Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Ai Cập 2025/26-2026
Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Ai Cập mùa 2025-2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | Al-Ittihad Alexandria | 31 | 12 | 38% | 19 | 61% |
| 2 | Talaea EI-Gaish | 31 | 8 | 25% | 23 | 74% |
| 3 | NBE SC | 31 | 11 | 35% | 20 | 65% |
| 4 | Pharco | 31 | 3 | 9% | 28 | 90% |
| 5 | Ceramica Cleopatra FC | 25 | 6 | 24% | 19 | 76% |
| 6 | El Mokawloon El Arab | 31 | 6 | 19% | 25 | 81% |
| 7 | Al Ahly SC | 25 | 13 | 52% | 12 | 48% |
| 8 | Smouha SC | 25 | 6 | 24% | 19 | 76% |
| 9 | Al Masry | 25 | 11 | 44% | 14 | 56% |
| 10 | Petrojet | 31 | 13 | 41% | 18 | 58% |
| 11 | Wadi Degla SC | 31 | 12 | 38% | 19 | 61% |
| 12 | Pyramids FC | 25 | 12 | 48% | 13 | 52% |
| 13 | El Gouna FC | 31 | 4 | 12% | 27 | 87% |
| 14 | Kahraba Ismailia | 31 | 16 | 51% | 15 | 48% |
| 15 | Ismaily | 31 | 8 | 25% | 23 | 74% |
| 16 | Enppi | 26 | 9 | 34% | 17 | 65% |
| 17 | Zamalek | 25 | 9 | 36% | 16 | 64% |
| 18 | Ghazl El Mahallah | 31 | 7 | 22% | 24 | 77% |
| 19 | Future FC | 31 | 10 | 32% | 21 | 68% |
| 20 | ZED FC | 31 | 12 | 38% | 19 | 61% |
| 21 | Haras El Hedoud | 31 | 12 | 38% | 19 | 61% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
VĐQG Ai Cập
| Tên giải đấu | VĐQG Ai Cập |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Egyptian Premier League |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2025-2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 12 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |