Kết quả Al-Ittihad vs Al Hilal, 01h00 ngày 25/10
Kết quả Al-Ittihad vs Al Hilal
Nhận định, Soi kèo Al Ittihad vs Al Hilal 01h00 ngày 25/10: Bắt nạt chủ nhà
Đối đầu Al-Ittihad vs Al Hilal
Phong độ Al-Ittihad gần đây
Phong độ Al Hilal gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 25/10/202501:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.87-0.5
0.95O 3.5
0.99U 3.5
0.831
3.10X
3.602
1.91Hiệp 1+0.25
0.77-0.25
1.07O 0.5
0.18U 0.5
3.20 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Al-Ittihad vs Al Hilal
-
Sân vận động: King Abdullah Sports City
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 29℃~30℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Ả Rập Xê-út 2025-2026 » vòng 6
-
Al-Ittihad vs Al Hilal: Diễn biến chính
-
15'0-0Kalidou Koulibaly
-
18'Saad Al Mousa0-0
-
28'Mario Mitaj0-0
-
41'0-1Mahamadou Doumbia(OW)
-
46'0-1Moteb Al Harbi
Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami -
57'0-2
Marcos Leonardo Santos Almeida -
59'Ahmed Alghamdi
Saad Al Mousa0-2 -
68'0-2Theo Hernandez
-
73'0-2Mohamed Kanno
Marcos Leonardo Santos Almeida -
77'Fawaz Al-Sagour
Ahmed Al Julaydan0-2 -
87'Abdulaziz Al Bishi
Mario Mitaj0-2 -
87'Saleh Al-Shehri
Houssem Aouar0-2 -
89'0-2Ali Al-Oujami
Sergej Milinkovic Savic -
90'0-2Abdulla Al Hamdan
Darwin Gabriel Nunez Ribeiro -
90'Mahamadou Doumbia0-2
-
Al-Ittihad vs Al Hilal: Đội hình chính và dự bị
-
Al-Ittihad4-4-2Al Hilal4-3-347Hamed Yousef Al-Shanqiti12Mario Mitaj2Danilo Luis Helio Pereira6Saad Al Mousa32Ahmed Al Julaydan8Fabio Henrique Tavares7Ngolo Kante10Houssem Aouar17Mahamadou Doumbia9Karim Benzema19Moussa Diaby10Malcom Filipe Silva Oliveira9Marcos Leonardo Santos Almeida7Darwin Gabriel Nunez Ribeiro22Sergej Milinkovic Savic8Ruben Neves16Nasser Al-Dawsari88Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami87Hassan Altambakti3Kalidou Koulibaly19Theo Hernandez37Yassine Bounou
- Đội hình dự bị
-
27Ahmed Alghamdi37Fawaz Al-Sagour22Abdulaziz Al Bishi11Saleh Al-Shehri50Mohammed Al Absi66Mohammed Barnawi14Awad Al Nashri16Faisal Al-Ghamdi80Hamed Al-GhamdiMoteb Al Harbi 24Mohamed Kanno 28Ali Al-Oujami 78Abdulla Al Hamdan 99Mohammed Al Yami 17Ali Al-Boleahi 5Abdulelah Al Malki 89Abdullah Radif 21Abdulkarim Darisi 14
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Sergio Paulo Marceneiro ConceicaoSimone Inzaghi
- BXH VĐQG Ả Rập Xê-út
- BXH bóng đá Ả Rập Xê Út mới nhất
-
Al-Ittihad vs Al Hilal: Số liệu thống kê
-
Al-IttihadAl Hilal
-
2Phạt góc9
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)6
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
15Tổng cú sút11
-
-
4Sút trúng cầu môn5
-
-
6Sút ra ngoài3
-
-
5Cản sút3
-
-
10Sút Phạt10
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
56%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)44%
-
-
507Số đường chuyền398
-
-
88%Chuyền chính xác85%
-
-
10Phạm lỗi10
-
-
0Việt vị1
-
-
0Đánh đầu1
-
-
3Cứu thua4
-
-
7Rê bóng thành công10
-
-
5Đánh chặn2
-
-
16Ném biên13
-
-
0Woodwork1
-
-
14Cản phá thành công17
-
-
17Thử thách18
-
-
4Successful center3
-
-
21Long pass29
-
-
121Pha tấn công82
-
-
57Tấn công nguy hiểm35
-
BXH VĐQG Ả Rập Xê-út 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Nassr | 34 | 28 | 2 | 4 | 91 | 28 | 63 | 86 | T T B T H T |
| 2 | Al Hilal | 34 | 25 | 9 | 0 | 85 | 27 | 58 | 84 | T T T H T T |
| 3 | Al-Ahli SFC | 34 | 25 | 6 | 3 | 71 | 25 | 46 | 81 | B T T T T T |
| 4 | Al Qadsiah | 34 | 23 | 8 | 3 | 83 | 34 | 49 | 77 | H T T T T T |
| 5 | Al-Ittihad | 34 | 16 | 7 | 11 | 55 | 48 | 7 | 55 | T H T T B B |
| 6 | Al-Taawoun | 34 | 15 | 8 | 11 | 59 | 46 | 13 | 53 | T B T B H B |
| 7 | Al-Ettifaq | 34 | 14 | 8 | 12 | 51 | 55 | -4 | 50 | B T H T B H |
| 8 | Neom SC | 34 | 12 | 9 | 13 | 43 | 48 | -5 | 45 | B H H T B H |
| 9 | Al-Hazm | 34 | 11 | 9 | 14 | 38 | 57 | -19 | 42 | T H B H B T |
| 10 | Al-Feiha | 34 | 10 | 8 | 16 | 41 | 54 | -13 | 38 | B H T B B B |
| 11 | Al-Fateh | 34 | 9 | 10 | 15 | 41 | 55 | -14 | 37 | H H B B T H |
| 12 | Al-Khaleej | 34 | 10 | 7 | 17 | 54 | 62 | -8 | 37 | T T B B B B |
| 13 | Al-Shabab | 34 | 8 | 11 | 15 | 44 | 57 | -13 | 35 | H B B B T B |
| 14 | Al Kholood | 34 | 9 | 6 | 19 | 39 | 61 | -22 | 33 | T H H H B H |
| 15 | Al-Riyadh | 34 | 7 | 9 | 18 | 35 | 63 | -28 | 30 | B B B T H T |
| 16 | Damac FC | 34 | 6 | 11 | 17 | 32 | 55 | -23 | 29 | T B B B T B |
| 17 | Al-Okhdood | 34 | 5 | 5 | 24 | 27 | 70 | -43 | 20 | B B B H T B |
| 18 | Al Najma(KSA) | 34 | 3 | 7 | 24 | 32 | 76 | -44 | 16 | B B H H B T |
AFC CL
AFC CL qualifying
AFC CL2
Relegation

