Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Veres vs LNZ Cherkasy, 23h00 ngày 09/3

VĐQG Ukraine 2025-2026: Veres vs LNZ Cherkasy

  • Giải đấu: VĐQG Ukraine
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 09/3/2026 23:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Veres vs LNZ Cherkasy trước đây

  • 31/08/2025
    LNZ Cherkasy
    0 - 2
    Veres
    0 - 1
    W
  • 25/05/2025
    Veres
    1 - 1
    LNZ Cherkasy
    0 - 0
    D
  • 30/11/2024
    LNZ Cherkasy
    1 - 2
    Veres
    1 - 1
    W
  • 15/04/2024
    LNZ Cherkasy
    1 - 0
    Veres
    0 - 0
    L
  • 30/09/2023
    Veres
    0 - 0
    LNZ Cherkasy
    0 - 0
    D

Thống kê thành tích đối đầu Veres vs LNZ Cherkasy

- Thống kê lịch sử đối đầu Veres vs LNZ Cherkasy: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
5 2 2 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Veres vs LNZ Cherkasy: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Ukraine 5 2 2 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Veres vs LNZ Cherkasy: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Veres (sân nhà) 2 0 2 0
Veres (sân khách) 3 2 0 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận Veres thắng
Bại: là số trận Veres thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Ukraine mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội VeresLNZ Cherkasy trên Bảng xếp hạng của VĐQG Ukraine mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Ukraine 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Shakhtar Donetsk 19 13 5 1 47 12 35 44 H H T T T T
2 LNZ Lebedyn 18 12 2 4 23 11 12 38 T T T T T B
3 Polissya Zhytomyr 19 11 3 5 32 14 18 36 T B T T T B
4 Dynamo Kyiv 19 10 5 4 42 22 20 35 B T T T T T
5 Kryvbas 19 8 7 4 31 25 6 31 H T H H T H
6 Metalist 1925 Kharkiv 17 7 7 3 19 12 7 28 B T H T H T
7 Kolos Kovalyovka 19 7 7 5 18 19 -1 28 H H H B T B
8 Zorya 19 7 6 6 26 23 3 27 B T B H B T
9 Veres 17 5 6 6 16 20 -4 21 T H H B T B
10 Obolon Kiev 18 5 6 7 13 27 -14 21 B H B B T H
11 FC Karpaty Lviv 19 4 8 7 21 26 -5 20 H B B B B H
12 Kudrivka 19 5 5 9 24 33 -9 20 B B H H T H
13 Rukh Vynnyky 18 6 1 11 15 25 -10 19 T T T T B B
14 FK Epitsentr Dunayivtsi 19 5 2 12 22 33 -11 17 H T B B B T
15 PFC Oleksandria 18 2 5 11 14 30 -16 11 H B B H B B
16 SC Poltava 19 2 3 14 16 47 -31 9 T B B B B B

UEFA CL qualifying UEFA ECL qualifying Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật: