Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về FK Yarud Mariupol vs UCSA, 16h00 ngày 30/11

Hạng 2 Ukraina 2025-2026: FK Yarud Mariupol vs UCSA

  • Giải đấu: Hạng 2 Ukraina
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 30/11/2025 16:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu FK Yarud Mariupol vs UCSA trước đây

Thống kê thành tích đối đầu FK Yarud Mariupol vs UCSA

- Thống kê lịch sử đối đầu FK Yarud Mariupol vs UCSA: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
4 0 1 3

- Thống kê lịch sử đối đầu FK Yarud Mariupol vs UCSA: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 2 Ukraina 3 0 1 2
Giao hữu CLB 1 0 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu FK Yarud Mariupol vs UCSA: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
FK Yarud Mariupol (sân nhà) 1 0 0 1
FK Yarud Mariupol (sân khách) 3 0 1 2
Ghi chú:
Thắng: là số trận FK Yarud Mariupol thắng
Bại: là số trận FK Yarud Mariupol thua

BXH Vòng Bảng Hạng 2 Ukraina mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FK Yarud MariupolUCSA trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Ukraina mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 2 Ukraina 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Bukovyna chernivtsi 17 14 3 0 39 12 27 45 T T T T H T
2 FC Livyi Bereh 18 12 3 3 31 12 19 39 T T H T T T
3 Chernomorets Odessa 17 11 5 1 26 9 17 38 T H B H T T
4 FC Inhulets Petrove 17 9 6 2 31 14 17 33 T T H B H T
5 Ahrobiznes TSK Romny 17 9 3 5 20 17 3 30 B T T T B B
6 Prykarpattya Ivano Frankivsk 17 6 4 7 22 22 0 22 T B B T H T
7 Nyva Ternopil 17 6 4 7 18 20 -2 22 T B B B B B
8 UCSA 17 6 4 7 17 19 -2 22 B B T T T H
9 FC Victoria Mykolaivka 18 5 4 9 21 25 -4 19 B B B H T B
10 FC Vorskla Poltava 17 4 6 7 13 17 -4 18 B H T H B H
11 Metalist Kharkiv 16 4 4 8 15 20 -5 16 T H B H T B
12 Probiy Horodenka 16 4 4 8 15 21 -6 16 B T H T B B
13 FK Yarud Mariupol 17 4 3 10 10 21 -11 15 B H B T T B
14 Podillya Khmelnytskyi 17 3 5 9 12 27 -15 14 B T T H B B
15 FC Chernigiv 14 3 3 8 11 19 -8 12 T B H B H B
16 Metalurh Zaporizhya 16 2 3 11 6 32 -26 9 B B B B B T

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật: