Kết quả Al-Feiha vs Al-Shabab, 22h35 ngày 19/09

VĐQG Ả Rập Xê-út 2025-2026 » vòng 3

  • Al-Feiha vs Al-Shabab: Diễn biến chính

  • 5'
    0-0
    Wesley Hoedt
  • 35'
    Silvere Ganvoula Mboussy
    0-0
  • 57'
    Alfa Semedo
    0-0
  • 64'
    0-0
    Mohammed Al Shwirekh
  • 75'
    Abdullah Al Jawaey  
    Rayan Enad  
    0-0
  • 77'
    0-0
     Faisal Al-Subiani
     Josh Brownhill
  • 83'
    0-0
     Majed Abdullah
     Yacine Adli
  • 85'
    Rakan Al-Kaabi  
    Alfa Semedo  
    0-0
  • 90'
    Nawaf Al-Harthi  
    David Remeseiro Salgueiro, Jason  
    0-0
  • 90'
    Mohammed Al Baqawi
    0-0
  • Al-Feiha vs Al-Shabab: Đội hình chính và dự bị

  • Al-Feiha4-2-3-1
    52
    Orlando Mosquera
    18
    Ahmed Bamsaud
    17
    Mikel Villanueva Alvarez
    5
    Chris Smalling
    22
    Mohammed Al Baqawi
    8
    Yassine Benzia
    30
    Alfa Semedo
    10
    Fashion Sakala
    23
    David Remeseiro Salgueiro, Jason
    77
    Rayan Enad
    35
    Silvere Ganvoula Mboussy
    9
    Abderrazak Hamdallah
    13
    Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior
    8
    Josh Brownhill
    10
    Yannick Ferreira Carrasco
    29
    Yacine Adli
    14
    Vincent Sierro
    94
    Mubarak Al-Rajeh
    2
    Mohammed Al Shwirekh
    4
    Wesley Hoedt
    31
    Saad Yaslam
    43
    Marcelo Grohe
    Al-Shabab4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 11Abdullah Al Jawaey
    6Rakan Al-Kaabi
    7Nawaf Al-Harthi
    13Sattam Al Shammari
    75Khaled Al-Rammah
    21Ziyad Al Sahafi
    14Mansoor Al-Bishi
    9Malik Al-Abdulmonem
    55Ali Al Hussain
    Faisal Al-Subiani 6
    Majed Abdullah 19
    Abdulaziz Abdul Rahma 23
    Mohammed Harbush 38
    Sultan 34
    Abdullah Matuq 37
    Nawaf Al-Sadi 21
    Abdulaziz Al Othman 91
    Hammam Al-Hammami 22
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Pedro Emanuel
    Imanol Alguacil
  • BXH VĐQG Ả Rập Xê-út
  • BXH bóng đá Ả Rập Xê Út mới nhất
  • Al-Feiha vs Al-Shabab: Số liệu thống kê

  • Al-Feiha
    Al-Shabab
  • 7
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 6
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 8
    Tổng cú sút
    7
  •  
     
  • 1
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 13
    Sút Phạt
    8
  •  
     
  • 45%
    Kiểm soát bóng
    55%
  •  
     
  • 48%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    52%
  •  
     
  • 331
    Số đường chuyền
    412
  •  
     
  • 80%
    Chuyền chính xác
    82%
  •  
     
  • 8
    Phạm lỗi
    13
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 14
    Rê bóng thành công
    13
  •  
     
  • 11
    Đánh chặn
    14
  •  
     
  • 23
    Ném biên
    20
  •  
     
  • 20
    Cản phá thành công
    20
  •  
     
  • 14
    Thử thách
    6
  •  
     
  • 3
    Successful center
    5
  •  
     
  • 21
    Long pass
    25
  •  
     
  • 93
    Pha tấn công
    102
  •  
     
  • 28
    Tấn công nguy hiểm
    47
  •  
     

BXH VĐQG Ả Rập Xê-út 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Al-Nassr 34 28 2 4 91 28 63 86 T T B T H T
2 Al Hilal 34 25 9 0 85 27 58 84 T T T H T T
3 Al-Ahli SFC 34 25 6 3 71 25 46 81 B T T T T T
4 Al Qadsiah 34 23 8 3 83 34 49 77 H T T T T T
5 Al-Ittihad 34 16 7 11 55 48 7 55 T H T T B B
6 Al-Taawoun 34 15 8 11 59 46 13 53 T B T B H B
7 Al-Ettifaq 34 14 8 12 51 55 -4 50 B T H T B H
8 Neom SC 34 12 9 13 43 48 -5 45 B H H T B H
9 Al-Hazm 34 11 9 14 38 57 -19 42 T H B H B T
10 Al-Feiha 34 10 8 16 41 54 -13 38 B H T B B B
11 Al-Fateh 34 9 10 15 41 55 -14 37 H H B B T H
12 Al-Khaleej 34 10 7 17 54 62 -8 37 T T B B B B
13 Al-Shabab 34 8 11 15 44 57 -13 35 H B B B T B
14 Al Kholood 34 9 6 19 39 61 -22 33 T H H H B H
15 Al-Riyadh 34 7 9 18 35 63 -28 30 B B B T H T
16 Damac FC 34 6 11 17 32 55 -23 29 T B B B T B
17 Al-Okhdood 34 5 5 24 27 70 -43 20 B B B H T B
18 Al Najma(KSA) 34 3 7 24 32 76 -44 16 B B H H B T

AFC CL AFC CL qualifying AFC CL2 Relegation