Kết quả Al Qadsiah vs Al-Akhdoud, 21h40 ngày 25/10

VĐQG Ả Rập Xê-út 2025-2026 » vòng 6

  • Al Qadsiah vs Al-Akhdoud: Diễn biến chính

  • 30'
    Julian Weigl
    0-0
  • 62'
    0-0
    Mohammed Abo Abd
  • 63'
    Yasir Al-Shahrani  
    Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte  
    0-0
  • 64'
    Abdullah Al-Salem  
    Qasim Al-Oujami  
    0-0
  • 64'
    Turki Al Ammar  
    Christopher Bonsu Baah  
    0-0
  • 69'
    Nahitan Nandez
    0-0
  • 70'
    0-0
    Mohammed Abo Abd
  • 71'
    0-0
    Petros Matheus dos Santos Araujo
  • 73'
    0-0
     Naif Assery
     Blaz Kramer
  • 79'
    0-0
     Saud Salem
     Christian Bassogog
  • 80'
    Mohamed Al-Thani  
    Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat  
    0-0
  • 80'
    Husain Al Monassar  
    Musab Fahz Aljuwayr  
    0-0
  • 90'
    0-0
     Saleh Al-Harthi
     Khaled Narey
  • Al Qadsiah vs Al-Okhdood: Đội hình chính và dự bị

  • Al Qadsiah4-4-2
    1
    Koen Casteels
    8
    Nahitan Nandez
    6
    Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho
    87
    Qasim Al-Oujami
    2
    Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat
    22
    Christopher Bonsu Baah
    10
    Musab Fahz Aljuwayr
    5
    Julian Weigl
    25
    Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte
    33
    Julian Quinones
    32
    Mateo Retegui
    7
    Khaled Narey
    9
    Blaz Kramer
    13
    Christian Bassogog
    21
    Mohammed Abo Abd
    18
    Juan Sebastian Pedroza
    6
    Petros Matheus dos Santos Araujo
    3
    Ali Al Salem
    4
    Saeed Al-Rubaie
    17
    Gokhan Gul
    22
    Koray Gunter
    1
    Rakan Al-Najar
    Al-Okhdood3-4-3
  • Đội hình dự bị
  • 12Yasir Al-Shahrani
    7Turki Al Ammar
    9Abdullah Al-Salem
    71Mohamed Al-Thani
    15Husain Al Monassar
    50Meshary Sanyor
    11Ali Hazazi
    40Ibrahim Mohannashi
    14Saif Rashad Mohamed
    Naif Assery 15
    Saud Salem 19
    Saleh Al-Harthi 20
    Hatem Al-Juhani 26
    Ghassan Hawsawi 87
    Burak Ince 11
    Abdulaziz Hetalh 12
    Mohammed Juhaif 10
    Saleh Al-Abbas 14
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Brendan Rodgers
    Marius Sumudica
  • BXH VĐQG Ả Rập Xê-út
  • BXH bóng đá Ả Rập Xê Út mới nhất
  • Al Qadsiah vs Al-Akhdoud: Số liệu thống kê

  • Al Qadsiah
    Al-Akhdoud
  • 8
    Phạt góc
    1
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 0
    Thẻ đỏ
    1
  •  
     
  • 11
    Tổng cú sút
    2
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    0
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    1
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 7
    Sút Phạt
    16
  •  
     
  • 62%
    Kiểm soát bóng
    38%
  •  
     
  • 59%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    41%
  •  
     
  • 528
    Số đường chuyền
    336
  •  
     
  • 89%
    Chuyền chính xác
    78%
  •  
     
  • 16
    Phạm lỗi
    7
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 0
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 10
    Rê bóng thành công
    8
  •  
     
  • 7
    Đánh chặn
    8
  •  
     
  • 26
    Ném biên
    15
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 11
    Cản phá thành công
    11
  •  
     
  • 13
    Thử thách
    7
  •  
     
  • 3
    Successful center
    2
  •  
     
  • 14
    Long pass
    23
  •  
     
  • 135
    Pha tấn công
    60
  •  
     
  • 93
    Tấn công nguy hiểm
    18
  •  
     

BXH VĐQG Ả Rập Xê-út 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Al-Nassr 34 28 2 4 91 28 63 86 T T B T H T
2 Al Hilal 34 25 9 0 85 27 58 84 T T T H T T
3 Al-Ahli SFC 34 25 6 3 71 25 46 81 B T T T T T
4 Al Qadsiah 34 23 8 3 83 34 49 77 H T T T T T
5 Al-Ittihad 34 16 7 11 55 48 7 55 T H T T B B
6 Al-Taawoun 34 15 8 11 59 46 13 53 T B T B H B
7 Al-Ettifaq 34 14 8 12 51 55 -4 50 B T H T B H
8 Neom SC 34 12 9 13 43 48 -5 45 B H H T B H
9 Al-Hazm 34 11 9 14 38 57 -19 42 T H B H B T
10 Al-Feiha 34 10 8 16 41 54 -13 38 B H T B B B
11 Al-Fateh 34 9 10 15 41 55 -14 37 H H B B T H
12 Al-Khaleej 34 10 7 17 54 62 -8 37 T T B B B B
13 Al-Shabab 34 8 11 15 44 57 -13 35 H B B B T B
14 Al Kholood 34 9 6 19 39 61 -22 33 T H H H B H
15 Al-Riyadh 34 7 9 18 35 63 -28 30 B B B T H T
16 Damac FC 34 6 11 17 32 55 -23 29 T B B B T B
17 Al-Okhdood 34 5 5 24 27 70 -43 20 B B B H T B
18 Al Najma(KSA) 34 3 7 24 32 76 -44 16 B B H H B T

AFC CL AFC CL qualifying AFC CL2 Relegation