Kết quả Al Hilal vs Al-Riyadh, 22h50 ngày 29/08

VĐQG Ả Rập Xê-út 2025-2026 » vòng 1

  • Al Hilal vs Al-Riyadh: Diễn biến chính

  • 11'
    Darwin Gabriel Nunez Ribeiro Goal cancelled
    0-0
  • 22'
    Moteb Al Harbi (Assist:Salem Al Dawsari) goal 
    1-0
  • 45'
    Malcom Filipe Silva Oliveira (Assist:Salem Al Dawsari) goal 
    2-0
  • 45'
    2-0
    Teddy Okou
  • 46'
    2-0
     Mamadou Sylla Diallo
     Muhammad Sahlouli
  • 59'
    2-0
     Nasser Mohammed Al Bishi
     Ismaila Soro
  • 59'
    2-0
     Khalil Al-Absi
     Teddy Okou
  • 74'
    2-0
     Ammar Al-Harfi
     Hazazi Sulaiman Yahya
  • 79'
    Mohamed Kanno  
    Nasser Al-Dawsari  
    2-0
  • 79'
    Kaio  
    Malcom Filipe Silva Oliveira  
    2-0
  • 85'
    Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami  
    Joao Cancelo  
    2-0
  • 85'
    Abdulla Al Hamdan  
    Darwin Gabriel Nunez Ribeiro  
    2-0
  • 89'
    2-0
     Khaled Asbahi
     Ibraheem Bayesh
  • 90'
    Abdullah Radif  
    Salem Al Dawsari  
    2-0
  • 90'
    2-0
    Mohammed Al-Khaibari No penalty confirmed
  • Al Hilal vs Al-Riyadh: Đội hình chính và dự bị

  • Al Hilal4-3-3
    37
    Yassine Bounou
    24
    Moteb Al Harbi
    87
    Hassan Altambakti
    3
    Kalidou Koulibaly
    20
    Joao Cancelo
    16
    Nasser Al-Dawsari
    8
    Ruben Neves
    22
    Sergej Milinkovic Savic
    29
    Salem Al Dawsari
    7
    Darwin Gabriel Nunez Ribeiro
    10
    Malcom Filipe Silva Oliveira
    16
    Muhammad Sahlouli
    10
    Teddy Okou
    20
    Toze
    19
    Ismaila Soro
    8
    Ibraheem Bayesh
    7
    Osama Al Boardi
    23
    Mohammed Al-Khaibari
    4
    Sergio González
    5
    Yoann Barbet
    12
    Hazazi Sulaiman Yahya
    82
    Milan Borjan
    Al-Riyadh5-4-1
  • Đội hình dự bị
  • 27Kaio
    28Mohamed Kanno
    88Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami
    99Abdulla Al Hamdan
    21Abdullah Radif
    17Mohammed Al Yami
    78Ali Al-Oujami
    5Ali Al-Boleahi
    89Abdulelah Al Malki
    Mamadou Sylla Diallo 9
    Nasser Mohammed Al Bishi 15
    Khalil Al-Absi 11
    Ammar Al-Harfi 33
    Abdulrahman Al-Shammari 22
    Marzouq Hussain Tambakti 87
    Saud Zidan 6
    Rayan Darwish Al-Bloushi 24
    Khaled Asbahi 18
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Simone Inzaghi
    Daniel Carreno
  • BXH VĐQG Ả Rập Xê-út
  • BXH bóng đá Ả Rập Xê Út mới nhất
  • Al Hilal vs Al-Riyadh: Số liệu thống kê

  • Al Hilal
    Al-Riyadh
  • 5
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 15
    Tổng cú sút
    3
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    0
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    0
  •  
     
  • 12
    Sút Phạt
    10
  •  
     
  • 62%
    Kiểm soát bóng
    38%
  •  
     
  • 62%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    38%
  •  
     
  • 547
    Số đường chuyền
    315
  •  
     
  • 85%
    Chuyền chính xác
    80%
  •  
     
  • 10
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 12
    Rê bóng thành công
    8
  •  
     
  • 4
    Đánh chặn
    5
  •  
     
  • 20
    Ném biên
    18
  •  
     
  • 18
    Cản phá thành công
    13
  •  
     
  • 7
    Thử thách
    5
  •  
     
  • 4
    Successful center
    2
  •  
     
  • 2
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 17
    Long pass
    29
  •  
     
  • 108
    Pha tấn công
    79
  •  
     
  • 59
    Tấn công nguy hiểm
    36
  •  
     

BXH VĐQG Ả Rập Xê-út 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Al-Nassr 34 28 2 4 91 28 63 86 T T B T H T
2 Al Hilal 34 25 9 0 85 27 58 84 T T T H T T
3 Al-Ahli SFC 34 25 6 3 71 25 46 81 B T T T T T
4 Al Qadsiah 34 23 8 3 83 34 49 77 H T T T T T
5 Al-Ittihad 34 16 7 11 55 48 7 55 T H T T B B
6 Al-Taawoun 34 15 8 11 59 46 13 53 T B T B H B
7 Al-Ettifaq 34 14 8 12 51 55 -4 50 B T H T B H
8 Neom SC 34 12 9 13 43 48 -5 45 B H H T B H
9 Al-Hazm 34 11 9 14 38 57 -19 42 T H B H B T
10 Al-Feiha 34 10 8 16 41 54 -13 38 B H T B B B
11 Al-Fateh 34 9 10 15 41 55 -14 37 H H B B T H
12 Al-Khaleej 34 10 7 17 54 62 -8 37 T T B B B B
13 Al-Shabab 34 8 11 15 44 57 -13 35 H B B B T B
14 Al Kholood 34 9 6 19 39 61 -22 33 T H H H B H
15 Al-Riyadh 34 7 9 18 35 63 -28 30 B B B T H T
16 Damac FC 34 6 11 17 32 55 -23 29 T B B B T B
17 Al-Okhdood 34 5 5 24 27 70 -43 20 B B B H T B
18 Al Najma(KSA) 34 3 7 24 32 76 -44 16 B B H H B T

AFC CL AFC CL qualifying AFC CL2 Relegation