Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về FK Epitsentr Dunayivtsi vs Rukh Vynnyky, 18h00 ngày 15/3

VĐQG Ukraine 2025-2026: FK Epitsentr Dunayivtsi vs Rukh Vynnyky

Lịch sử đối đầu FK Epitsentr Dunayivtsi vs Rukh Vynnyky trước đây

Thống kê thành tích đối đầu FK Epitsentr Dunayivtsi vs Rukh Vynnyky

- Thống kê lịch sử đối đầu FK Epitsentr Dunayivtsi vs Rukh Vynnyky: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
3 1 2 0

- Thống kê lịch sử đối đầu FK Epitsentr Dunayivtsi vs Rukh Vynnyky: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Ukraine 1 1 0 0
Giao hữu CLB 2 0 2 0

- Thống kê lịch sử đối đầu FK Epitsentr Dunayivtsi vs Rukh Vynnyky: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
FK Epitsentr Dunayivtsi (sân nhà) 0 0 0 0
FK Epitsentr Dunayivtsi (sân khách) 3 1 2 0
Ghi chú:
Thắng: là số trận FK Epitsentr Dunayivtsi thắng
Bại: là số trận FK Epitsentr Dunayivtsi thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Ukraine mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FK Epitsentr DunayivtsiRukh Vynnyky trên Bảng xếp hạng của VĐQG Ukraine mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Ukraine 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Shakhtar Donetsk 19 13 5 1 47 12 35 44 H H T T T T
2 LNZ Lebedyn 20 14 2 4 28 11 17 44 T T T B T T
3 Polissya Zhytomyr 20 12 3 5 34 14 20 39 B T T T B T
4 Dynamo Kyiv 20 11 5 4 44 23 21 38 T T T T T T
5 Metalist 1925 Kharkiv 18 8 7 3 22 12 10 31 T H T H T T
6 Kryvbas 20 8 7 5 31 27 4 31 T H H T H B
7 Kolos Kovalyovka 19 7 7 5 18 19 -1 28 H H H B T B
8 Zorya 19 7 6 6 26 23 3 27 B T B H B T
9 FC Karpaty Lviv 20 5 8 7 25 26 -1 23 B B B B H T
10 Veres 19 5 7 7 16 23 -7 22 H B T B B H
11 Kudrivka 20 5 6 9 24 33 -9 21 B H H T H H
12 Obolon Kiev 19 5 6 8 14 29 -15 21 H B B T H B
13 Rukh Vynnyky 19 6 1 12 15 28 -13 19 T T T B B B
14 FK Epitsentr Dunayivtsi 19 5 2 12 22 33 -11 17 H T B B B T
15 PFC Oleksandria 19 2 5 12 14 32 -18 11 B B H B B B
16 SC Poltava 20 2 3 15 16 51 -35 9 B B B B B B

UEFA CL qualifying UEFA ECL qualifying Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật: