Kết quả Al Kholood vs Damac FC, 22h40 ngày 18/09

VĐQG Ả Rập Xê-út 2025-2026 » vòng 3

  • Al Kholood vs Damac FC: Diễn biến chính

  • 11'
    Ramiro Enrique goal 
    1-0
  • 14'
    Kevin NDoram
    1-0
  • 23'
    1-1
    goal Valentin Vada
  • 46'
    Abdulrahman Al-Dosari  
    Abdulaziz Al-Aliwa  
    1-1
  • 55'
    Abdulrahman Al Safari  
    Ramzi Solan  
    1-1
  • 64'
    1-1
     Yahya Mahdi Naji
     Hazzaa Ahmed Al-Ghamdi
  • 65'
    1-1
     David Kaiki
     Nabil Alioui
  • 75'
    1-1
     Noor Al-Rashidi
     Abdul Rahman Al Khaibre
  • 75'
    1-1
     Khalid Al Samiri
     Riad Sharahili
  • 82'
    John Buckley goal 
    2-1
  • 87'
    Majed Khalifah  
    Hattan Bahebri  
    2-1
  • Al Kholood vs Damac FC: Đội hình chính và dự bị

  • Al Kholood4-3-3
    31
    Juan Juan Cozzani
    38
    Shaquille Pinas
    23
    Norbert Gyomber
    5
    William Troost-Ekong
    15
    Ramzi Solan
    70
    Mohammed Hussain Sawan
    96
    Kevin NDoram
    6
    John Buckley
    11
    Hattan Bahebri
    18
    Ramiro Enrique
    46
    Abdulaziz Al-Aliwa
    90
    Hazzaa Ahmed Al-Ghamdi
    28
    Alexandre Jesus Medina Reobasco
    8
    Valentin Vada
    10
    Nabil Alioui
    2
    Morlaye Sylla
    26
    Riad Sharahili
    22
    Abdul Rahman Al Khaibre
    15
    Jamal Harkass
    3
    Abdelkader Bedrane
    20
    Dhari Sayyar Al-Anazi
    1
    Kewin Oliveira Silva
    Damac FC4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 39Abdulrahman Al-Dosari
    8Abdulrahman Al Safari
    19Majed Khalifah
    30Mohammed Alshammari
    7Sultan Al-Shahri
    4Jamaan Al Dawsari
    99Guga
    13Abdullah Masswed
    Yahya Mahdi Naji 80
    David Kaiki 77
    Noor Al-Rashidi 4
    Khalid Al Samiri 88
    Moataz Al-Baqaawi 33
    Hassan Rubayyi 5
    Abdulrahman Al Obaid 13
    Abdullah Al Qahtani 7
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Des Buckingham
    Armando Evangelista
  • BXH VĐQG Ả Rập Xê-út
  • BXH bóng đá Ả Rập Xê Út mới nhất
  • Al Kholood vs Damac FC: Số liệu thống kê

  • Al Kholood
    Damac FC
  • 3
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 10
    Tổng cú sút
    13
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    4
  •  
     
  • 15
    Sút Phạt
    13
  •  
     
  • 45%
    Kiểm soát bóng
    55%
  •  
     
  • 47%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    53%
  •  
     
  • 312
    Số đường chuyền
    383
  •  
     
  • 78%
    Chuyền chính xác
    81%
  •  
     
  • 14
    Phạm lỗi
    15
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 7
    Rê bóng thành công
    5
  •  
     
  • 7
    Đánh chặn
    5
  •  
     
  • 19
    Ném biên
    25
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 12
    Cản phá thành công
    10
  •  
     
  • 8
    Thử thách
    4
  •  
     
  • 4
    Successful center
    3
  •  
     
  • 17
    Long pass
    40
  •  
     
  • 63
    Pha tấn công
    72
  •  
     
  • 38
    Tấn công nguy hiểm
    47
  •  
     

BXH VĐQG Ả Rập Xê-út 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Al-Nassr 34 28 2 4 91 28 63 86 T T B T H T
2 Al Hilal 34 25 9 0 85 27 58 84 T T T H T T
3 Al-Ahli SFC 34 25 6 3 71 25 46 81 B T T T T T
4 Al Qadsiah 34 23 8 3 83 34 49 77 H T T T T T
5 Al-Ittihad 34 16 7 11 55 48 7 55 T H T T B B
6 Al-Taawoun 34 15 8 11 59 46 13 53 T B T B H B
7 Al-Ettifaq 34 14 8 12 51 55 -4 50 B T H T B H
8 Neom SC 34 12 9 13 43 48 -5 45 B H H T B H
9 Al-Hazm 34 11 9 14 38 57 -19 42 T H B H B T
10 Al-Feiha 34 10 8 16 41 54 -13 38 B H T B B B
11 Al-Fateh 34 9 10 15 41 55 -14 37 H H B B T H
12 Al-Khaleej 34 10 7 17 54 62 -8 37 T T B B B B
13 Al-Shabab 34 8 11 15 44 57 -13 35 H B B B T B
14 Al Kholood 34 9 6 19 39 61 -22 33 T H H H B H
15 Al-Riyadh 34 7 9 18 35 63 -28 30 B B B T H T
16 Damac FC 34 6 11 17 32 55 -23 29 T B B B T B
17 Al-Okhdood 34 5 5 24 27 70 -43 20 B B B H T B
18 Al Najma(KSA) 34 3 7 24 32 76 -44 16 B B H H B T

AFC CL AFC CL qualifying AFC CL2 Relegation