Kết quả Al-Akhdoud vs Al-Feiha, 02h00 ngày 08/03
-
Chủ nhật, Ngày 08/03/202602:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 25Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
1.03-0.25
0.79O 2.25
0.97U 2.25
0.831
3.45X
3.202
1.99Hiệp 1+0.25
0.70-0.25
1.13O 1
1.06U 1
0.74 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Al-Akhdoud vs Al-Feiha
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 26℃~27℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Ả Rập Xê-út 2025-2026 » vòng 25
-
Al-Akhdoud vs Al-Feiha: Diễn biến chính
-
11'0-1
Sabri Dahal -
31'Saleh Al-Abbas0-1
-
34'Saeed Al-Rubaie0-1
-
46'Tokmac Nguen
Gokhan Gul0-1 -
46'Mateo Borrell
Juan Sebastian Pedroza0-1 -
49'0-1Chris Smalling
-
55'0-2
Alfa Semedo -
58'Khaled Narey
Abdulaziz Hetalh0-2 -
61'0-3
Fashion Sakala (Assist:David Remeseiro Salgueiro, Jason) -
67'0-4
David Remeseiro Salgueiro, Jason (Assist:Fashion Sakala) -
68'0-4Rayan Enad
Rakan Al-Kaabi -
68'0-4Mansoor Al-Bishi
Sabri Dahal -
68'Khaled Al-Lazam
Saleh Al-Abbas0-4 -
68'Mohanad Al-Qaydhi
Saeed Al-Rubaie0-4 -
71'0-4Silvere Ganvoula Mboussy
David Remeseiro Salgueiro, Jason -
81'0-4Abdullah Radif
Yassine Benzia -
81'0-4Nawaf Al-Harthi
Fashion Sakala -
90'0-5
Silvere Ganvoula Mboussy (Assist:Ahmed Bamsaud)
-
Al-Okhdood vs Al-Feiha: Đội hình chính và dự bị
-
Al-Okhdood4-3-3Al-Feiha4-1-4-194Samuel Portugal21Mohammed Abo Abd15Naif Assery4Saeed Al-Rubaie8Hussain Al-Zabdani12Abdulaziz Hetalh17Gokhan Gul18Juan Sebastian Pedroza11Burak Ince14Saleh Al-Abbas13Christian Bassogog23David Remeseiro Salgueiro, Jason72Sabri Dahal8Yassine Benzia30Alfa Semedo10Fashion Sakala6Rakan Al-Kaabi22Mohammed Al Baqawi5Chris Smalling17Mikel Villanueva Alvarez18Ahmed Bamsaud52Orlando Mosquera
- Đội hình dự bị
-
55Mateo Borrell93Tokmac Nguen7Khaled Narey98Mohanad Al-Qaydhi99Khaled Al-Lazam1Rakan Al-Najar87Ghassan Hawsawi20Saleh Al-Harthi10Mohammed JuhaifMansoor Al-Bishi 14Rayan Enad 77Silvere Ganvoula Mboussy 35Nawaf Al-Harthi 7Abdullah Radif 15Abdulraoof Al-Deqeel 1Mokher Al-Rashidi 2Abdulrhman Al Anzi 70
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Marius SumudicaPedro Emanuel
- BXH VĐQG Ả Rập Xê-út
- BXH bóng đá Ả Rập Xê Út mới nhất
-
Al-Akhdoud vs Al-Feiha: Số liệu thống kê
-
Al-AkhdoudAl-Feiha
-
8Tổng cú sút18
-
-
2Sút trúng cầu môn8
-
-
4Phạm lỗi8
-
-
1Phạt góc0
-
-
8Sút Phạt4
-
-
0Việt vị2
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
0Đánh đầu1
-
-
3Cứu thua2
-
-
6Cản phá thành công5
-
-
8Thử thách14
-
-
24Long pass30
-
-
0Kiến tạo thành bàn3
-
-
5Successful center5
-
-
3Sút ra ngoài8
-
-
3Cản sút2
-
-
6Rê bóng thành công4
-
-
8Đánh chặn7
-
-
21Ném biên15
-
-
510Số đường chuyền454
-
-
88%Chuyền chính xác87%
-
-
6Pha tấn công13
-
-
1Tấn công nguy hiểm6
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
-
0Big Chances5
-
-
0Big Chances Missed3
-
-
1Shots Inside Box14
-
-
8Shots Outside Box4
-
-
25Duels Won22
-
-
0.18Expected Goals2.48
-
-
0.35xGOT3.34
-
-
21Touches In Opposition Box32
-
-
17Accurate Crosses16
-
-
24Ground Duels Won16
-
-
1Aerial Duels Won6
-
-
14Clearances16
-
BXH VĐQG Ả Rập Xê-út 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Nassr | 33 | 27 | 2 | 4 | 87 | 27 | 60 | 83 | T T T B T H |
| 2 | Al Hilal | 33 | 24 | 9 | 0 | 84 | 27 | 57 | 81 | T T T T H T |
| 3 | Al-Ahli SFC | 33 | 24 | 6 | 3 | 67 | 24 | 43 | 78 | H B T T T T |
| 4 | Al Qadsiah | 33 | 22 | 8 | 3 | 78 | 33 | 45 | 74 | H H T T T T |
| 5 | Al-Ittihad | 33 | 16 | 7 | 10 | 54 | 43 | 11 | 55 | B T H T T B |
| 6 | Al-Taawoun | 33 | 15 | 8 | 10 | 59 | 44 | 15 | 53 | B T B T B H |
| 7 | Al-Ettifaq | 33 | 14 | 7 | 12 | 50 | 54 | -4 | 49 | B B T H T B |
| 8 | Neom SC | 33 | 12 | 8 | 13 | 42 | 47 | -5 | 44 | T B H H T B |
| 9 | Al-Hazm | 33 | 10 | 9 | 14 | 36 | 57 | -21 | 39 | T T H B H B |
| 10 | Al-Feiha | 33 | 10 | 8 | 15 | 41 | 53 | -12 | 38 | H B H T B B |
| 11 | Al-Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 53 | 58 | -5 | 37 | B T T B B B |
| 12 | Al-Fateh | 33 | 9 | 9 | 15 | 41 | 55 | -14 | 36 | T H H B B T |
| 13 | Al-Shabab | 33 | 8 | 11 | 14 | 44 | 56 | -12 | 35 | H H B B B T |
| 14 | Al Kholood | 33 | 9 | 5 | 19 | 39 | 61 | -22 | 32 | B T H H H B |
| 15 | Damac FC | 33 | 6 | 11 | 16 | 31 | 51 | -20 | 29 | H T B B B T |
| 16 | Al-Riyadh | 33 | 6 | 9 | 18 | 34 | 63 | -29 | 27 | T B B B T H |
| 17 | Al-Okhdood | 33 | 5 | 5 | 23 | 27 | 69 | -42 | 20 | B B B B H T |
| 18 | Al Najma(KSA) | 33 | 2 | 7 | 24 | 31 | 76 | -45 | 13 | T B B H H B |
AFC CL
Relegation

