Hamburger SV (W): tin tức, thông tin website facebook

CLB Hamburger SV (W): Thông tin mới nhất

Tên chính thức Hamburger SV (W)
Tên khác Hamburger SV Nữ
Biệt danh Hamburger SV Nữ
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Đức
Giải bóng đá VĐQG Hạng 2 Đức nữ
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ Sylvesterallee 7 22525 Hamburg
Sân vận động AOL Arena
Sức chứa sân vận động 55,000 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Hamburger SV (W) mới nhất

  • 17/05 19:00
    Hamburger SV Nữ
    Bayern Munchen Nữ
    0 - 0
    Vòng 26
  • 09/05 17:00
    Koln Nữ
    Hamburger SV Nữ
    1 - 0
    Vòng 25
  • 01/05 20:00
    Hamburger SV Nữ
    Union Berlin Nữ
    0 - 0
    Vòng 24
  • 24/04 23:30
    Nurnberg Nữ
    Hamburger SV Nữ
    0 - 0
    Vòng 23
  • 30/03 23:00
    Hamburger SV Nữ
    Bayer Leverkusen Nữ
    1 - 1
    Vòng 22
  • 21/03 18:00
    Eintracht Frankfurt Nữ
    Hamburger SV Nữ
    1 - 0
    Vòng 21
  • 15/03 20:00
    Carl Zeiss Jena Nữ
    Hamburger SV Nữ 1
    1 - 1
    Vòng 20
  • 21/02 20:00
    Hamburger SV Nữ
    Werder Bremen Nữ
    1 - 0
    Vòng 19
  • 16/02 00:30
    Hoffenheim Nữ
    Hamburger SV Nữ
    0 - 2
    Vòng 18
  • 12/03 00:30
    Hamburger SV Nữ
    Bayern Munchen Nữ
    0 - 1

Lịch kèo nhà cái world cup Hamburger SV (W) sắp tới

BXH Hạng 2 Đức nữ mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 VfB Stuttgart (W) 26 17 7 2 81 33 48 58 T T T T T H
2 1.FSV Mainz 05 (W) 26 17 4 5 77 29 48 55 T T T T T T
3 SC Sand (W) 26 16 5 5 53 26 27 53 T H T B H H
4 SV Meppen (W) 26 15 4 7 56 26 30 49 T H B T B T
5 Viktoria Berlin (W) 26 12 9 5 41 20 21 45 H T T H T T
6 Andernach (W) 26 10 8 8 46 44 2 38 B H T T H T
7 Ingolstadt 04 (W) 26 12 2 12 45 48 -3 38 T T B B B T
8 FFC Frankfurt II (W) 26 9 6 11 38 38 0 33 B H B T T T
9 VfL Bochum (W) 26 9 5 12 33 40 -7 32 H B B B B B
10 Monchengladbach (W) 26 9 4 13 39 53 -14 31 B B T H T B
11 Turbine Potsdam (W) 26 9 3 14 37 50 -13 30 B T T T B B
12 Bayern Munich II (W) 26 8 3 15 40 64 -24 27 B B B B T B
13 Wolfsburg II (W) 26 6 1 19 38 75 -37 19 T B B B B B
14 Warbeyen (W) 26 1 3 22 21 99 -78 6 B B B B B B