Thống kê tổng số bàn thắng Hạng 2 Ai Cập 2025/26-2026

Thống kê tổng số bàn thắng Hạng 2 Ai Cập mùa 2025-2026

# Đội bóng Trận >=3 % >=3 <=2 % <=2
1 El Olympi 8 3 37% 5 63%
2 Abu Al Matamir 4 2 50% 2 50%
3 Diamond SC 16 7 43% 9 56%
4 Ithad Al Shortah 8 2 25% 6 75%
5 Nogoom El Mostakbal 19 9 47% 10 53%
6 El Shams 14 3 21% 11 79%
7 El Obour SC 5 3 60% 2 40%
8 El Sharkeyah 2 2 100% 0 0%
9 Levels FC 13 7 53% 6 46%
10 Alexandria Petroleum 4 2 50% 2 50%
11 Al Hilal Matrouh 2 1 50% 1 50%
12 Asyut Petroleum 29 11 37% 18 62%
13 Raviena 29 9 31% 20 69%
14 El Alameen 14 5 35% 9 64%
15 Misr El Maqasha 14 4 28% 10 71%
16 Baladiyet El Mahallah 29 10 34% 19 66%
17 El Mansoura 29 5 17% 24 83%
18 Proxy SC 29 13 44% 16 55%
19 Tersana SC 29 9 31% 20 69%
20 Sila SC 10 4 40% 6 60%
21 Team FC Cairo 16 10 62% 6 38%
22 Telecom Egypt 30 11 36% 19 63%
23 Dayrot 29 7 24% 22 76%
24 6th Of October City SC 5 4 80% 1 20%
25 El Sekka El Hadid 29 13 44% 16 55%
26 Olympic El Qanal 29 10 34% 19 66%
27 Tanta 30 6 20% 24 80%
28 Misr Insurance FC 12 5 41% 7 58%
29 Eastern Company 5 4 80% 1 20%
30 Maleyat Kafr El Zayat 29 5 17% 24 83%
31 Aswan 29 7 24% 22 76%
32 Raya Ghazl SC 29 13 44% 16 55%
33 Egypt Stars 16 4 25% 12 75%
34 Cascada 15 4 26% 11 73%
35 MS Tamea 6 4 66% 2 33%
36 El Daklyeh 29 11 37% 18 62%
37 El Sharqia Dokhan 9 4 44% 5 56%
38 Fayoum 17 7 41% 10 59%
39 El Alominiom 4 3 75% 1 25%
40 Edfu Center 9 6 66% 3 33%
41 Horse Owners Club 10 5 50% 5 50%
42 El Zohour Matrouh 3 3 100% 0 0%
43 Abo Qair Semads 29 8 27% 21 72%
44 Ra SC 3 1 33% 2 67%
45 Marekh 1 0 0% 1 100%
46 FC Masar 29 9 31% 20 69%
47 El Entag Al Harby 29 15 51% 14 48%
48 Ghomhoreyet Shebin 12 4 33% 8 67%
49 Al Qanater 5 1 20% 4 80%
50 Al Nasr Cairo 14 5 35% 9 64%
51 Telephonaat Bani Suweif FC 13 5 38% 8 62%
52 Delphi SC 6 3 50% 3 50%
53 Tel Bani Swaif 4 0 0% 4 100%
54 Al Minya 9 3 33% 6 67%
55 Sirs Al Layyan 4 3 75% 1 25%
56 Bny Mazar 10 5 50% 5 50%
57 Golden Gate SC 15 5 33% 10 67%
58 Banha 12 6 50% 6 50%
59 Markaz Shabab Koom Hamada 1 0 0% 1 100%
60 Biyala SC 2 0 0% 2 100%
61 Nasr Taadeen 3 1 33% 2 67%
62 Tamiya Youth Center 12 6 50% 6 50%
63 Naser Elfekria 6 3 50% 3 50%
64 Al Magd 1 0 0% 1 100%
65 Sporting Alexandria 5 4 80% 1 20%
66 El Hammam 6 3 50% 3 50%
67 Helwan Club 3 0 0% 3 100%
68 Bani Ebaid 2 0 0% 2 100%
69 Belqas 3 0 0% 3 100%
70 Luxor SC 3 1 33% 2 67%
71 Qus 7 4 57% 3 43%
72 Alo Egypt 3 1 33% 2 67%
73 Nejmet Sinai FC 5 1 20% 4 80%
74 Al Marekh 1 0 0% 1 100%
75 Shoban Moslemen Qena 4 2 50% 2 50%
76 Mallawi SC 9 5 55% 4 44%
77 Ala ab Damanhour 3 3 100% 0 0%
78 Qift SC 1 0 0% 1 100%
79 Tahta SC 1 0 0% 1 100%
80 Pioneers Club 3 1 33% 2 67%
81 EI Raja Marsa Matruh 1 0 0% 1 100%
82 Egypt Insurance 1 1 100% 0 0%
83 Marek 1 0 0% 1 100%
84 Al Kazazin 1 0 0% 1 100%
85 Mustaqbal Sport 4 0 0% 4 100%
86 Talayie Alaistul 2 1 50% 1 50%
87 Abu El Matamir 1 1 100% 0 0%
88 Arish 2 2 100% 0 0%
89 Sers Elyan 1 1 100% 0 0%
90 Nefnetsov 1 1 100% 0 0%
91 Bur Fouad 2 0 0% 2 100%
92 El Maragha 2 1 50% 1 50%
93 Sohag 2 1 50% 1 50%
94 Nabrouh 2 0 0% 2 100%
95 Sherbin SC 1 0 0% 1 100%
96 MS Amer Village 1 0 0% 1 100%
97 Suez Montakhab 2 1 50% 1 50%
98 Al Madina Al Monawara SC 3 1 33% 2 67%
99 Sars Allian 1 1 100% 0 0%
100 Makadi FC 2 2 100% 0 0%
101 Elzarqa 1 0 0% 1 100%
102 Al-Nasr Mining Club 2 1 50% 1 50%
103 Badr 1 1 100% 0 0%
104 Al-Shanwani SC 1 0 0% 1 100%
105 Dekernes 1 1 100% 0 0%
106 Al Badari SC 1 0 0% 1 100%
107 Nogoom Masr 1 0 0% 1 100%
108 Sed Elmahla 1 0 0% 1 100%
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:

Hạng 2 Ai Cập

Tên giải đấu Hạng 2 Ai Cập
Tên khác
Tên Tiếng Anh Egypt Division 2
Mùa giải hiện tại 2025-2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 0
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)