Kết quả Al-Ettifaq vs Neom, 00h30 ngày 22/01

VĐQG Ả Rập Xê-út 2025-2026 » vòng 17

  • Al-Ettifaq vs Neom: Diễn biến chính

  • 58'
    Georginio Wijnaldum  
    Majed Dawran  
    0-0
  • 59'
    Radhi Al-Otaibe  
    Joao Costa  
    0-0
  • 68'
    0-0
     Salman Alfaraj
     Mohamed Said Benrahma
  • 68'
    0-0
     Abdulaziz Noor
     Ala Al-Hajji
  • 74'
    Jack Hendry
    0-0
  • 76'
    0-0
    Alexandre Lacazette Penalty cancelled
  • 81'
    0-0
     Ahmed Abdu
     Alexandre Lacazette
  • 82'
    Mukhtar Ali  
    Mohau Nkota  
    0-0
  • 88'
    Alvaro Medran Just
    0-0
  • 90'
    0-0
    Khalifah Al-Dawsari
  • 90'
    Francisco Calvo Quesada
    0-0
  • Al-Ettifaq vs Neom SC: Đội hình chính và dự bị

  • Al-Ettifaq5-3-2
    1
    Marek Rodak
    18
    Joao Costa
    5
    Francisco Calvo Quesada
    4
    Jack Hendry
    70
    Abdullah Khateeb
    15
    Mohau Nkota
    10
    Alvaro Medran Just
    11
    Ondrej Duda
    6
    Faris Al Ghamdi
    17
    Khalid Al-Ghannam
    77
    Majed Dawran
    91
    Alexandre Lacazette
    19
    Luciano Rodriguez Rosales
    18
    Ala Al-Hajji
    22
    Saimon Bouabre
    10
    Mohamed Said Benrahma
    72
    Amadou Koné
    4
    Khalifah Al-Dawsari
    26
    Ahmed Hegazi
    44
    Nathan Zeze
    27
    Islam Hawsawi
    81
    Luis Maximiano
    Neom SC4-1-4-1
  • Đội hình dự bị
  • 8Georginio Wijnaldum
    61Radhi Al-Otaibe
    7Mukhtar Ali
    22Abdulbasit Hawswi Abdullah
    37Abdulbaset Ali Al Hindi
    87Meshal Khayrallah
    3Abdullah Mohammed Madu
    29Abdullah Al Ghamdi
    58Yasir Shammari
    Abdulaziz Noor 24
    Salman Alfaraj 7
    Ahmed Abdu 71
    Mustafa Reda Malayekah 1
    Mohammed Al-Burayk 2
    Awn Mutlaq Al Slaluli 93
    Ayman Fallatah 95
    Ali Al-Asmari 40
    Hassan Al-Ali 11
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Saad Al-Shehri
    Christophe Galtier
  • BXH VĐQG Ả Rập Xê-út
  • BXH bóng đá Ả Rập Xê Út mới nhất
  • Al-Ettifaq vs Neom: Số liệu thống kê

  • Al-Ettifaq
    Neom
  • 8
    Tổng cú sút
    7
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 16
    Phạm lỗi
    14
  •  
     
  • 4
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 14
    Sút Phạt
    16
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    4
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 48%
    Kiểm soát bóng
    52%
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 12
    Cản phá thành công
    14
  •  
     
  • 15
    Thử thách
    7
  •  
     
  • 24
    Long pass
    24
  •  
     
  • 5
    Successful center
    2
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 1
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 8
    Rê bóng thành công
    8
  •  
     
  • 6
    Đánh chặn
    5
  •  
     
  • 15
    Ném biên
    18
  •  
     
  • 391
    Số đường chuyền
    402
  •  
     
  • 81%
    Chuyền chính xác
    81%
  •  
     
  • 53
    Pha tấn công
    35
  •  
     
  • 31
    Tấn công nguy hiểm
    31
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 48%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    52%
  •  
     
  • 5
    Shots Inside Box
    3
  •  
     
  • 3
    Shots Outside Box
    4
  •  
     
  • 37
    Duels Won
    43
  •  
     
  • 12
    Touches In Opposition Box
    13
  •  
     
  • 14
    Accurate Crosses
    16
  •  
     
  • 31
    Ground Duels Won
    35
  •  
     
  • 6
    Aerial Duels Won
    8
  •  
     
  • 25
    Clearances
    23
  •  
     

BXH VĐQG Ả Rập Xê-út 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Al-Nassr 34 28 2 4 91 28 63 86 T T B T H T
2 Al Hilal 34 25 9 0 85 27 58 84 T T T H T T
3 Al-Ahli SFC 34 25 6 3 71 25 46 81 B T T T T T
4 Al Qadsiah 34 23 8 3 83 34 49 77 H T T T T T
5 Al-Ittihad 34 16 7 11 55 48 7 55 T H T T B B
6 Al-Taawoun 34 15 8 11 59 46 13 53 T B T B H B
7 Al-Ettifaq 34 14 8 12 51 55 -4 50 B T H T B H
8 Neom SC 34 12 9 13 43 48 -5 45 B H H T B H
9 Al-Hazm 34 11 9 14 38 57 -19 42 T H B H B T
10 Al-Feiha 34 10 8 16 41 54 -13 38 B H T B B B
11 Al-Fateh 34 9 10 15 41 55 -14 37 H H B B T H
12 Al-Khaleej 34 10 7 17 54 62 -8 37 T T B B B B
13 Al-Shabab 34 8 11 15 44 57 -13 35 H B B B T B
14 Al Kholood 34 9 6 19 39 61 -22 33 T H H H B H
15 Al-Riyadh 34 7 9 18 35 63 -28 30 B B B T H T
16 Damac FC 34 6 11 17 32 55 -23 29 T B B B T B
17 Al-Okhdood 34 5 5 24 27 70 -43 20 B B B H T B
18 Al Najma(KSA) 34 3 7 24 32 76 -44 16 B B H H B T

AFC CL AFC CL qualifying AFC CL2 Relegation