Kết quả Al-Ettifaq vs Al-Ahli SFC, 22h25 ngày 12/09

VĐQG Ả Rập Xê-út 2025-2026 » vòng 2

  • Al-Ettifaq vs Al-Ahli SFC: Diễn biến chính

  • 46'
    Jalal Adel Al-Salem  
    Khalid Al-Ghannam  
    0-0
  • 51'
    0-0
    Zakaria Al Hawsaw
  • 56'
    0-0
    Roger Ibanez Da Silva
  • 61'
    Francisco Calvo Quesada
    0-0
  • 64'
    Awad Dahal  
    Radhi Al-Otaibe  
    0-0
  • 70'
    0-0
     Abdulelah Al-Khaibari
     Zakaria Al Hawsaw
  • 81'
    Matija Gluscevic  
    Mohau Nkota  
    0-0
  • 83'
    Jack Hendry
    0-0
  • 84'
    0-0
    Ali Majrashi
  • 85'
    0-0
     Mohammed Yousef
     Ali Majrashi
  • 85'
    0-0
     Firas Al-Buraikan
     Ziyad Mubarak Al Johani
  • 87'
    Awad Dahal
    0-0
  • 88'
    Faris Al Ghamdi  
    Ondrej Duda  
    0-0
  • Al-Ettifaq vs Al-Ahli SFC: Đội hình chính và dự bị

  • Al-Ettifaq4-2-3-1
    1
    Marek Rodak
    5
    Francisco Calvo Quesada
    4
    Jack Hendry
    70
    Abdullah Khateeb
    61
    Radhi Al-Otaibe
    7
    Mukhtar Ali
    11
    Ondrej Duda
    17
    Khalid Al-Ghannam
    10
    Alvaro Medran Just
    15
    Mohau Nkota
    8
    Georginio Wijnaldum
    17
    Ivan Toney
    7
    Riyad Mahrez
    10
    Enzo Millot
    13
    Wenderson Galeno
    30
    Ziyad Mubarak Al Johani
    79
    Franck Kessie
    27
    Ali Majrashi
    28
    Merih Demiral
    3
    Roger Ibanez Da Silva
    2
    Zakaria Al Hawsaw
    16
    Edouard Mendy
    Al-Ahli SFC4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 24Jalal Adel Al-Salem
    12Awad Dahal
    71Matija Gluscevic
    6Faris Al Ghamdi
    92Turki Baljosh
    3Abdullah Mohammed Madu
    33Madallah Alolayan
    87Meshal Khayrallah
    37Abdulbaset Ali Al Hindi
    Abdulelah Al-Khaibari 88
    Mohammed Yousef 29
    Firas Al-Buraikan 9
    Abdulrahman Al-Sanbi 1
    Abdullah Abdo 62
    Rayan Hamed 46
    Mohammed Sulaiman 5
    Ayman Fallatah 95
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Saad Al-Shehri
    Matthias Jaissle
  • BXH VĐQG Ả Rập Xê-út
  • BXH bóng đá Ả Rập Xê Út mới nhất
  • Al-Ettifaq vs Al-Ahli SFC: Số liệu thống kê

  • Al-Ettifaq
    Al-Ahli SFC
  • 3
    Phạt góc
    10
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 4
    Tổng cú sút
    15
  •  
     
  • 0
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 1
    Cản sút
    4
  •  
     
  • 11
    Sút Phạt
    9
  •  
     
  • 42%
    Kiểm soát bóng
    58%
  •  
     
  • 38%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    62%
  •  
     
  • 278
    Số đường chuyền
    369
  •  
     
  • 82%
    Chuyền chính xác
    89%
  •  
     
  • 9
    Phạm lỗi
    11
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    0
  •  
     
  • 11
    Rê bóng thành công
    5
  •  
     
  • 7
    Đánh chặn
    11
  •  
     
  • 10
    Ném biên
    13
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 15
    Cản phá thành công
    17
  •  
     
  • 5
    Thử thách
    8
  •  
     
  • 1
    Successful center
    4
  •  
     
  • 20
    Long pass
    32
  •  
     
  • 44
    Pha tấn công
    91
  •  
     
  • 27
    Tấn công nguy hiểm
    65
  •  
     

BXH VĐQG Ả Rập Xê-út 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Al-Nassr 34 28 2 4 91 28 63 86 T T B T H T
2 Al Hilal 34 25 9 0 85 27 58 84 T T T H T T
3 Al-Ahli SFC 34 25 6 3 71 25 46 81 B T T T T T
4 Al Qadsiah 34 23 8 3 83 34 49 77 H T T T T T
5 Al-Ittihad 34 16 7 11 55 48 7 55 T H T T B B
6 Al-Taawoun 34 15 8 11 59 46 13 53 T B T B H B
7 Al-Ettifaq 34 14 8 12 51 55 -4 50 B T H T B H
8 Neom SC 34 12 9 13 43 48 -5 45 B H H T B H
9 Al-Hazm 34 11 9 14 38 57 -19 42 T H B H B T
10 Al-Feiha 34 10 8 16 41 54 -13 38 B H T B B B
11 Al-Fateh 34 9 10 15 41 55 -14 37 H H B B T H
12 Al-Khaleej 34 10 7 17 54 62 -8 37 T T B B B B
13 Al-Shabab 34 8 11 15 44 57 -13 35 H B B B T B
14 Al Kholood 34 9 6 19 39 61 -22 33 T H H H B H
15 Al-Riyadh 34 7 9 18 35 63 -28 30 B B B T H T
16 Damac FC 34 6 11 17 32 55 -23 29 T B B B T B
17 Al-Okhdood 34 5 5 24 27 70 -43 20 B B B H T B
18 Al Najma(KSA) 34 3 7 24 32 76 -44 16 B B H H B T

AFC CL AFC CL qualifying AFC CL2 Relegation