Kết quả Al Kholood vs Neom, 00h30 ngày 31/10

VĐQG Ả Rập Xê-út 2025-2026 » vòng 7

  • Al Kholood vs Neom: Diễn biến chính

  • 5'
    Kevin NDoram goal 
    1-0
  • 8'
    1-1
    goal Mohamed Said Benrahma (Assist:Luciano Rodriguez Rosales)
  • 15'
    Abdulrahman Al Safari
    1-1
  • 27'
    Myziane Maolida
    1-1
  • 32'
    1-2
    William Troost-Ekong(OW)
  • 35'
    1-2
    Amadou Koné
  • 66'
    1-3
    goal Mohamed Said Benrahma (Assist:Alexandre Lacazette)
  • 70'
    Abdulaziz Al-Aliwa  
    Hattan Bahebri  
    1-3
  • 70'
    Abdulrahman Al-Dosari  
    John Buckley  
    1-3
  • 75'
    1-3
     Ali Al-Asmari
     Abbas Sadiq Alhassan
  • 77'
    1-3
    Abdulmalik Al-Oyayari
  • 78'
    1-3
    Luis Maximiano
  • 82'
    Ramiro Enrique (Assist:Myziane Maolida) goal 
    2-3
  • 83'
    Guga  
    Kevin NDoram  
    2-3
  • 83'
    2-3
     Awn Mutlaq Al Slaluli
     Abdulmalik Al-Oyayari
  • 84'
    2-3
     Hassan Al-Ali
     Saimon Bouabre
  • 84'
    2-3
     Abdulaziz Noor
     Mohamed Said Benrahma
  • 89'
    Adi  
    Abdulrahman Al Safari  
    2-3
  • 90'
    2-3
     Mohammed Al-Burayk
     Khalifah Al-Dawsari
  • 90'
    Sultan Al-Shahri
    2-3
  • Al Kholood vs Neom SC: Đội hình chính và dự bị

  • Al Kholood4-4-2
    31
    Juan Juan Cozzani
    7
    Sultan Al-Shahri
    23
    Norbert Gyomber
    5
    William Troost-Ekong
    8
    Abdulrahman Al Safari
    9
    Myziane Maolida
    96
    Kevin NDoram
    6
    John Buckley
    11
    Hattan Bahebri
    70
    Mohammed Hussain Sawan
    18
    Ramiro Enrique
    19
    Luciano Rodriguez Rosales
    91
    Alexandre Lacazette
    22
    Saimon Bouabre
    6
    Abbas Sadiq Alhassan
    72
    Amadou Koné
    10
    Mohamed Said Benrahma
    15
    Abdulmalik Al-Oyayari
    4
    Khalifah Al-Dawsari
    44
    Nathan Zeze
    25
    Faris Abdi
    81
    Luis Maximiano
    Neom SC4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 46Abdulaziz Al-Aliwa
    39Abdulrahman Al-Dosari
    99Guga
    24Adi
    48Muhannad Al-Yahya
    30Mohammed Alshammari
    4Jamaan Al Dawsari
    15Ramzi Solan
    Ali Al-Asmari 40
    Awn Mutlaq Al Slaluli 93
    Abdulaziz Noor 24
    Hassan Al-Ali 11
    Mohammed Al-Burayk 2
    Mustafa Reda Malayekah 1
    Islam Hawsawi 27
    Ahmed Abdu 71
    Mohammed Al Hakim 88
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Des Buckingham
    Christophe Galtier
  • BXH VĐQG Ả Rập Xê-út
  • BXH bóng đá Ả Rập Xê Út mới nhất
  • Al Kholood vs Neom: Số liệu thống kê

  • Al Kholood
    Neom
  • 4
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 6
    Tổng cú sút
    6
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 1
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 1
    Cản sút
    0
  •  
     
  • 13
    Sút Phạt
    14
  •  
     
  • 47%
    Kiểm soát bóng
    53%
  •  
     
  • 54%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    46%
  •  
     
  • 389
    Số đường chuyền
    448
  •  
     
  • 86%
    Chuyền chính xác
    84%
  •  
     
  • 14
    Phạm lỗi
    13
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 17
    Rê bóng thành công
    17
  •  
     
  • 10
    Đánh chặn
    6
  •  
     
  • 16
    Ném biên
    24
  •  
     
  • 20
    Cản phá thành công
    25
  •  
     
  • 8
    Thử thách
    5
  •  
     
  • 4
    Successful center
    1
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    2
  •  
     
  • 24
    Long pass
    20
  •  
     
  • 95
    Pha tấn công
    94
  •  
     
  • 47
    Tấn công nguy hiểm
    37
  •  
     

BXH VĐQG Ả Rập Xê-út 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Al-Nassr 34 28 2 4 91 28 63 86 T T B T H T
2 Al Hilal 34 25 9 0 85 27 58 84 T T T H T T
3 Al-Ahli SFC 34 25 6 3 71 25 46 81 B T T T T T
4 Al Qadsiah 34 23 8 3 83 34 49 77 H T T T T T
5 Al-Ittihad 34 16 7 11 55 48 7 55 T H T T B B
6 Al-Taawoun 34 15 8 11 59 46 13 53 T B T B H B
7 Al-Ettifaq 34 14 8 12 51 55 -4 50 B T H T B H
8 Neom SC 34 12 9 13 43 48 -5 45 B H H T B H
9 Al-Hazm 34 11 9 14 38 57 -19 42 T H B H B T
10 Al-Feiha 34 10 8 16 41 54 -13 38 B H T B B B
11 Al-Fateh 34 9 10 15 41 55 -14 37 H H B B T H
12 Al-Khaleej 34 10 7 17 54 62 -8 37 T T B B B B
13 Al-Shabab 34 8 11 15 44 57 -13 35 H B B B T B
14 Al Kholood 34 9 6 19 39 61 -22 33 T H H H B H
15 Al-Riyadh 34 7 9 18 35 63 -28 30 B B B T H T
16 Damac FC 34 6 11 17 32 55 -23 29 T B B B T B
17 Al-Okhdood 34 5 5 24 27 70 -43 20 B B B H T B
18 Al Najma(KSA) 34 3 7 24 32 76 -44 16 B B H H B T

AFC CL AFC CL qualifying AFC CL2 Relegation