| Tổng số trận |
182 |
| Số trận đã kết thúc |
182
(100%) |
| Số trận sắp đá |
0
(0%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
81
(44.51%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
69
(37.91%) |
| Số trận hòa |
32
(17.58%) |
| Số bàn thắng |
627
(3.45 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
325
(1.79 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
302
(1.66 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Bayern Munchen (W) (90 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Bayern Munchen (W) (90 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Bayern Munchen (W) (49 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
SG Essen-Schonebeck (W), Carl Zeiss Jena (W) (22 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Carl Zeiss Jena (W) (11 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
SG Essen-Schonebeck (W) (7 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Bayern Munchen (W) (9 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Bayern Munchen (W) (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Bayern Munchen (W) (5 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
VfL Wolfsburg (W) (72 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(37 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(35 bàn thua) |