Kết quả Al-Khaleej vs Al-Taawoun, 22h10 ngày 25/09

VĐQG Ả Rập Xê-út 2025-2026 » vòng 4

  • Al-Khaleej vs Al-Taawoun: Diễn biến chính

  • 36'
    Pedro Miguel Braga Rebocho
    0-0
  • 62'
    Saleh Jamaan Al Amri  
    Paolo Fernandes  
    0-0
  • 62'
    Majed Omar Kanabah  
    Murad Al-Hawsawi  
    0-0
  • 66'
    0-0
     Abdulfattah Adam
     Roger Martinez
  • 66'
    0-0
     Abdalellah Hawsawi
     Angelo Fulgini
  • 72'
    0-0
     Romain Faivre
     Sultan Mandash
  • 80'
    0-0
    Abdalellah Hawsawi
  • 82'
    Mansour Hamzi  
    Georgios Masouras  
    0-0
  • 87'
    0-1
    goal Musa Barrow
  • 90'
    0-1
     Mohammed Al-Dossari
     Flavio Medeiros da Silva
  • 90'
    Ahmed Asiri  
    Mohammed Al Khabrani  
    0-1
  • 90'
    Abdullah Fareed Al Hafith  
    Saeed Al-Hamsl  
    0-1
  • Al-Khaleej vs Al-Taawoun: Đội hình chính và dự bị

  • Al-Khaleej4-4-2
    49
    Anthony Moris
    5
    Pedro Miguel Braga Rebocho
    3
    Mohammed Al Khabrani
    4
    Bart Schenkeveld
    39
    Saeed Al-Hamsl
    9
    Georgios Masouras
    18
    Murad Al-Hawsawi
    21
    Dimitrios Kourbelis
    11
    Paolo Fernandes
    10
    Konstantinos Fortounis, Kostas
    7
    Joshua King
    27
    Sultan Mandash
    10
    Roger Martinez
    99
    Musa Barrow
    8
    Flavio Medeiros da Silva
    18
    Aschraf El Mahdioui
    11
    Angelo Fulgini
    5
    Mohammed Mahzari
    3
    Andrei Girotto
    23
    Waleed Al-Ahmed
    32
    Muteb Al Mufarraj
    1
    Mailson Tenorio dos Santos
    Al-Taawoun4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 93Saleh Jamaan Al Amri
    12Majed Omar Kanabah
    15Mansour Hamzi
    17Abdullah Fareed Al Hafith
    13Ahmed Asiri
    96Marwan Al Haidari
    33Bander Al-Mutairi
    25Arif Al Haydar
    28Hamad Al-Jayzani
    Abdalellah Hawsawi 77
    Abdulfattah Adam 9
    Romain Faivre 21
    Mohammed Al-Dossari 55
    Abdulqaddous Attieh 13
    Mishal Al-Alaeli 2
    Bassam Al Hurayji 66
    Mohammed Al-Aqel 17
    Ahmed Saleh Bahusayn 29
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Georgios Donis
    Pericles Chamusca
  • BXH VĐQG Ả Rập Xê-út
  • BXH bóng đá Ả Rập Xê Út mới nhất
  • Al-Khaleej vs Al-Taawoun: Số liệu thống kê

  • Al-Khaleej
    Al-Taawoun
  • 7
    Phạt góc
    0
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 13
    Tổng cú sút
    8
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 9
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 1
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 13
    Sút Phạt
    10
  •  
     
  • 50%
    Kiểm soát bóng
    50%
  •  
     
  • 48%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    52%
  •  
     
  • 455
    Số đường chuyền
    468
  •  
     
  • 86%
    Chuyền chính xác
    85%
  •  
     
  • 10
    Phạm lỗi
    13
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 12
    Rê bóng thành công
    15
  •  
     
  • 13
    Đánh chặn
    13
  •  
     
  • 18
    Ném biên
    13
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    2
  •  
     
  • 17
    Cản phá thành công
    20
  •  
     
  • 7
    Thử thách
    9
  •  
     
  • 4
    Successful center
    0
  •  
     
  • 35
    Long pass
    24
  •  
     
  • 111
    Pha tấn công
    98
  •  
     
  • 60
    Tấn công nguy hiểm
    27
  •  
     

BXH VĐQG Ả Rập Xê-út 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Al-Nassr 34 28 2 4 91 28 63 86 T T B T H T
2 Al Hilal 34 25 9 0 85 27 58 84 T T T H T T
3 Al-Ahli SFC 34 25 6 3 71 25 46 81 B T T T T T
4 Al Qadsiah 34 23 8 3 83 34 49 77 H T T T T T
5 Al-Ittihad 34 16 7 11 55 48 7 55 T H T T B B
6 Al-Taawoun 34 15 8 11 59 46 13 53 T B T B H B
7 Al-Ettifaq 34 14 8 12 51 55 -4 50 B T H T B H
8 Neom SC 34 12 9 13 43 48 -5 45 B H H T B H
9 Al-Hazm 34 11 9 14 38 57 -19 42 T H B H B T
10 Al-Feiha 34 10 8 16 41 54 -13 38 B H T B B B
11 Al-Fateh 34 9 10 15 41 55 -14 37 H H B B T H
12 Al-Khaleej 34 10 7 17 54 62 -8 37 T T B B B B
13 Al-Shabab 34 8 11 15 44 57 -13 35 H B B B T B
14 Al Kholood 34 9 6 19 39 61 -22 33 T H H H B H
15 Al-Riyadh 34 7 9 18 35 63 -28 30 B B B T H T
16 Damac FC 34 6 11 17 32 55 -23 29 T B B B T B
17 Al-Okhdood 34 5 5 24 27 70 -43 20 B B B H T B
18 Al Najma(KSA) 34 3 7 24 32 76 -44 16 B B H H B T

AFC CL AFC CL qualifying AFC CL2 Relegation