B T B
14 Al Kholood 34 9 6 19 39 61 -22 33 T H H H B H
15 Al-Riyadh 34 7 9 18 35 63 -28 30 B B B T H T
16 Damac FC 34 6 11 17 32 55 -23 29 T B B B T B
17 Al-Okhdood 34 5 5 24 27 70 -43 20 B B B H T B
18 Al Najma(KSA) 34 3 7 24 32 76 -44 16 B B H H B T

AFC CL AFC CL qualifying AFC CL2 Relegation