Kết quả Al-Akhdoud vs Al-Riyadh, 22h30 ngày 21/01

VĐQG Ả Rập Xê-út 2025-2026 » vòng 17

  • Al-Akhdoud vs Al-Riyadh: Diễn biến chính

  • 8'
    0-0
    Mohammed Al-Khaibari
  • 19'
    0-0
    Osama Al Boardi
  • 25'
    Saeed Al-Rubaie
    0-0
  • 26'
    0-1
    goal Toze (Assist:Ismaila Soro)
  • 28'
    Petros Matheus dos Santos Araujo
    0-1
  • 45'
    Tokmac Nguen
    0-1
  • 46'
    Ali Al Salem  
    Gokhan Gul  
    0-1
  • 47'
    Tokmac Nguen
    0-1
  • 56'
    0-1
    Ahmed Khatir
  • 59'
    0-1
     Khalil Al-Absi
     Teddy Okou
  • 59'
    0-1
     Abdulelah Al-Khaibari
     Osama Al Boardi
  • 59'
    0-1
     Yehya Sulaiman Al-Shehri
     Ahmed Khatir
  • 61'
    0-1
    Khalil Al-Absi
  • 62'
    Saeed Al-Rubaie (Assist:Saleh Al-Abbas) goal 
    1-1
  • 71'
    Juan Sebastian Pedroza
    1-1
  • 75'
    Saleh Al-Harthi  
    Saleh Al-Abbas  
    1-1
  • 77'
    Mohanad Al-Qaydhi  
    Koray Gunter  
    1-1
  • 79'
    1-1
     Sultan Harun
     Ismaila Soro
  • 85'
    Abdulaziz Hetalh  
    Christian Bassogog  
    1-1
  • 86'
    Saeed Al-Rubaie (Assist:Juan Sebastian Pedroza) goal 
    2-1
  • 90'
    2-2
    goal Sultan Harun (Assist:Mamadou Sylla Diallo)
  • Al-Okhdood vs Al-Riyadh: Đội hình chính và dự bị

  • Al-Okhdood5-4-1
    94
    Samuel Portugal
    11
    Burak Ince
    22
    Koray Gunter
    17
    Gokhan Gul
    4
    Saeed Al-Rubaie
    21
    Mohammed Abo Abd
    93
    Tokmac Nguen
    18
    Juan Sebastian Pedroza
    6
    Petros Matheus dos Santos Araujo
    13
    Christian Bassogog
    14
    Saleh Al-Abbas
    9
    Mamadou Sylla Diallo
    8
    Ibraheem Bayesh
    19
    Ismaila Soro
    20
    Toze
    10
    Teddy Okou
    35
    Ahmed Khatir
    33
    Ammar Al-Harfi
    23
    Mohammed Al-Khaibari
    5
    Yoann Barbet
    7
    Osama Al Boardi
    82
    Milan Borjan
    Al-Riyadh4-1-4-1
  • Đội hình dự bị
  • 3Ali Al Salem
    20Saleh Al-Harthi
    98Mohanad Al-Qaydhi
    12Abdulaziz Hetalh
    1Rakan Al-Najar
    8Hussain Al-Zabdani
    87Ghassan Hawsawi
    10Mohammed Juhaif
    19Saud Salem
    Abdulelah Al-Khaibari 80
    Yehya Sulaiman Al-Shehri 88
    Khalil Al-Absi 11
    Sultan Harun 99
    Abdulrahman Al-Shammari 22
    Hazazi Sulaiman Yahya 12
    Abdullah Hassoun 17
    Marzouq Hussain Tambakti 87
    Talal Al-Shubili 14
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Marius Sumudica
    Daniel Carreno
  • BXH VĐQG Ả Rập Xê-út
  • BXH bóng đá Ả Rập Xê Út mới nhất
  • Al-Akhdoud vs Al-Riyadh: Số liệu thống kê

  • Al-Akhdoud
    Al-Riyadh
  • 9
    Tổng cú sút
    19
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 11
    Phạm lỗi
    13
  •  
     
  • 5
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 13
    Sút Phạt
    11
  •  
     
  • 4
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 5
    Thẻ vàng
    4
  •  
     
  • 1
    Thẻ đỏ
    0
  •  
     
  • 52%
    Kiểm soát bóng
    48%
  •  
     
  • 2
    Đánh đầu
    0
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 5
    Cản phá thành công
    7
  •  
     
  • 4
    Thử thách
    8
  •  
     
  • 20
    Long pass
    18
  •  
     
  • 2
    Kiến tạo thành bàn
    2
  •  
     
  • 3
    Successful center
    8
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    8
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    6
  •  
     
  • 5
    Rê bóng thành công
    7
  •  
     
  • 3
    Đánh chặn
    11
  •  
     
  • 25
    Ném biên
    23
  •  
     
  • 362
    Số đường chuyền
    326
  •  
     
  • 84%
    Chuyền chính xác
    83%
  •  
     
  • 37
    Pha tấn công
    45
  •  
     
  • 26
    Tấn công nguy hiểm
    34
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 70%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    30%
  •  
     
  • 2
    Big Chances
    4
  •  
     
  • 0
    Big Chances Missed
    2
  •  
     
  • 5
    Shots Inside Box
    12
  •  
     
  • 4
    Shots Outside Box
    7
  •  
     
  • 33
    Duels Won
    51
  •  
     
  • 1.3
    Expected Goals
    1.52
  •  
     
  • 0.36
    xG Open Play
    1.03
  •  
     
  • 1.3
    xG Non Penalty
    1.52
  •  
     
  • 1.57
    xGOT
    2.14
  •  
     
  • 15
    Touches In Opposition Box
    21
  •  
     
  • 16
    Accurate Crosses
    26
  •  
     
  • 21
    Ground Duels Won
    35
  •  
     
  • 12
    Aerial Duels Won
    16
  •  
     
  • 27
    Clearances
    34
  •  
     

BXH VĐQG Ả Rập Xê-út 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Al-Nassr 34 28 2 4 91 28 63 86 T T B T H T
2 Al Hilal 34 25 9 0 85 27 58 84 T T T H T T
3 Al-Ahli SFC 34 25 6 3 71 25 46 81 B T T T T T
4 Al Qadsiah 34 23 8 3 83 34 49 77 H T T T T T
5 Al-Ittihad 34 16 7 11 55 48 7 55 T H T T B B
6 Al-Taawoun 34 15 8 11 59 46 13 53 T B T B H B
7 Al-Ettifaq 34 14 8 12 51 55 -4 50 B T H T B H
8 Neom SC 34 12 9 13 43 48 -5 45 B H H T B H
9 Al-Hazm 34 11 9 14 38 57 -19 42 T H B H B T
10 Al-Feiha 34 10 8 16 41 54 -13 38 B H T B B B
11 Al-Fateh 34 9 10 15 41 55 -14 37 H H B B T H
12 Al-Khaleej 34 10 7 17 54 62 -8 37 T T B B B B
13 Al-Shabab 34 8 11 15 44 57 -13 35 H B B B T B
14 Al Kholood 34 9 6 19 39 61 -22 33 T H H H B H
15 Al-Riyadh 34 7 9 18 35 63 -28 30 B B B T H T
16 Damac FC 34 6 11 17 32 55 -23 29 T B B B T B
17 Al-Okhdood 34 5 5 24 27 70 -43 20 B B B H T B
18 Al Najma(KSA) 34 3 7 24 32 76 -44 16 B B H H B T

AFC CL AFC CL qualifying AFC CL2 Relegation