Phong độ Rukh Vynnyky gần đây, KQ Rukh Vynnyky mới nhất

Phong độ Rukh Vynnyky gần đây

  • 17/05/2026
    Rukh Vynnyky
    PFC Oleksandria
    0 - 2
    L
  • 14/05/2026
    Kudrivka
    Rukh Vynnyky
    2 - 0
    L
  • 09/05/2026
    Rukh Vynnyky
    Veres
    0 - 0
    D
  • 04/05/2026
    Rukh Vynnyky
    Zorya
    1 - 0
    L
  • 25/04/2026
    Rukh Vynnyky
    FC Karpaty Lviv
    0 - 2
    L
  • 19/04/2026
    Kryvbas
    Rukh Vynnyky 1
    2 - 0
    L
  • 10/04/2026
    Rukh Vynnyky
    Kolos Kovalyovka
    0 - 0
    D
  • 05/04/2026
    FC Shakhtar Donetsk
    Rukh Vynnyky
    1 - 0
    L
  • 21/03/2026
    Rukh Vynnyky
    LNZ Cherkasy
    1 - 0
    L
  • 15/03/2026
    FK Epitsentr Dunayivtsi
    Rukh Vynnyky
    0 - 0
    L

Thống kê phong độ Rukh Vynnyky gần đây, KQ Rukh Vynnyky mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 0 2 8

Thống kê phong độ Rukh Vynnyky gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- VĐQG Ukraine 10 0 2 8

Phong độ Rukh Vynnyky gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả Rukh Vynnyky mới nhất ở giải VĐQG Ukraine

  • 17/05/2026
    Rukh Vynnyky
    PFC Oleksandria
    0 - 2
    L
  • 14/05/2026
    Kudrivka
    Rukh Vynnyky
    2 - 0
    L
  • 09/05/2026
    Rukh Vynnyky
    Veres
    0 - 0
    D
  • 04/05/2026
    Rukh Vynnyky
    Zorya
    1 - 0
    L
  • 25/04/2026
    Rukh Vynnyky
    FC Karpaty Lviv
    0 - 2
    L
  • 19/04/2026
    Kryvbas
    Rukh Vynnyky 1
    2 - 0
    L
  • 10/04/2026
    Rukh Vynnyky
    Kolos Kovalyovka
    0 - 0
    D
  • 05/04/2026
    FC Shakhtar Donetsk
    Rukh Vynnyky
    1 - 0
    L
  • 21/03/2026
    Rukh Vynnyky
    LNZ Cherkasy
    1 - 0
    L
  • 15/03/2026
    FK Epitsentr Dunayivtsi
    Rukh Vynnyky
    0 - 0
    L

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Rukh Vynnyky gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
Rukh Vynnyky (sân nhà) 2 0 0 0
Rukh Vynnyky (sân khách) 8 0 0 8
Ghi chú:
Thắng: là số trận Rukh Vynnyky thắng
Bại: là số trận Rukh Vynnyky thua

BXH VĐQG Ukraine mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Shakhtar Donetsk 29 22 6 1 71 20 51 72 T T T T T T
2 LNZ Lebedyn 29 17 6 6 38 17 21 57 B H H H T B
3 Polissya Zhytomyr 29 17 5 7 49 21 28 56 B T T T B H
4 Dynamo Kyiv 29 16 6 7 63 34 29 54 T T B H T T
5 Metalist 1925 Kharkiv 29 12 12 5 35 19 16 48 T H B H H H
6 Kryvbas 29 13 8 8 52 45 7 47 T B H T T B
7 Kolos Kovalyovka 29 12 10 7 29 25 4 46 T T T T B B
8 Zorya 29 11 10 8 40 35 5 43 B T T H T H
9 FC Karpaty Lviv 29 10 11 8 39 29 10 41 H T H B H T
10 FK Epitsentr Dunayivtsi 29 8 7 14 36 45 -9 31 H H H H T H
11 Veres 29 7 10 12 26 39 -13 31 T B H H B B
12 Kudrivka 29 7 7 15 30 45 -15 28 B B H B T T
13 Obolon Kiev 28 6 10 12 25 48 -23 28 H B H H B T
14 Rukh Vynnyky 29 6 3 20 20 49 -29 21 B B B H B B
15 PFC Oleksandria 28 3 7 18 23 54 -31 16 B H B B B T
16 SC Poltava 29 2 6 21 23 74 -51 12 H B H B B B

UEFA CL qualifying UEFA ECL qualifying Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật: