Kết quả Al-Feiha vs Al-Akhdoud, 20h20 ngày 07/11

VĐQG Ả Rập Xê-út 2025-2026 » vòng 8

  • Al-Feiha vs Al-Akhdoud: Diễn biến chính

  • 60'
    Ammar Mohammed Al Khaibari  
    Nawaf Al-Harthi  
    0-0
  • 61'
    Silvere Ganvoula Mboussy goal 
    1-0
  • 70'
    Fashion Sakala (Assist:David Remeseiro Salgueiro, Jason) goal 
    2-0
  • 79'
    2-0
     Saleh Al-Harthi
     Christian Bassogog
  • 79'
    2-0
     Mohammed Juhaif
     Juan Sebastian Pedroza
  • 80'
    2-0
     Burak Ince
     Abdulaziz Hetalh
  • 87'
    Mansoor Al-Bishi  
    David Remeseiro Salgueiro, Jason  
    2-0
  • 90'
    Rakan Al-Kaabi  
    Yassine Benzia  
    2-0
  • 90'
    2-0
    Saeed Al-Rubaie
  • Al-Feiha vs Al-Okhdood: Đội hình chính và dự bị

  • Al-Feiha4-3-3
    52
    Orlando Mosquera
    18
    Ahmed Bamsaud
    17
    Mikel Villanueva Alvarez
    5
    Chris Smalling
    22
    Mohammed Al Baqawi
    8
    Yassine Benzia
    30
    Alfa Semedo
    7
    Nawaf Al-Harthi
    10
    Fashion Sakala
    35
    Silvere Ganvoula Mboussy
    23
    David Remeseiro Salgueiro, Jason
    7
    Khaled Narey
    12
    Abdulaziz Hetalh
    6
    Petros Matheus dos Santos Araujo
    18
    Juan Sebastian Pedroza
    13
    Christian Bassogog
    21
    Mohammed Abo Abd
    4
    Saeed Al-Rubaie
    17
    Gokhan Gul
    22
    Koray Gunter
    3
    Ali Al Salem
    1
    Rakan Al-Najar
    Al-Okhdood5-4-1
  • Đội hình dự bị
  • 41Ammar Mohammed Al Khaibari
    14Mansoor Al-Bishi
    6Rakan Al-Kaabi
    13Sattam Al Shammari
    70Abdulrhman Al Anzi
    75Khaled Al-Rammah
    21Ziyad Al Sahafi
    77Rayan Enad
    9Malik Al-Abdulmonem
    Saleh Al-Harthi 20
    Mohammed Juhaif 10
    Burak Ince 11
    Hatem Al-Juhani 26
    Mohanad Al-Qaydhi 98
    Ghassan Hawsawi 87
    Naif Assery 15
    Mateo Borrell 55
    Saud Salem 19
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Pedro Emanuel
    Marius Sumudica
  • BXH VĐQG Ả Rập Xê-út
  • BXH bóng đá Ả Rập Xê Út mới nhất
  • Al-Feiha vs Al-Akhdoud: Số liệu thống kê

  • Al-Feiha
    Al-Akhdoud
  • 3
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 15
    Tổng cú sút
    8
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 9
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 15
    Sút Phạt
    12
  •  
     
  • 62%
    Kiểm soát bóng
    38%
  •  
     
  • 65%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    35%
  •  
     
  • 533
    Số đường chuyền
    329
  •  
     
  • 89%
    Chuyền chính xác
    79%
  •  
     
  • 12
    Phạm lỗi
    15
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    0
  •  
     
  • 5
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 6
    Rê bóng thành công
    3
  •  
     
  • 9
    Đánh chặn
    7
  •  
     
  • 21
    Ném biên
    17
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 11
    Cản phá thành công
    7
  •  
     
  • 5
    Thử thách
    12
  •  
     
  • 4
    Successful center
    0
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 26
    Long pass
    16
  •  
     
  • 119
    Pha tấn công
    62
  •  
     
  • 48
    Tấn công nguy hiểm
    29
  •  
     

BXH VĐQG Ả Rập Xê-út 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Al-Nassr 34 28 2 4 91 28 63 86 T T B T H T
2 Al Hilal 34 25 9 0 85 27 58 84 T T T H T T
3 Al-Ahli SFC 34 25 6 3 71 25 46 81 B T T T T T
4 Al Qadsiah 34 23 8 3 83 34 49 77 H T T T T T
5 Al-Ittihad 34 16 7 11 55 48 7 55 T H T T B B
6 Al-Taawoun 34 15 8 11 59 46 13 53 T B T B H B
7 Al-Ettifaq 34 14 8 12 51 55 -4 50 B T H T B H
8 Neom SC 34 12 9 13 43 48 -5 45 B H H T B H
9 Al-Hazm 34 11 9 14 38 57 -19 42 T H B H B T
10 Al-Feiha 34 10 8 16 41 54 -13 38 B H T B B B
11 Al-Fateh 34 9 10 15 41 55 -14 37 H H B B T H
12 Al-Khaleej 34 10 7 17 54 62 -8 37 T T B B B B
13 Al-Shabab 34 8 11 15 44 57 -13 35 H B B B T B
14 Al Kholood 34 9 6 19 39 61 -22 33 T H H H B H
15 Al-Riyadh 34 7 9 18 35 63 -28 30 B B B T H T
16 Damac FC 34 6 11 17 32 55 -23 29 T B B B T B
17 Al-Okhdood 34 5 5 24 27 70 -43 20 B B B H T B
18 Al Najma(KSA) 34 3 7 24 32 76 -44 16 B B H H B T

AFC CL AFC CL qualifying AFC CL2 Relegation