Kết quả Al-Nassr vs Al-Riyadh, 01h00 ngày 21/09

VĐQG Ả Rập Xê-út 2025-2026 » vòng 3

  • Al-Nassr vs Al-Riyadh: Diễn biến chính

  • 6'
    Joao Felix Sequeira (Assist:Kingsley Coman) goal 
    1-0
  • 30'
    Kingsley Coman goal 
    2-0
  • 33'
    Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro (Assist:Joao Felix Sequeira) goal 
    3-0
  • 45'
    Sadio Mane
    3-0
  • 45'
    Joao Felix Sequeira Goal cancelled
    3-0
  • 46'
    3-0
     Teddy Okou
     Nasser Mohammed Al Bishi
  • 46'
    3-0
     Yehya Al Shehri
     Ismaila Soro
  • 49'
    Joao Felix Sequeira goal 
    4-0
  • 51'
    4-1
    goal Mamadou Sylla Diallo (Assist:Teddy Okou)
  • 53'
    4-1
     Osama Al Boardi
     Ammar Al-Harfi
  • 53'
    4-1
     Saud Zidan
     Muhammad Sahlouli
  • 54'
    Inigo Martinez Berridi
    4-1
  • 62'
    Abdullah Al Khaibari  
    Marcelo Brozovic  
    4-1
  • 63'
    Abdulrahman Ghareeb  
    Sadio Mane  
    4-1
  • 73'
    4-1
     Khaled Asbahi
     Khalil Al-Absi
  • 76'
    Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro (Assist:Kingsley Coman) goal 
    5-1
  • 80'
    Ali Al-Hassan  
    Angelo Gabriel Borges Damaceno  
    5-1
  • 80'
    Abdulelah Al-Amri  
    Inigo Martinez Berridi  
    5-1
  • 86'
    Mohammed Khalil Maran  
    Joao Felix Sequeira  
    5-1
  • Al-Nassr vs Al-Riyadh: Đội hình chính và dự bị

  • Al-Nassr4-4-2
    36
    Raghed Najjar
    23
    Ayman Yahya
    26
    Inigo Martinez Berridi
    3
    Mohamed Simakan
    2
    Sultan Al Ghannam
    10
    Sadio Mane
    20
    Angelo Gabriel Borges Damaceno
    11
    Marcelo Brozovic
    21
    Kingsley Coman
    7
    Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro
    79
    Joao Felix Sequeira
    16
    Muhammad Sahlouli
    9
    Mamadou Sylla Diallo
    11
    Khalil Al-Absi
    19
    Ismaila Soro
    20
    Toze
    15
    Nasser Mohammed Al Bishi
    33
    Ammar Al-Harfi
    4
    Sergio González
    5
    Yoann Barbet
    12
    Hazazi Sulaiman Yahya
    82
    Milan Borjan
    Al-Riyadh4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 17Abdullah Al Khaibari
    29Abdulrahman Ghareeb
    5Abdulelah Al-Amri
    19Ali Al-Hassan
    16Mohammed Khalil Maran
    61Mubarak Al-Buainain
    83Salem Al Najdi
    12Nawaf Al-Boushail
    77Haroune Camara
    Talal Al-Shubili 14
    Teddy Okou 10
    Osama Al Boardi 7
    Saud Zidan 6
    Khaled Asbahi 18
    Abdulrahman Al-Shammari 22
    Marzouq Hussain Tambakti 87
    Yehya Sulaiman Al-Shehri 88
    Luca Blas Ramirez 32
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Jorge Jesus
    Daniel Carreno
  • BXH VĐQG Ả Rập Xê-út
  • BXH bóng đá Ả Rập Xê Út mới nhất
  • Al-Nassr vs Al-Riyadh: Số liệu thống kê

  • Al-Nassr
    Al-Riyadh
  • 16
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 6
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 19
    Tổng cú sút
    7
  •  
     
  • 10
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 8
    Sút ra ngoài
    1
  •  
     
  • 1
    Cản sút
    4
  •  
     
  • 10
    Sút Phạt
    8
  •  
     
  • 61%
    Kiểm soát bóng
    39%
  •  
     
  • 65%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    35%
  •  
     
  • 478
    Số đường chuyền
    297
  •  
     
  • 86%
    Chuyền chính xác
    76%
  •  
     
  • 8
    Phạm lỗi
    10
  •  
     
  • 6
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 0
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    5
  •  
     
  • 9
    Rê bóng thành công
    8
  •  
     
  • 12
    Đánh chặn
    7
  •  
     
  • 9
    Ném biên
    10
  •  
     
  • 12
    Cản phá thành công
    8
  •  
     
  • 10
    Thử thách
    7
  •  
     
  • 9
    Successful center
    2
  •  
     
  • 3
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 26
    Long pass
    26
  •  
     
  • 98
    Pha tấn công
    73
  •  
     
  • 55
    Tấn công nguy hiểm
    29
  •  
     

BXH VĐQG Ả Rập Xê-út 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Al-Nassr 34 28 2 4 91 28 63 86 T T B T H T
2 Al Hilal 34 25 9 0 85 27 58 84 T T T H T T
3 Al-Ahli SFC 34 25 6 3 71 25 46 81 B T T T T T
4 Al Qadsiah 34 23 8 3 83 34 49 77 H T T T T T
5 Al-Ittihad 34 16 7 11 55 48 7 55 T H T T B B
6 Al-Taawoun 34 15 8 11 59 46 13 53 T B T B H B
7 Al-Ettifaq 34 14 8 12 51 55 -4 50 B T H T B H
8 Neom SC 34 12 9 13 43 48 -5 45 B H H T B H
9 Al-Hazm 34 11 9 14 38 57 -19 42 T H B H B T
10 Al-Feiha 34 10 8 16 41 54 -13 38 B H T B B B
11 Al-Fateh 34 9 10 15 41 55 -14 37 H H B B T H
12 Al-Khaleej 34 10 7 17 54 62 -8 37 T T B B B B
13 Al-Shabab 34 8 11 15 44 57 -13 35 H B B B T B
14 Al Kholood 34 9 6 19 39 61 -22 33 T H H H B H
15 Al-Riyadh 34 7 9 18 35 63 -28 30 B B B T H T
16 Damac FC 34 6 11 17 32 55 -23 29 T B B B T B
17 Al-Okhdood 34 5 5 24 27 70 -43 20 B B B H T B
18 Al Najma(KSA) 34 3 7 24 32 76 -44 16 B B H H B T

AFC CL AFC CL qualifying AFC CL2 Relegation