Kết quả Al-Ettifaq vs Al-Hazm, 00h30 ngày 01/11
Kết quả Al-Ettifaq vs Al-Hazm
Nhận định, Soi kèo Al-Ettifaq vs Al-Hazem 0h30 ngày 1/11: Niềm vui cho chủ nhà
Đối đầu Al-Ettifaq vs Al-Hazm
Phong độ Al-Ettifaq gần đây
Phong độ Al-Hazm gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 01/11/202500:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.97+0.5
0.85O 2.5
0.96U 2.5
0.841
2.00X
3.102
3.30Hiệp 1-0.25
1.05+0.25
0.77O 0.5
0.35U 0.5
1.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Al-Ettifaq vs Al-Hazm
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 27℃~28℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Ả Rập Xê-út 2025-2026 » vòng 7
-
Al-Ettifaq vs Al-Hazm: Diễn biến chính
-
14'Khalid Al-Ghannam (Assist:Moussa Dembele)
1-0 -
41'Alvaro Medran Just1-0
-
46'Francisco Calvo Quesada1-0
-
54'1-0Abdurahman Al Dakheel
-
56'Moussa Dembele Card changed1-0
-
57'Moussa Dembele1-0
-
63'1-1
Fabio Santos Martins (Assist:Amir Sayoud) -
64'1-1Omar Al-Somah
Nawaf Al-Habashi -
65'1-2
Omar Al-Somah (Assist:Elias Mokwana) -
72'Madallah Alolayan
Radhi Al-Otaibe1-2 -
72'Mohau Nkota
Alvaro Medran Just1-2 -
76'1-2Sultan Al Essa
Amir Sayoud -
76'1-2Miguel Carvalho
Fabio Santos Martins -
77'Abdullah Al Ghamdi
Khalid Al-Ghannam1-2 -
81'Faris Al Ghamdi
Georginio Wijnaldum1-2 -
82'Majed Dawran
Mukhtar Ali1-2 -
88'1-2Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani
Elias Mokwana -
89'1-2Abdulrahman Al Khaibary
Basil Al-Sayali -
89'1-2Abdulrahman Al Khaibary
-
90'Mohau Nkota (Assist:Majed Dawran)
2-2
-
Al-Ettifaq vs Al-Hazm: Đội hình chính và dự bị
-
Al-Ettifaq4-2-3-1Al-Hazm3-4-31Marek Rodak5Francisco Calvo Quesada3Abdullah Mohammed Madu4Jack Hendry61Radhi Al-Otaibe11Ondrej Duda7Mukhtar Ali17Khalid Al-Ghannam8Georginio Wijnaldum10Alvaro Medran Just9Moussa Dembele11Amir Sayoud17Elias Mokwana19Nawaf Al-Habashi82Abdulaziz Al-Harbi6Basil Al-Sayali10Fabio Santos Martins27Ahmed Al-Nakhli34Abdurahman Al Dakheel32Rosier Loreintz4Sultan Tanker14Bruno Varela
- Đội hình dự bị
-
33Madallah Alolayan15Mohau Nkota29Abdullah Al Ghamdi6Faris Al Ghamdi77Majed Dawran22Abdulbasit Hawswi Abdullah37Abdulbaset Ali Al Hindi70Abdullah Khateeb87Meshal KhayrallahOmar Al-Somah 9Miguel Carvalho 80Sultan Al Essa 66Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani 70Abdulrahman Al Khaibary 15Ibrahim Zaied 23Abdullah Al-Shanqiti 13Abdelmounaim Boutouil 3Khalid Al Subaie 77
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Saad Al-ShehriJalel Kadri
- BXH VĐQG Ả Rập Xê-út
- BXH bóng đá Ả Rập Xê Út mới nhất
-
Al-Ettifaq vs Al-Hazm: Số liệu thống kê
-
Al-EttifaqAl-Hazm
-
6Phạt góc3
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
12Tổng cú sút9
-
-
5Sút trúng cầu môn4
-
-
6Sút ra ngoài3
-
-
1Cản sút2
-
-
10Sút Phạt8
-
-
50%Kiểm soát bóng50%
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
-
453Số đường chuyền457
-
-
84%Chuyền chính xác86%
-
-
8Phạm lỗi10
-
-
3Việt vị6
-
-
2Cứu thua3
-
-
10Rê bóng thành công7
-
-
10Đánh chặn9
-
-
13Ném biên20
-
-
2Woodwork1
-
-
15Cản phá thành công14
-
-
1Thử thách5
-
-
6Successful center2
-
-
2Kiến tạo thành bàn2
-
-
39Long pass27
-
-
82Pha tấn công108
-
-
29Tấn công nguy hiểm41
-
BXH VĐQG Ả Rập Xê-út 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Nassr | 34 | 28 | 2 | 4 | 91 | 28 | 63 | 86 | T T B T H T |
| 2 | Al Hilal | 34 | 25 | 9 | 0 | 85 | 27 | 58 | 84 | T T T H T T |
| 3 | Al-Ahli SFC | 34 | 25 | 6 | 3 | 71 | 25 | 46 | 81 | B T T T T T |
| 4 | Al Qadsiah | 34 | 23 | 8 | 3 | 83 | 34 | 49 | 77 | H T T T T T |
| 5 | Al-Ittihad | 34 | 16 | 7 | 11 | 55 | 48 | 7 | 55 | T H T T B B |
| 6 | Al-Taawoun | 34 | 15 | 8 | 11 | 59 | 46 | 13 | 53 | T B T B H B |
| 7 | Al-Ettifaq | 34 | 14 | 8 | 12 | 51 | 55 | -4 | 50 | B T H T B H |
| 8 | Neom SC | 34 | 12 | 9 | 13 | 43 | 48 | -5 | 45 | B H H T B H |
| 9 | Al-Hazm | 34 | 11 | 9 | 14 | 38 | 57 | -19 | 42 | T H B H B T |
| 10 | Al-Feiha | 34 | 10 | 8 | 16 | 41 | 54 | -13 | 38 | B H T B B B |
| 11 | Al-Fateh | 34 | 9 | 10 | 15 | 41 | 55 | -14 | 37 | H H B B T H |
| 12 | Al-Khaleej | 34 | 10 | 7 | 17 | 54 | 62 | -8 | 37 | T T B B B B |
| 13 | Al-Shabab | 34 | 8 | 11 | 15 | 44 | 57 | -13 | 35 | H B B B T B |
| 14 | Al Kholood | 34 | 9 | 6 | 19 | 39 | 61 | -22 | 33 | T H H H B H |
| 15 | Al-Riyadh | 34 | 7 | 9 | 18 | 35 | 63 | -28 | 30 | B B B T H T |
| 16 | Damac FC | 34 | 6 | 11 | 17 | 32 | 55 | -23 | 29 | T B B B T B |
| 17 | Al-Okhdood | 34 | 5 | 5 | 24 | 27 | 70 | -43 | 20 | B B B H T B |
| 18 | Al Najma(KSA) | 34 | 3 | 7 | 24 | 32 | 76 | -44 | 16 | B B H H B T |
AFC CL
AFC CL qualifying
AFC CL2
Relegation

