Kết quả Kristianstads DFF Nữ vs Djurgardens Nữ, 19h00 ngày 01/11

Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ 2025 » vòng 24

  • Kristianstads DFF Nữ vs Djurgardens Nữ: Diễn biến chính

  • 5'
    0-1
    goal Mimmi Larsson (Assist:Watanabe U.)
  • 19'
    0-2
    goal Watanabe U. (Assist:Ulenius O.)
  • 31'
    0-3
    goal Ulenius O. (Assist:Therese Sessy Asland)
  • 37'
    0-4
    goal Ulenius O. (Assist:Mimmi Larsson)
  • 85'
    Alexandra Johannsdottir (Assist:Persson V.) goal 
    1-4
  • 90'
    Baker M. (Assist:Egner A.) goal 
    2-4
  • BXH Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
  • BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
  • Kristianstads DFF Nữ vs Djurgardens Nữ: Số liệu thống kê

  • Kristianstads DFF Nữ
    Djurgardens Nữ
  • 4
    Phạt góc
    8
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 20
    Tổng cú sút
    19
  •  
     
  • 11
    Sút trúng cầu môn
    15
  •  
     
  • 9
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 3
    Sút Phạt
    6
  •  
     
  • 47%
    Kiểm soát bóng
    53%
  •  
     
  • 46%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    54%
  •  
     
  • 3
    Phạm lỗi
    5
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 19
    Ném biên
    23
  •  
     
  • 65
    Pha tấn công
    73
  •  
     
  • 26
    Tấn công nguy hiểm
    42
  •  
     

BXH Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ 2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 BK Hacken (W) 26 21 1 4 86 17 69 64 T T T T T T
2 Hammarby (W) 26 19 3 4 72 19 53 60 T B T T T T
3 Malmo (W) 26 18 3 5 58 27 31 57 T T T B T T
4 Djurgardens (W) 26 15 5 6 49 38 11 50 H T B T B T
5 IFK Norrkoping DFK (W) 26 13 7 6 37 33 4 46 T T T B B T
6 Kristianstads DFF (W) 26 12 5 9 46 36 10 41 T B B B H T
7 Vittsjo GIK (W) 26 10 5 11 36 48 -12 35 B T B T B B
8 AIK Solna (W) 26 11 1 14 35 42 -7 34 B T T B B B
9 Pitea IF (W) 26 9 4 13 31 43 -12 31 H T T T B B
10 Vaxjo (W) 26 9 3 14 38 56 -18 30 B B H T T B
11 FC Rosengard (W) 26 7 4 15 30 42 -12 25 B B B H T T
12 Brommapojkarna (W) 26 7 2 17 42 65 -23 23 B B B B T B
13 Linkopings (W) 26 4 4 18 27 62 -35 16 T B B B H B
14 Alingsas (W) 26 2 3 21 19 78 -59 9 B B H H B B