Kết quả Al Kholood vs Al-Hazm, 21h50 ngày 21/11
Kết quả Al Kholood vs Al-Hazm
Nhận định, Soi kèo Al-Kholood Club vs Al-Hazem, 21h50 ngày 21/11: Nhấn chìm đối thủ
Đối đầu Al Kholood vs Al-Hazm
Phong độ Al Kholood gần đây
Phong độ Al-Hazm gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 21/11/202521:50
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.93+0.75
0.83O 2.5
0.90U 2.5
0.921
1.83X
3.602
3.60Hiệp 1-0.25
0.82+0.25
0.96O 0.5
0.30U 0.5
2.20 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Al Kholood vs Al-Hazm
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 23℃~24℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
VĐQG Ả Rập Xê-út 2025-2026 » vòng 9
-
Al Kholood vs Al-Hazm: Diễn biến chính
-
3'Ramiro Enrique (Assist:Abdulaziz Al-Aliwa)
1-0 -
30'1-1
Elias Mokwana -
34'1-1Elias Mokwana Penalty awarded
-
36'Norbert Gyomber1-1
-
37'1-2
Omar Al-Somah -
43'1-2Basil Al-Sayali
-
49'1-2Rosier Loreintz
-
65'Abdulrahman Al-Dosari
Kevin NDoram1-2 -
73'Sultan Al-Shahri
Abdulrahman Al Safari1-2 -
73'Guga
Mohammed Hussain Sawan1-2 -
82'Majed Khalifah
Hattan Bahebri1-2 -
83'1-2Abdulaziz Al-Dhuwayhi
Elias Mokwana -
87'1-2Abdurahman Al Dakheel
-
89'1-2Abdelmounaim Boutouil
Nawaf Al-Habashi
-
Al Kholood vs Al-Hazm: Đội hình chính và dự bị
-
Al Kholood4-4-2Al-Hazm4-3-331Juan Juan Cozzani38Shaquille Pinas23Norbert Gyomber5William Troost-Ekong8Abdulrahman Al Safari46Abdulaziz Al-Aliwa6John Buckley96Kevin NDoram11Hattan Bahebri18Ramiro Enrique70Mohammed Hussain Sawan17Elias Mokwana9Omar Al-Somah19Nawaf Al-Habashi6Basil Al-Sayali32Rosier Loreintz10Fabio Santos Martins2Saud Al Rashid34Abdurahman Al Dakheel4Sultan Tanker27Ahmed Al-Nakhli14Bruno Varela
- Đội hình dự bị
-
39Abdulrahman Al-Dosari7Sultan Al-Shahri99Guga19Majed Khalifah30Mohammed Alshammari15Ramzi Solan12Hassan Al-Asmari4Jumaan Al Dosari24AdiAbdulaziz Al-Dhuwayhi 26Abdelmounaim Boutouil 3Ibrahim Zaied 23Abdulaziz Al-Harbi 82Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani 70Miguel Carvalho 80Abdulhadi Al-Harajin 8Mohammed Issa Al-Yami 5Yousef Al Shammari 7
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Des BuckinghamJalel Kadri
- BXH VĐQG Ả Rập Xê-út
- BXH bóng đá Ả Rập Xê Út mới nhất
-
Al Kholood vs Al-Hazm: Số liệu thống kê
-
Al KholoodAl-Hazm
-
13Tổng cú sút18
-
-
8Sút trúng cầu môn9
-
-
15Phạm lỗi19
-
-
4Phạt góc5
-
-
19Sút Phạt14
-
-
0Việt vị1
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
59%Kiểm soát bóng41%
-
-
8Cứu thua6
-
-
14Cản phá thành công38
-
-
3Thử thách9
-
-
28Long pass26
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
6Successful center2
-
-
4Sút ra ngoài5
-
-
1Cản sút4
-
-
8Rê bóng thành công23
-
-
8Đánh chặn8
-
-
29Ném biên22
-
-
423Số đường chuyền297
-
-
85%Chuyền chính xác75%
-
-
83Pha tấn công81
-
-
67Tấn công nguy hiểm63
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
-
5Big Chances3
-
-
4Big Chances Missed2
-
-
8Shots Inside Box7
-
-
5Shots Outside Box11
-
-
53Duels Won70
-
-
1.92Expected Goals1.79
-
-
1.68xG Open Play0.83
-
-
1.92xG Non Penalty1
-
-
1.98xGOT1.69
-
-
15Touches In Opposition Box24
-
-
21Accurate Crosses10
-
-
40Ground Duels Won61
-
-
13Aerial Duels Won9
-
-
20Clearances22
-
BXH VĐQG Ả Rập Xê-út 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Nassr | 34 | 28 | 2 | 4 | 91 | 28 | 63 | 86 | T T B T H T |
| 2 | Al Hilal | 34 | 25 | 9 | 0 | 85 | 27 | 58 | 84 | T T T H T T |
| 3 | Al-Ahli SFC | 34 | 25 | 6 | 3 | 71 | 25 | 46 | 81 | B T T T T T |
| 4 | Al Qadsiah | 34 | 23 | 8 | 3 | 83 | 34 | 49 | 77 | H T T T T T |
| 5 | Al-Ittihad | 34 | 16 | 7 | 11 | 55 | 48 | 7 | 55 | T H T T B B |
| 6 | Al-Taawoun | 34 | 15 | 8 | 11 | 59 | 46 | 13 | 53 | T B T B H B |
| 7 | Al-Ettifaq | 34 | 14 | 8 | 12 | 51 | 55 | -4 | 50 | B T H T B H |
| 8 | Neom SC | 34 | 12 | 9 | 13 | 43 | 48 | -5 | 45 | B H H T B H |
| 9 | Al-Hazm | 34 | 11 | 9 | 14 | 38 | 57 | -19 | 42 | T H B H B T |
| 10 | Al-Feiha | 34 | 10 | 8 | 16 | 41 | 54 | -13 | 38 | B H T B B B |
| 11 | Al-Fateh | 34 | 9 | 10 | 15 | 41 | 55 | -14 | 37 | H H B B T H |
| 12 | Al-Khaleej | 34 | 10 | 7 | 17 | 54 | 62 | -8 | 37 | T T B B B B |
| 13 | Al-Shabab | 34 | 8 | 11 | 15 | 44 | 57 | -13 | 35 | H B B B T B |
| 14 | Al Kholood | 34 | 9 | 6 | 19 | 39 | 61 | -22 | 33 | T H H H B H |
| 15 | Al-Riyadh | 34 | 7 | 9 | 18 | 35 | 63 | -28 | 30 | B B B T H T |
| 16 | Damac FC | 34 | 6 | 11 | 17 | 32 | 55 | -23 | 29 | T B B B T B |
| 17 | Al-Okhdood | 34 | 5 | 5 | 24 | 27 | 70 | -43 | 20 | B B B H T B |
| 18 | Al Najma(KSA) | 34 | 3 | 7 | 24 | 32 | 76 | -44 | 16 | B B H H B T |
AFC CL
AFC CL qualifying
AFC CL2
Relegation

