Kết quả Al Kholood vs Al-Ahli SFC, 22h10 ngày 17/01

VĐQG Ả Rập Xê-út 2025-2026 » vòng 16

  • Al Kholood vs Al-Ahli SFC: Diễn biến chính

  • 31'
    0-0
    Valentin Atangana Edoa No goal confirmed
  • 41'
    Mohammed Hussain Sawan  
    Myziane Maolida  
    0-0
  • 45'
    Hattan Bahebri
    0-0
  • 46'
    0-0
     Matheus Goncalves
     Wenderson Galeno
  • 61'
    Sultan Al-Shahri Goal cancelled
    0-0
  • 69'
    0-0
     Rayan Hamed
     Mohammed Sulaiman
  • 69'
    0-0
     Firas Al-Buraikan
     Franck Kessie
  • 72'
    Kevin NDoram  
    Hattan Bahebri  
    0-0
  • 74'
    0-1
    goal Ivan Toney (Assist:Enzo Millot)
  • 85'
    0-1
     Saleh Aboulshamat
     Riyad Mahrez
  • 86'
    Juan Juan Cozzani
    0-1
  • 86'
    0-1
    Merih Demiral
  • 87'
    Majed Khalifah  
    Abdulrahman Al-Dosari  
    0-1
  • 87'
    Mansour Camara  
    Sultan Al-Shahri  
    0-1
  • 90'
    0-1
    Abdulrahman Al-Sanbi
  • 90'
    0-1
    Enzo Millot
  • Al Kholood vs Al-Ahli SFC: Đội hình chính và dự bị

  • Al Kholood4-2-3-1
    31
    Juan Juan Cozzani
    7
    Sultan Al-Shahri
    38
    Shaquille Pinas
    23
    Norbert Gyomber
    15
    Ramzi Solan
    6
    John Buckley
    39
    Abdulrahman Al-Dosari
    9
    Myziane Maolida
    11
    Hattan Bahebri
    46
    Abdulaziz Al-Aliwa
    18
    Ramiro Enrique
    17
    Ivan Toney
    10
    Enzo Millot
    7
    Riyad Mahrez
    79
    Franck Kessie
    6
    Valentin Atangana Edoa
    13
    Wenderson Galeno
    27
    Ali Majrashi
    28
    Merih Demiral
    5
    Mohammed Sulaiman
    2
    Zakaria Al Hawsaw
    1
    Abdulrahman Al-Sanbi
    Al-Ahli SFC4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 70Mohammed Hussain Sawan
    96Kevin NDoram
    25Mansour Camara
    19Majed Khalifah
    48Muhannad Al-Yahya
    30Mohammed Alshammari
    4Jumaan Al Dosari
    8Abdulrahman Al Safari
    24Adi
    Matheus Goncalves 20
    Rayan Hamed 46
    Firas Al-Buraikan 9
    Saleh Aboulshamat 47
    Abdullah Abdo 62
    Mohamed Abdulrahman 29
    Eid Al-Muwallad 14
    Ziyad Mubarak Al Johani 30
    Fahad Al Rashidi 19
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Des Buckingham
    Matthias Jaissle
  • BXH VĐQG Ả Rập Xê-út
  • BXH bóng đá Ả Rập Xê Út mới nhất
  • Al Kholood vs Al-Ahli SFC: Số liệu thống kê

  • Al Kholood
    Al-Ahli SFC
  • 14
    Tổng cú sút
    14
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 9
    Phạm lỗi
    18
  •  
     
  • 3
    Phạt góc
    8
  •  
     
  • 18
    Sút Phạt
    9
  •  
     
  • 4
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 45%
    Kiểm soát bóng
    55%
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 15
    Cản phá thành công
    13
  •  
     
  • 11
    Thử thách
    10
  •  
     
  • 20
    Long pass
    17
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 1
    Successful center
    7
  •  
     
  • 8
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    4
  •  
     
  • 10
    Rê bóng thành công
    12
  •  
     
  • 14
    Đánh chặn
    6
  •  
     
  • 18
    Ném biên
    15
  •  
     
  • 331
    Số đường chuyền
    408
  •  
     
  • 78%
    Chuyền chính xác
    81%
  •  
     
  • 69
    Pha tấn công
    102
  •  
     
  • 43
    Tấn công nguy hiểm
    64
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 47%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    53%
  •  
     
  • 3
    Big Chances
    1
  •  
     
  • 3
    Big Chances Missed
    1
  •  
     
  • 10
    Shots Inside Box
    10
  •  
     
  • 4
    Shots Outside Box
    4
  •  
     
  • 55
    Duels Won
    49
  •  
     
  • 1.15
    Expected Goals
    1.16
  •  
     
  • 1.15
    xG Non Penalty
    1.16
  •  
     
  • 0.64
    xGOT
    1.13
  •  
     
  • 17
    Touches In Opposition Box
    40
  •  
     
  • 15
    Accurate Crosses
    26
  •  
     
  • 46
    Ground Duels Won
    38
  •  
     
  • 9
    Aerial Duels Won
    11
  •  
     
  • 23
    Clearances
    22
  •  
     

BXH VĐQG Ả Rập Xê-út 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Al-Nassr 34 28 2 4 91 28 63 86 T T B T H T
2 Al Hilal 34 25 9 0 85 27 58 84 T T T H T T
3 Al-Ahli SFC 34 25 6 3 71 25 46 81 B T T T T T
4 Al Qadsiah 34 23 8 3 83 34 49 77 H T T T T T
5 Al-Ittihad 34 16 7 11 55 48 7 55 T H T T B B
6 Al-Taawoun 34 15 8 11 59 46 13 53 T B T B H B
7 Al-Ettifaq 34 14 8 12 51 55 -4 50 B T H T B H
8 Neom SC 34 12 9 13 43 48 -5 45 B H H T B H
9 Al-Hazm 34 11 9 14 38 57 -19 42 T H B H B T
10 Al-Feiha 34 10 8 16 41 54 -13 38 B H T B B B
11 Al-Fateh 34 9 10 15 41 55 -14 37 H H B B T H
12 Al-Khaleej 34 10 7 17 54 62 -8 37 T T B B B B
13 Al-Shabab 34 8 11 15 44 57 -13 35 H B B B T B
14 Al Kholood 34 9 6 19 39 61 -22 33 T H H H B H
15 Al-Riyadh 34 7 9 18 35 63 -28 30 B B B T H T
16 Damac FC 34 6 11 17 32 55 -23 29 T B B B T B
17 Al-Okhdood 34 5 5 24 27 70 -43 20 B B B H T B
18 Al Najma(KSA) 34 3 7 24 32 76 -44 16 B B H H B T

AFC CL AFC CL qualifying AFC CL2 Relegation