Kết quả Al Najma(KSA) vs Al-Feiha, 22h35 ngày 27/09

VĐQG Ả Rập Xê-út 2025-2026 » vòng 4

  • Al Najma(KSA) vs Al-Feiha: Diễn biến chính

  • 42'
    Nawaf Al-Hawsawi  
    Mohammed Al-Kunaydiri  
    0-0
  • 43'
    Abdulelah Al-Shammeri
    0-0
  • 45'
    0-0
    Rayan Enad
  • 46'
    0-0
     Ammar Mohammed Al Khaibari
     Rayan Enad
  • 59'
    Rakan Al-Tulayhi  
    Ali Jasim El-Aibi  
    0-0
  • 59'
    Romell Quioto  
    Abdulelah Al-Shammeri  
    0-0
  • 71'
    Jawad El Yamiq
    0-0
  • 75'
    0-1
    goal Alfa Semedo (Assist:David Remeseiro Salgueiro, Jason)
  • 81'
    0-1
    Ahmed Bamsaud
  • 84'
    Abdulaziz Al-Harabi  
    Fahad Al-Abdulraziq  
    0-1
  • 88'
    0-2
    goal Silvere Ganvoula Mboussy (Assist:Alfa Semedo)
  • 89'
    0-2
     Ziyad Al Sahafi
     Ahmed Bamsaud
  • 90'
    Samir Caetano de Souza Santos (Assist:Rakan Al-Tulayhi) goal 
    1-2
  • 90'
    1-2
     Ali Al Hussain
     Mohammed Al Baqawi
  • 90'
    1-2
     Khaled Al-Rammah
     Silvere Ganvoula Mboussy
  • 90'
    1-2
     Abdulrhman Al Anzi
     Yassine Benzia
  • Al Najma(KSA) vs Al-Feiha: Đội hình chính và dự bị

  • Al Najma(KSA)4-1-4-1
    1
    Victor Braga
    12
    Mohammed Al-Kunaydiri
    3
    Samir Caetano de Souza Santos
    5
    Jawad El Yamiq
    19
    Fahad Al-Abdulraziq
    6
    Khaled Eid
    14
    Ali Jasim El-Aibi
    8
    Abdulelah Al-Shammeri
    20
    Deybi Flores
    98
    Bilal Boutobba
    7
    Lazaro Vinicius Marques
    30
    Alfa Semedo
    77
    Rayan Enad
    35
    Silvere Ganvoula Mboussy
    23
    David Remeseiro Salgueiro, Jason
    8
    Yassine Benzia
    10
    Fashion Sakala
    22
    Mohammed Al Baqawi
    5
    Chris Smalling
    17
    Mikel Villanueva Alvarez
    18
    Ahmed Bamsaud
    52
    Orlando Mosquera
    Al-Feiha4-5-1
  • Đội hình dự bị
  • 50Nawaf Al-Hawsawi
    23Rakan Al-Tulayhi
    9Romell Quioto
    18Abdulaziz Al-Harabi
    22Khaled Al-Muqaitib
    4Nasser Al-Haleel
    10Faisal Al Mutairi
    77Hisham Al-Dubais
    15Ammar Al Najjar
    Ammar Mohammed Al Khaibari 41
    Ziyad Al Sahafi 21
    Khaled Al-Rammah 75
    Abdulrhman Al Anzi 70
    Ali Al Hussain 55
    Sattam Al Shammari 13
    Nawaf Al-Harthi 7
    Abdullah Al Jawaey 11
    Malik Al-Abdulmonem 9
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Mario Fernando Magalhaes da Silva
    Pedro Emanuel
  • BXH VĐQG Ả Rập Xê-út
  • BXH bóng đá Ả Rập Xê Út mới nhất
  • Al Najma(KSA) vs Al-Feiha: Số liệu thống kê

  • Al Najma(KSA)
    Al-Feiha
  • 5
    Phạt góc
    8
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 8
    Tổng cú sút
    10
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 2
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 11
    Sút Phạt
    7
  •  
     
  • 54%
    Kiểm soát bóng
    46%
  •  
     
  • 52%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    48%
  •  
     
  • 395
    Số đường chuyền
    330
  •  
     
  • 81%
    Chuyền chính xác
    85%
  •  
     
  • 7
    Phạm lỗi
    11
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    4
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 10
    Rê bóng thành công
    7
  •  
     
  • 10
    Đánh chặn
    12
  •  
     
  • 24
    Ném biên
    17
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 20
    Cản phá thành công
    17
  •  
     
  • 3
    Thử thách
    11
  •  
     
  • 2
    Successful center
    4
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    2
  •  
     
  • 17
    Long pass
    22
  •  
     

BXH VĐQG Ả Rập Xê-út 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Al-Nassr 34 28 2 4 91 28 63 86 T T B T H T
2 Al Hilal 34 25 9 0 85 27 58 84 T T T H T T
3 Al-Ahli SFC 34 25 6 3 71 25 46 81 B T T T T T
4 Al Qadsiah 34 23 8 3 83 34 49 77 H T T T T T
5 Al-Ittihad 34 16 7 11 55 48 7 55 T H T T B B
6 Al-Taawoun 34 15 8 11 59 46 13 53 T B T B H B
7 Al-Ettifaq 34 14 8 12 51 55 -4 50 B T H T B H
8 Neom SC 34 12 9 13 43 48 -5 45 B H H T B H
9 Al-Hazm 34 11 9 14 38 57 -19 42 T H B H B T
10 Al-Feiha 34 10 8 16 41 54 -13 38 B H T B B B
11 Al-Fateh 34 9 10 15 41 55 -14 37 H H B B T H
12 Al-Khaleej 34 10 7 17 54 62 -8 37 T T B B B B
13 Al-Shabab 34 8 11 15 44 57 -13 35 H B B B T B
14 Al Kholood 34 9 6 19 39 61 -22 33 T H H H B H
15 Al-Riyadh 34 7 9 18 35 63 -28 30 B B B T H T
16 Damac FC 34 6 11 17 32 55 -23 29 T B B B T B
17 Al-Okhdood 34 5 5 24 27 70 -43 20 B B B H T B
18 Al Najma(KSA) 34 3 7 24 32 76 -44 16 B B H H B T

AFC CL AFC CL qualifying AFC CL2 Relegation