Kết quả Al-Akhdoud vs Al-Feiha, 02h00 ngày 08/03

VĐQG Ả Rập Xê-út 2025-2026 » vòng 25

  • Al-Akhdoud vs Al-Feiha: Diễn biến chính

  • 11'
    0-1
    goal Sabri Dahal
  • 31'
    Saleh Al-Abbas
    0-1
  • 34'
    Saeed Al-Rubaie
    0-1
  • 46'
    Tokmac Nguen  
    Gokhan Gul  
    0-1
  • 46'
    Mateo Borrell  
    Juan Sebastian Pedroza  
    0-1
  • 49'
    0-1
    Chris Smalling
  • 55'
    0-2
    goal Alfa Semedo
  • 58'
    Khaled Narey  
    Abdulaziz Hetalh  
    0-2
  • 61'
    0-3
    goal Fashion Sakala (Assist:David Remeseiro Salgueiro, Jason)
  • 67'
    0-4
    goal David Remeseiro Salgueiro, Jason (Assist:Fashion Sakala)
  • 68'
    0-4
     Rayan Enad
     Rakan Al-Kaabi
  • 68'
    0-4
     Mansoor Al-Bishi
     Sabri Dahal
  • 68'
    Khaled Al-Lazam  
    Saleh Al-Abbas  
    0-4
  • 68'
    Mohanad Al-Qaydhi  
    Saeed Al-Rubaie  
    0-4
  • 71'
    0-4
     Silvere Ganvoula Mboussy
     David Remeseiro Salgueiro, Jason
  • 81'
    0-4
     Abdullah Radif
     Yassine Benzia
  • 81'
    0-4
     Nawaf Al-Harthi
     Fashion Sakala
  • 90'
    0-5
    goal Silvere Ganvoula Mboussy (Assist:Ahmed Bamsaud)
  • Al-Okhdood vs Al-Feiha: Đội hình chính và dự bị

  • Al-Okhdood4-3-3
    94
    Samuel Portugal
    21
    Mohammed Abo Abd
    15
    Naif Assery
    4
    Saeed Al-Rubaie
    8
    Hussain Al-Zabdani
    12
    Abdulaziz Hetalh
    17
    Gokhan Gul
    18
    Juan Sebastian Pedroza
    11
    Burak Ince
    14
    Saleh Al-Abbas
    13
    Christian Bassogog
    23
    David Remeseiro Salgueiro, Jason
    72
    Sabri Dahal
    8
    Yassine Benzia
    30
    Alfa Semedo
    10
    Fashion Sakala
    6
    Rakan Al-Kaabi
    22
    Mohammed Al Baqawi
    5
    Chris Smalling
    17
    Mikel Villanueva Alvarez
    18
    Ahmed Bamsaud
    52
    Orlando Mosquera
    Al-Feiha4-1-4-1
  • Đội hình dự bị
  • 55Mateo Borrell
    93Tokmac Nguen
    7Khaled Narey
    98Mohanad Al-Qaydhi
    99Khaled Al-Lazam
    1Rakan Al-Najar
    87Ghassan Hawsawi
    20Saleh Al-Harthi
    10Mohammed Juhaif
    Mansoor Al-Bishi 14
    Rayan Enad 77
    Silvere Ganvoula Mboussy 35
    Nawaf Al-Harthi 7
    Abdullah Radif 15
    Abdulraoof Al-Deqeel 1
    Mokher Al-Rashidi 2
    Abdulrhman Al Anzi 70
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Marius Sumudica
    Pedro Emanuel
  • BXH VĐQG Ả Rập Xê-út
  • BXH bóng đá Ả Rập Xê Út mới nhất
  • Al-Akhdoud vs Al-Feiha: Số liệu thống kê

  • Al-Akhdoud
    Al-Feiha
  • 8
    Tổng cú sút
    18
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    8
  •  
     
  • 4
    Phạm lỗi
    8
  •  
     
  • 1
    Phạt góc
    0
  •  
     
  • 8
    Sút Phạt
    4
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 53%
    Kiểm soát bóng
    47%
  •  
     
  • 0
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 6
    Cản phá thành công
    5
  •  
     
  • 8
    Thử thách
    14
  •  
     
  • 24
    Long pass
    30
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    3
  •  
     
  • 5
    Successful center
    5
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    8
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 6
    Rê bóng thành công
    4
  •  
     
  • 8
    Đánh chặn
    7
  •  
     
  • 21
    Ném biên
    15
  •  
     
  • 510
    Số đường chuyền
    454
  •  
     
  • 88%
    Chuyền chính xác
    87%
  •  
     
  • 6
    Pha tấn công
    13
  •  
     
  • 1
    Tấn công nguy hiểm
    6
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 45%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    55%
  •  
     
  • 0
    Big Chances
    5
  •  
     
  • 0
    Big Chances Missed
    3
  •  
     
  • 1
    Shots Inside Box
    14
  •  
     
  • 8
    Shots Outside Box
    4
  •  
     
  • 25
    Duels Won
    22
  •  
     
  • 0.18
    Expected Goals
    2.48
  •  
     
  • 0.35
    xGOT
    3.34
  •  
     
  • 21
    Touches In Opposition Box
    32
  •  
     
  • 17
    Accurate Crosses
    16
  •  
     
  • 24
    Ground Duels Won
    16
  •  
     
  • 1
    Aerial Duels Won
    6
  •  
     
  • 14
    Clearances
    16
  •  
     

BXH VĐQG Ả Rập Xê-út 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Al-Nassr 33 27 2 4 87 27 60 83 T T T B T H
2 Al Hilal 33 24 9 0 84 27 57 81 T T T T H T
3 Al-Ahli SFC 33 24 6 3 67 24 43 78 H B T T T T
4 Al Qadsiah 33 22 8 3 78 33 45 74 H H T T T T
5 Al-Ittihad 33 16 7 10 54 43 11 55 B T H T T B
6 Al-Taawoun 33 15 8 10 59 44 15 53 B T B T B H
7 Al-Ettifaq 33 14 7 12 50 54 -4 49 B B T H T B
8 Neom SC 33 12 8 13 42 47 -5 44 T B H H T B
9 Al-Hazm 33 10 9 14 36 57 -21 39 T T H B H B
10 Al-Feiha 33 10 8 15 41 53 -12 38 H B H T B B
11 Al-Khaleej 33 10 7 16 53 58 -5 37 B T T B B B
12 Al-Fateh 33 9 9 15 41 55 -14 36 T H H B B T
13 Al-Shabab 33 8 11 14 44 56 -12 35 H H B B B T
14 Al Kholood 33 9 5 19 39 61 -22 32 B T H H H B
15 Damac FC 33 6 11 16 31 51 -20 29 H T B B B T
16 Al-Riyadh 33 6 9 18 34 63 -29 27 T B B B T H
17 Al-Okhdood 33 5 5 23 27 69 -42 20 B B B B H T
18 Al Najma(KSA) 33 2 7 24 31 76 -45 13 T B B H H B

AFC CL Relegation