Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về FC Vorskla Poltava vs Probiy Horodenka, 18h15 ngày 08/4

Hạng 2 Ukraina 2025-2026: FC Vorskla Poltava vs Probiy Horodenka

Lịch sử đối đầu FC Vorskla Poltava vs Probiy Horodenka trước đây

Thống kê thành tích đối đầu FC Vorskla Poltava vs Probiy Horodenka

- Thống kê lịch sử đối đầu FC Vorskla Poltava vs Probiy Horodenka: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
1 1 0 0

- Thống kê lịch sử đối đầu FC Vorskla Poltava vs Probiy Horodenka: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 2 Ukraina 1 1 0 0

- Thống kê lịch sử đối đầu FC Vorskla Poltava vs Probiy Horodenka: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
FC Vorskla Poltava (sân nhà) 0 0 0 0
FC Vorskla Poltava (sân khách) 1 1 0 0
Ghi chú:
Thắng: là số trận FC Vorskla Poltava thắng
Bại: là số trận FC Vorskla Poltava thua

BXH Vòng Bảng Hạng 2 Ukraina mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FC Vorskla PoltavaProbiy Horodenka trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Ukraina mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 2 Ukraina 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Bukovyna chernivtsi 21 18 3 0 49 15 34 57 H T T T T T
2 Chernomorets Odessa 21 13 6 2 29 13 16 45 T T B T H T
3 FC Livyi Bereh 21 13 4 4 34 17 17 43 T T T H B T
4 Ahrobiznes TSK Romny 21 12 4 5 24 17 7 40 B B T H T T
5 FC Inhulets Petrove 21 10 6 5 32 21 11 36 H T T B B B
6 Metalist Kharkiv 21 7 5 9 21 24 -3 26 B B T T H T
7 UCSA 21 7 5 9 21 24 -3 26 T H H B B T
8 FC Victoria Mykolaivka 22 7 4 11 26 31 -5 25 T B B B T T
9 Prykarpattya Ivano Frankivsk 21 6 6 9 23 26 -3 24 H T B H B H
10 FC Vorskla Poltava 21 6 6 9 18 21 -3 24 B H T B T B
11 Nyva Ternopil 21 6 6 9 18 22 -4 24 B B B H H B
12 FC Chernigiv 21 6 4 11 22 27 -5 22 T H B T B B
13 Probiy Horodenka 21 5 5 11 20 29 -9 20 B B B B H T
14 FK Yarud Mariupol 21 5 5 11 17 27 -10 20 T B H T H B
15 Podillya Khmelnytskyi 22 5 5 12 19 33 -14 20 B T T B B B
16 Metalurh Zaporizhya 21 4 4 13 12 38 -26 16 T B H T T B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật: