Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Singida Black Stars vs Mtibwa Sugar, 20h00 ngày 09/5

cúp quốc gia Tanzania 2025-2026: Singida Black Stars vs Mtibwa Sugar

  • Giải đấu: cúp quốc gia Tanzania
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 09/5/2026 20:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Singida Black Stars vs Mtibwa Sugar trước đây

Thống kê thành tích đối đầu Singida Black Stars vs Mtibwa Sugar

- Thống kê lịch sử đối đầu Singida Black Stars vs Mtibwa Sugar: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
1 1 0 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Singida Black Stars vs Mtibwa Sugar: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
cúp quốc gia Tanzania 1 1 0 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Singida Black Stars vs Mtibwa Sugar: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Singida Black Stars (sân nhà) 0 0 0 0
Singida Black Stars (sân khách) 1 1 0 0
Ghi chú:
Thắng: là số trận Singida Black Stars thắng
Bại: là số trận Singida Black Stars thua

BXH Vòng Bảng cúp quốc gia Tanzania mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Singida Black StarsMtibwa Sugar trên Bảng xếp hạng của cúp quốc gia Tanzania mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH cúp quốc gia Tanzania 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Young Africans 21 15 6 0 47 5 42 51 H T T T H T
2 Simba Sports Club 21 13 7 1 35 9 26 46 H H T T H T
3 Azam 22 11 10 1 31 9 22 43 H H T T T B
4 Tabora United FC 22 9 6 7 27 20 7 33 T H T T B T
5 Singida Black Stars 21 9 5 7 25 23 2 32 B B T H B T
6 JKT Tanzania 21 8 8 5 21 21 0 32 H B H B T B
7 Dodoma Jiji FC 21 8 7 6 20 18 2 31 H B T B H T
8 Pamba SC 21 6 8 7 19 23 -4 26 H H B B T B
9 Mashujaa FC 22 5 11 6 11 17 -6 26 H H H H T H
10 Namungo FC 22 5 9 8 17 23 -6 24 B H B H B H
11 Mtibwa Sugar 21 5 8 8 16 25 -9 23 B H H B B B
12 Coastal Union 21 5 7 9 20 26 -6 22 B B H T T B
13 Fountain Gate FC 21 6 4 11 14 30 -16 22 H B B T B T
14 Mbeya City 21 5 6 10 18 31 -13 21 B T H B H T
15 Tanzania Prisons 21 3 5 13 11 28 -17 14 B B B H B B
16 KMC FC 21 2 3 16 8 32 -24 9 B B B H B B

Cập nhật: