Thống kê tổng số bàn thắng Malaysia Liga M3 2026
Thống kê tổng số bàn thắng Malaysia Liga M3 mùa 2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | Kelantan Red Warrior | 12 | 7 | 58% | 5 | 42% |
| 2 | Perak | 14 | 4 | 28% | 10 | 71% |
| 3 | Armed Forces FC | 13 | 6 | 46% | 7 | 54% |
| 4 | Darul Takzim II | 14 | 9 | 64% | 5 | 36% |
| 5 | Kelantan WTS FC | 14 | 8 | 57% | 6 | 43% |
| 6 | Bunga Raya | 15 | 9 | 60% | 6 | 40% |
| 7 | UM-Damansara United | 14 | 7 | 50% | 7 | 50% |
| 8 | Kedah FA | 13 | 8 | 61% | 5 | 38% |
| 9 | Manjung City FC | 13 | 9 | 69% | 4 | 31% |
| 10 | Selangor U23 | 15 | 10 | 66% | 5 | 33% |
| 11 | Machan FC | 10 | 8 | 80% | 2 | 20% |
| 12 | Perlis GSA FC | 14 | 11 | 78% | 3 | 21% |
| 13 | Seoul Phoenix | 12 | 10 | 83% | 2 | 17% |
| 14 | Imigresen FC II | 14 | 10 | 71% | 4 | 29% |
| 15 | Kedah | 14 | 8 | 57% | 6 | 43% |
| 16 | Malaysia Universiteti | 14 | 7 | 50% | 7 | 50% |
| 17 | Johor Darul Takzim II | 1 | 1 | 100% | 0 | 0% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
Malaysia Liga M3
| Tên giải đấu | Malaysia Liga M3 |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Malaysia Liga M3 |
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 0 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |