Kết quả Al Kholood vs Neom, 00h30 ngày 31/10
Kết quả Al Kholood vs Neom
Nhận định, Soi kèo Al-Kholood vs Neom Sports, 0h30 ngày 31/10: Điểm tựa sân nhà
Phong độ Al Kholood gần đây
Phong độ Neom gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 31/10/202500:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.91-0.5
0.93O 2.5
0.83U 2.5
0.991
3.50X
3.302
1.85Hiệp 1+0.25
0.78-0.25
1.06O 0.5
0.33U 0.5
2.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Al Kholood vs Neom
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 29℃~30℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
VĐQG Ả Rập Xê-út 2025-2026 » vòng 7
-
Al Kholood vs Neom: Diễn biến chính
-
5'Kevin NDoram
1-0 -
8'1-1
Mohamed Said Benrahma (Assist:Luciano Rodriguez Rosales) -
15'Abdulrahman Al Safari1-1
-
27'Myziane Maolida1-1
-
32'1-2William Troost-Ekong(OW)
-
35'1-2Amadou Koné
-
66'1-3
Mohamed Said Benrahma (Assist:Alexandre Lacazette) -
70'Abdulaziz Al-Aliwa
Hattan Bahebri1-3 -
70'Abdulrahman Al-Dosari
John Buckley1-3 -
75'1-3Ali Al-Asmari
Abbas Sadiq Alhassan -
77'1-3Abdulmalik Al-Oyayari
-
78'1-3Luis Maximiano
-
82'Ramiro Enrique (Assist:Myziane Maolida)
2-3 -
83'Guga
Kevin NDoram2-3 -
83'2-3Awn Mutlaq Al Slaluli
Abdulmalik Al-Oyayari -
84'2-3Hassan Al-Ali
Saimon Bouabre -
84'2-3Abdulaziz Noor
Mohamed Said Benrahma -
89'Adi
Abdulrahman Al Safari2-3 -
90'2-3Mohammed Al-Burayk
Khalifah Al-Dawsari -
90'Sultan Al-Shahri2-3
-
Al Kholood vs Neom SC: Đội hình chính và dự bị
-
Al Kholood4-4-2Neom SC4-4-231Juan Juan Cozzani7Sultan Al-Shahri23Norbert Gyomber5William Troost-Ekong8Abdulrahman Al Safari9Myziane Maolida96Kevin NDoram6John Buckley11Hattan Bahebri70Mohammed Hussain Sawan18Ramiro Enrique19Luciano Rodriguez Rosales91Alexandre Lacazette22Saimon Bouabre6Abbas Sadiq Alhassan72Amadou Koné10Mohamed Said Benrahma15Abdulmalik Al-Oyayari4Khalifah Al-Dawsari44Nathan Zeze25Faris Abdi81Luis Maximiano
- Đội hình dự bị
-
46Abdulaziz Al-Aliwa39Abdulrahman Al-Dosari99Guga24Adi48Muhannad Al-Yahya30Mohammed Alshammari4Jamaan Al Dawsari15Ramzi SolanAli Al-Asmari 40Awn Mutlaq Al Slaluli 93Abdulaziz Noor 24Hassan Al-Ali 11Mohammed Al-Burayk 2Mustafa Reda Malayekah 1Islam Hawsawi 27Ahmed Abdu 71Mohammed Al Hakim 88
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Des BuckinghamChristophe Galtier
- BXH VĐQG Ả Rập Xê-út
- BXH bóng đá Ả Rập Xê Út mới nhất
-
Al Kholood vs Neom: Số liệu thống kê
-
Al KholoodNeom
-
4Phạt góc2
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
3Thẻ vàng3
-
-
6Tổng cú sút6
-
-
4Sút trúng cầu môn4
-
-
1Sút ra ngoài2
-
-
1Cản sút0
-
-
13Sút Phạt14
-
-
47%Kiểm soát bóng53%
-
-
54%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)46%
-
-
389Số đường chuyền448
-
-
86%Chuyền chính xác84%
-
-
14Phạm lỗi13
-
-
1Việt vị0
-
-
2Cứu thua2
-
-
17Rê bóng thành công17
-
-
10Đánh chặn6
-
-
16Ném biên24
-
-
20Cản phá thành công25
-
-
8Thử thách5
-
-
4Successful center1
-
-
1Kiến tạo thành bàn2
-
-
24Long pass20
-
-
95Pha tấn công94
-
-
47Tấn công nguy hiểm37
-
BXH VĐQG Ả Rập Xê-út 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Nassr | 34 | 28 | 2 | 4 | 91 | 28 | 63 | 86 | T T B T H T |
| 2 | Al Hilal | 34 | 25 | 9 | 0 | 85 | 27 | 58 | 84 | T T T H T T |
| 3 | Al-Ahli SFC | 34 | 25 | 6 | 3 | 71 | 25 | 46 | 81 | B T T T T T |
| 4 | Al Qadsiah | 34 | 23 | 8 | 3 | 83 | 34 | 49 | 77 | H T T T T T |
| 5 | Al-Ittihad | 34 | 16 | 7 | 11 | 55 | 48 | 7 | 55 | T H T T B B |
| 6 | Al-Taawoun | 34 | 15 | 8 | 11 | 59 | 46 | 13 | 53 | T B T B H B |
| 7 | Al-Ettifaq | 34 | 14 | 8 | 12 | 51 | 55 | -4 | 50 | B T H T B H |
| 8 | Neom SC | 34 | 12 | 9 | 13 | 43 | 48 | -5 | 45 | B H H T B H |
| 9 | Al-Hazm | 34 | 11 | 9 | 14 | 38 | 57 | -19 | 42 | T H B H B T |
| 10 | Al-Feiha | 34 | 10 | 8 | 16 | 41 | 54 | -13 | 38 | B H T B B B |
| 11 | Al-Fateh | 34 | 9 | 10 | 15 | 41 | 55 | -14 | 37 | H H B B T H |
| 12 | Al-Khaleej | 34 | 10 | 7 | 17 | 54 | 62 | -8 | 37 | T T B B B B |
| 13 | Al-Shabab | 34 | 8 | 11 | 15 | 44 | 57 | -13 | 35 | H B B B T B |
| 14 | Al Kholood | 34 | 9 | 6 | 19 | 39 | 61 | -22 | 33 | T H H H B H |
| 15 | Al-Riyadh | 34 | 7 | 9 | 18 | 35 | 63 | -28 | 30 | B B B T H T |
| 16 | Damac FC | 34 | 6 | 11 | 17 | 32 | 55 | -23 | 29 | T B B B T B |
| 17 | Al-Okhdood | 34 | 5 | 5 | 24 | 27 | 70 | -43 | 20 | B B B H T B |
| 18 | Al Najma(KSA) | 34 | 3 | 7 | 24 | 32 | 76 | -44 | 16 | B B H H B T |
AFC CL
AFC CL qualifying
AFC CL2
Relegation

